ずっとにほん | zuttonihon.jp

Thi thử Tokutei Khách sạn miễn phí – có đáp án, giải thích tiếng Việt

Bộ đề luyện thi cho kỳ thi Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou, không phải số 2) ngành Khách sạn. Bạn có thể luyện 230 câu hỏi theo phạm vi thi, và đọc đáp án, giải thích bằng tiếng Việt ngay sau mỗi câu.

Ngành này có tên chính thức là dịch vụ lưu trú, nhiều người còn tìm với tên Tokutei khách sạn hay Tokutei Shukuhaku.

Bắt đầu luyện thi (miễn phí)

Bộ đề này có gì

Phạm vi thi (5 chương)

  1. Lễ tân
  2. Lập kế hoạch và quảng bá
  3. Tiếp đón khách
  4. Phục vụ nhà hàng
  5. Quản lý an toàn vệ sinh và kiến thức cơ bản

Hình thức của kỳ thi thật

Thử làm 5 câu mẫu

Câu hỏi bằng tiếng Nhật (có furigana), giống đề thật. Bên dưới có bản dịch tiếng Việt. Bấm “Xem đáp án” để xem đáp án và giải thích.

  1. 01Lễ tân

    チェックアウトの会計かいけいの順番じゅんばんとして、正ただしいものはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Thứ tự thanh toán khi trả phòng (check-out) nào là đúng?

    1. 請求せいきゅう明細書めいさいしょを見みせる→料金りょうきんをいただく→領収書りょうしゅうしょを渡わたす
      Cho xem bảng kê chi tiết hóa đơn → nhận tiền → đưa biên lai
    2. 領収書りょうしゅうしょを渡わたす→請求せいきゅう明細書めいさいしょを見みせる→料金りょうきんをいただく
      Đưa biên lai → cho xem bảng kê chi tiết hóa đơn → nhận tiền
    3. 料金りょうきんをいただく→請求せいきゅう明細書めいさいしょを見みせる→領収書りょうしゅうしょを渡わたす
      Nhận tiền → cho xem bảng kê chi tiết hóa đơn → đưa biên lai
    Xem đáp án

    Đáp án 1 請求せいきゅう明細書めいさいしょを見みせる→料金りょうきんをいただく→領収書りょうしゅうしょを渡わたす — Cho xem bảng kê chi tiết hóa đơn → nhận tiền → đưa biên lai

    Giải thích
    Trước tiên cho khách xem nội dung trên bảng kê chi tiết hóa đơn, rồi nhận tiền. Biên lai được đưa sau khi đã thanh toán xong.

  2. 02Lễ tân

    あなたはホテルのフロントで働はたらいています。お客様きゃくさまへの言葉ことばとして、適切てきせつでないものはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Bạn làm việc ở quầy lễ tân khách sạn. Câu nói với khách nào KHÔNG phù hợp?

    1. 「少々しょうしょうお待まちくださいませ」
      “Shoushou omachi kudasaimase” (Xin quý khách vui lòng chờ một chút.)
    2. 「ちょっと待まっててください」
      “Chotto mattete kudasai” (Chờ chút nhé.)
    3. 「かしこまりました」
      “Kashikomarimashita” (Vâng, tôi đã rõ.)
    Xem đáp án

    Đáp án 2 「ちょっと待まっててください」 — “Chotto mattete kudasai” (Chờ chút nhé.)

    Giải thích
    “Chotto mattete” là cách nói với bạn bè, không dùng với khách. Với khách, nói lịch sự như “Shoushou omachi kudasaimase”.

  3. 03Lập kế hoạch và quảng bá

    OTAの説明せつめいとして、正ただしいものはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Câu nào giải thích đúng về OTA?

    1. インターネットで旅行りょこうの商品しょうひんを売うる旅行会社りょこうかいしゃ
      Công ty du lịch bán sản phẩm du lịch qua Internet
    2. 宿泊施設しゅくはくしせつの中なかにある旅行りょこうの相談そうだんカウンター
      Quầy tư vấn du lịch ở bên trong cơ sở lưu trú
    3. 空港くうこうやバスの予約よやくだけを受うける会社かいしゃ
      Công ty chỉ nhận đặt vé máy bay hay xe buýt
    Xem đáp án

    Đáp án 1 インターネットで旅行りょこうの商品しょうひんを売うる旅行会社りょこうかいしゃ — Công ty du lịch bán sản phẩm du lịch qua Internet

    Giải thích
    OTA là chữ viết tắt của từ tiếng Anh, là đại lý du lịch bán sản phẩm, dịch vụ du lịch qua mạng. Không phải là quầy trong cơ sở hay công ty chỉ về đi lại.

  4. 04Tiếp đón khách

    「おもてなし」の説明せつめいとして、正ただしいものはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Câu nào giải thích đúng về “lòng hiếu khách (omotenashi)”?

    1. 英語えいごの「ホスピタリティ」と同おなじ意味いみで、心こころのこもった接客せっきゃくのこと
      Cùng nghĩa với “hospitality” tiếng Anh, là tiếp khách bằng cả tấm lòng
    2. 料理りょうりを早はやく安やすく出だすための、レストランの作業さぎょうの決きまりのこと
      Quy định công việc của nhà hàng để mang món ra nhanh và rẻ
    3. お客様きゃくさまに追加ついかのサービスを買かってもらうための、売うり方かたのこと
      Cách bán hàng để khách mua thêm dịch vụ
    Xem đáp án

    Đáp án 1 英語えいごの「ホスピタリティ」と同おなじ意味いみで、心こころのこもった接客せっきゃくのこと — Cùng nghĩa với “hospitality” tiếng Anh, là tiếp khách bằng cả tấm lòng

    Giải thích
    Omotenashi là tinh thần tiếp khách bằng cả tấm lòng mà người Nhật luôn coi trọng, cùng nghĩa với hospitality trong tiếng Anh. Không phải là quy định công việc hay cách bán hàng.

  5. 05Phục vụ nhà hàng

    笑顔えがおをつくるときに意識いしきすることとして、正ただしいものはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Điều cần chú ý khi tạo nụ cười nào là đúng?

    1. 口くちを大おおきく開あけて、目めを大おおきく開ひらく
      Mở to miệng, mở to mắt
    2. 口くちの両りょうはしを上あげて、目めじりを下さげる
      Nâng hai khóe miệng lên, hạ đuôi mắt xuống
    3. 口くちをしっかり閉とじて、目めじりを上あげる
      Mím chặt miệng, nâng đuôi mắt lên
    Xem đáp án

    Đáp án 2 口くちの両りょうはしを上あげて、目めじりを下さげる — Nâng hai khóe miệng lên, hạ đuôi mắt xuống

    Giải thích
    Nụ cười được tạo bằng cách chú ý nâng hai khóe miệng lên và hạ đuôi mắt xuống. Mở to miệng hay nâng đuôi mắt lên thì nét mặt không tự nhiên và hiền hòa.

Luyện tiếp 230 câu

Bắt đầu luyện thi (miễn phí)

Câu hỏi thường gặp

Có mất phí không?
Không. Tất cả câu hỏi, giải thích và đề thi thử đều miễn phí. Không cần đăng ký, làm bao nhiêu lần cũng được.
Có dùng trên điện thoại được không?
Được. Bộ đề được làm để dùng trên điện thoại. Kết quả học được lưu trong trình duyệt trên máy của bạn.
Đây có phải đề thi thật hay đề thi cũ không?
Không. Đề thi thật của kỳ thi Tokutei không được công bố. Tất cả câu hỏi ở đây là câu hỏi gốc của Zutto Nihon, làm theo tài liệu học chính thức và phạm vi thi đã công bố. Đề thi thật sẽ khác.
Có file PDF không?
Bộ đề luyện thi số 1 này không có bản PDF. Bạn làm bài ngay trên điện thoại, miễn phí và không giới hạn số lần.
Kỳ thi thật làm bằng ngôn ngữ nào?
Tùy ngành và tùy nước, có trường hợp được thi bằng tiếng mẹ đẻ (ví dụ: điều dưỡng, nông nghiệp). Thông tin mới nhất, hãy xem trang chính thức của kỳ thi.

Đề luyện thi các ngành khác

Đề luyện thi Tokutei số 1 theo ngành – miễn phí, có đáp án →

Ngôn ngữ khác