ずっとにほん | zuttonihon.jp
Thi thử Tokutei Khách sạn miễn phí – có đáp án, giải thích tiếng Việt
Bộ đề luyện thi cho kỳ thi Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou, không phải số 2) ngành Khách sạn. Bạn có thể luyện 230 câu hỏi theo phạm vi thi, và đọc đáp án, giải thích bằng tiếng Việt ngay sau mỗi câu.
Ngành này có tên chính thức là dịch vụ lưu trú, nhiều người còn tìm với tên Tokutei khách sạn hay Tokutei Shukuhaku.
Bộ đề này có gì
- 230 câu hỏi gốc: Lý thuyết 146 · Thực hành 84
- Chia theo 5 chương, đúng phạm vi thi
- Bám theo sách học kỳ thi số 1 ngành khách sạn của Trung tâm Thi kỹ năng ngành lưu trú
- Chữ Hán có furigana
- Có bản dịch và giải thích bằng tiếng Việt
- Đề thi thử 45 câu / 60 phút
- Miễn phí, không cần đăng ký, dùng được trên điện thoại
Phạm vi thi (5 chương)
- Lễ tân
- Lập kế hoạch và quảng bá
- Tiếp đón khách
- Phục vụ nhà hàng
- Quản lý an toàn vệ sinh và kiến thức cơ bản
Hình thức của kỳ thi thật
Thử làm 5 câu mẫu
Câu hỏi bằng tiếng Nhật (có furigana), giống đề thật. Bên dưới có bản dịch tiếng Việt. Bấm “Xem đáp án” để xem đáp án và giải thích.
-
01Lễ tân
チェックアウトの会計の順番として、正しいものはどれですか。
Bản dịch tiếng Việt
Thứ tự thanh toán khi trả phòng (check-out) nào là đúng?- 請求明細書を見せる→料金をいただく→領収書を渡す
Cho xem bảng kê chi tiết hóa đơn → nhận tiền → đưa biên lai - 領収書を渡す→請求明細書を見せる→料金をいただく
Đưa biên lai → cho xem bảng kê chi tiết hóa đơn → nhận tiền - 料金をいただく→請求明細書を見せる→領収書を渡す
Nhận tiền → cho xem bảng kê chi tiết hóa đơn → đưa biên lai
Xem đáp án
Đáp án 1 請求明細書を見せる→料金をいただく→領収書を渡す — Cho xem bảng kê chi tiết hóa đơn → nhận tiền → đưa biên lai
Giải thích
Trước tiên cho khách xem nội dung trên bảng kê chi tiết hóa đơn, rồi nhận tiền. Biên lai được đưa sau khi đã thanh toán xong. - 請求明細書を見せる→料金をいただく→領収書を渡す
-
02Lễ tân
あなたはホテルのフロントで働いています。お客様への言葉として、適切でないものはどれですか。
Bản dịch tiếng Việt
Bạn làm việc ở quầy lễ tân khách sạn. Câu nói với khách nào KHÔNG phù hợp?- 「少々お待ちくださいませ」
“Shoushou omachi kudasaimase” (Xin quý khách vui lòng chờ một chút.) - 「ちょっと待っててください」
“Chotto mattete kudasai” (Chờ chút nhé.) - 「かしこまりました」
“Kashikomarimashita” (Vâng, tôi đã rõ.)
Xem đáp án
Đáp án 2 「ちょっと待っててください」 — “Chotto mattete kudasai” (Chờ chút nhé.)
Giải thích
“Chotto mattete” là cách nói với bạn bè, không dùng với khách. Với khách, nói lịch sự như “Shoushou omachi kudasaimase”. - 「少々お待ちくださいませ」
-
03Lập kế hoạch và quảng bá
OTAの説明として、正しいものはどれですか。
Bản dịch tiếng Việt
Câu nào giải thích đúng về OTA?- インターネットで旅行の商品を売る旅行会社
Công ty du lịch bán sản phẩm du lịch qua Internet - 宿泊施設の中にある旅行の相談カウンター
Quầy tư vấn du lịch ở bên trong cơ sở lưu trú - 空港やバスの予約だけを受ける会社
Công ty chỉ nhận đặt vé máy bay hay xe buýt
Xem đáp án
Đáp án 1 インターネットで旅行の商品を売る旅行会社 — Công ty du lịch bán sản phẩm du lịch qua Internet
Giải thích
OTA là chữ viết tắt của từ tiếng Anh, là đại lý du lịch bán sản phẩm, dịch vụ du lịch qua mạng. Không phải là quầy trong cơ sở hay công ty chỉ về đi lại. - インターネットで旅行の商品を売る旅行会社
-
04Tiếp đón khách
「おもてなし」の説明として、正しいものはどれですか。
Bản dịch tiếng Việt
Câu nào giải thích đúng về “lòng hiếu khách (omotenashi)”?- 英語の「ホスピタリティ」と同じ意味で、心のこもった接客のこと
Cùng nghĩa với “hospitality” tiếng Anh, là tiếp khách bằng cả tấm lòng - 料理を早く安く出すための、レストランの作業の決まりのこと
Quy định công việc của nhà hàng để mang món ra nhanh và rẻ - お客様に追加のサービスを買ってもらうための、売り方のこと
Cách bán hàng để khách mua thêm dịch vụ
Xem đáp án
Đáp án 1 英語の「ホスピタリティ」と同じ意味で、心のこもった接客のこと — Cùng nghĩa với “hospitality” tiếng Anh, là tiếp khách bằng cả tấm lòng
Giải thích
Omotenashi là tinh thần tiếp khách bằng cả tấm lòng mà người Nhật luôn coi trọng, cùng nghĩa với hospitality trong tiếng Anh. Không phải là quy định công việc hay cách bán hàng. - 英語の「ホスピタリティ」と同じ意味で、心のこもった接客のこと
-
05Phục vụ nhà hàng
笑顔をつくるときに意識することとして、正しいものはどれですか。
Bản dịch tiếng Việt
Điều cần chú ý khi tạo nụ cười nào là đúng?- 口を大きく開けて、目を大きく開く
Mở to miệng, mở to mắt - 口の両はしを上げて、目じりを下げる
Nâng hai khóe miệng lên, hạ đuôi mắt xuống - 口をしっかり閉じて、目じりを上げる
Mím chặt miệng, nâng đuôi mắt lên
Xem đáp án
Đáp án 2 口の両はしを上げて、目じりを下げる — Nâng hai khóe miệng lên, hạ đuôi mắt xuống
Giải thích
Nụ cười được tạo bằng cách chú ý nâng hai khóe miệng lên và hạ đuôi mắt xuống. Mở to miệng hay nâng đuôi mắt lên thì nét mặt không tự nhiên và hiền hòa. - 口を大きく開けて、目を大きく開く
Luyện tiếp 230 câu
Bắt đầu luyện thi (miễn phí)Câu hỏi thường gặp
- Có mất phí không?
- Không. Tất cả câu hỏi, giải thích và đề thi thử đều miễn phí. Không cần đăng ký, làm bao nhiêu lần cũng được.
- Có dùng trên điện thoại được không?
- Được. Bộ đề được làm để dùng trên điện thoại. Kết quả học được lưu trong trình duyệt trên máy của bạn.
- Đây có phải đề thi thật hay đề thi cũ không?
- Không. Đề thi thật của kỳ thi Tokutei không được công bố. Tất cả câu hỏi ở đây là câu hỏi gốc của Zutto Nihon, làm theo tài liệu học chính thức và phạm vi thi đã công bố. Đề thi thật sẽ khác.
- Có file PDF không?
- Bộ đề luyện thi số 1 này không có bản PDF. Bạn làm bài ngay trên điện thoại, miễn phí và không giới hạn số lần.
- Kỳ thi thật làm bằng ngôn ngữ nào?
- Tùy ngành và tùy nước, có trường hợp được thi bằng tiếng mẹ đẻ (ví dụ: điều dưỡng, nông nghiệp). Thông tin mới nhất, hãy xem trang chính thức của kỳ thi.
Đề luyện thi các ngành khác
- Điều dưỡng (Kaigo)
- Nông nghiệp (Trồng trọt)
- Nông nghiệp (Chăn nuôi)
- Chế biến thực phẩm
- Xây dựng dân dụng (Doboku)
- Cơ khí (Gia công kim loại)
- Vệ sinh tòa nhà
- Bảo dưỡng ô tô
- Hàng không (Ground Handling)
- Ngư nghiệp (Đánh bắt)
- Lái xe tải
- Đóng tàu (Hàn)
Đề luyện thi Tokutei số 1 theo ngành – miễn phí, có đáp án →