ずっとにほん | zuttonihon.jp
Thi thử Tokutei Sản xuất (Sản phẩm bê tông) miễn phí – có đáp án, giải thích tiếng Việt
Bộ đề luyện thi cho kỳ thi Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou, không phải số 2) ngành Sản xuất (Sản phẩm bê tông). Bạn có thể luyện 240 câu hỏi theo phạm vi thi, và đọc đáp án, giải thích bằng tiếng Việt ngay sau mỗi câu.
Ngành này thuộc sản xuất sản phẩm công nghiệp, nhiều người còn tìm với tên Tokutei bê tông, cấu kiện bê tông đúc sẵn hay Tokutei Seizou.
Bộ đề này có gì
- 240 câu hỏi gốc: Lý thuyết 168 · Thực hành 72
- Chia theo 8 chương, đúng phạm vi thi
- Bám theo phạm vi thi số 1 ngành sản xuất sản phẩm công nghiệp (chương 1–3 chung cho 17 hạng mục, chương 4–8 riêng cho sản phẩm bê tông)
- Chữ Hán có furigana
- Có bản dịch và giải thích bằng tiếng Việt
- Đề thi thử 40 câu / 80 phút
- Miễn phí, không cần đăng ký, dùng được trên điện thoại
Phạm vi thi (8 chương)
- An toàn vệ sinh lao động
- Quản lý chất lượng
- Kiến thức chung
- Vật liệu và cấp phối
- Ván khuôn và cốt thép
- Đổ bê tông và hoàn thiện
- Bảo dưỡng, tháo khuôn, kiểm tra
- Vận chuyển và an toàn tại xưởng
Hình thức của kỳ thi thật
Giống đề thật: 40 câu / 80 phút. Đề thật đỗ khi đúng từ 20 câu lý thuyết và từ 6 câu thực hành trở lên.
Thử làm 5 câu mẫu
Câu hỏi bằng tiếng Nhật (có furigana), giống đề thật. Bên dưới có bản dịch tiếng Việt. Bấm “Xem đáp án” để xem đáp án và giải thích.
-
01An toàn vệ sinh lao động
機械のガードやカバーは、作業がしにくいときは外してもよい。
Bản dịch tiếng Việt
Tấm chắn và nắp che của máy có thể tháo ra khi khó làm việc.- ○
Đúng - ×
Sai
Xem đáp án
Đáp án 2 × — Sai
Giải thích
Tấm chắn và nắp che là thiết bị an toàn để phòng tai nạn. Tuyệt đối không được tháo ra. - ○
-
02Quản lý chất lượng
JISは「日本産業規格」のことである。
Bản dịch tiếng Việt
JIS là “Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản”.- ○
Đúng - ×
Sai
Xem đáp án
Đáp án 1 ○ — Đúng
Giải thích
JIS là quy cách, tiêu chuẩn được quyết định ở Nhật, lấy chữ cái đầu của tên tiếng Anh. - ○
-
03Kiến thức chung
pHの値が小さいほど、酸性は強くなる。
Bản dịch tiếng Việt
Giá trị pH càng nhỏ thì tính axit càng mạnh.- ○
Đúng - ×
Sai
Xem đáp án
Đáp án 1 ○ — Đúng
Giải thích
pH bằng 7 là trung tính. Nhỏ hơn 7 là tính axit, số càng nhỏ thì tính axit càng mạnh. - ○
-
04Vật liệu và cấp phối
粗骨材にあたるものはどれか。
Bản dịch tiếng Việt
Cái nào là cốt liệu thô?- AE剤
Phụ gia AE - 砂利
Sỏi - 砂
Cát - セメント
Xi măng
Xem đáp án
Đáp án 2 砂利 — Sỏi
Giải thích
Sỏi hoặc đá dăm hạt lớn là cốt liệu thô. Cát là cốt liệu mịn. - AE剤
-
05Ván khuôn và cốt thép
かぶりとは、どの長さのことか。
Bản dịch tiếng Việt
Lớp bê tông bảo vệ (かぶり) là chiều dài nào?- 鉄筋の直径の大きさ
Đường kính của cốt thép - 型枠の板の厚さ
Độ dày tấm ván khuôn - コンクリート表面から鉄筋表面まで
Từ mặt bê tông đến mặt cốt thép - となりの鉄筋の中心どうしの間
Khoảng cách giữa tâm các thanh thép kề nhau
Xem đáp án
Đáp án 3 コンクリート表面から鉄筋表面まで — Từ mặt bê tông đến mặt cốt thép
Giải thích
Lớp bê tông bảo vệ là chiều dài từ bề mặt bê tông đến bề mặt cốt thép. - 鉄筋の直径の大きさ
Luyện tiếp 240 câu
Bắt đầu luyện thi (miễn phí)Câu hỏi thường gặp
- Có mất phí không?
- Không. Tất cả câu hỏi, giải thích và đề thi thử đều miễn phí. Không cần đăng ký, làm bao nhiêu lần cũng được.
- Có dùng trên điện thoại được không?
- Được. Bộ đề được làm để dùng trên điện thoại. Kết quả học được lưu trong trình duyệt trên máy của bạn.
- Đây có phải đề thi thật hay đề thi cũ không?
- Không. Đề thi thật của kỳ thi Tokutei không được công bố. Tất cả câu hỏi ở đây là câu hỏi gốc của Zutto Nihon, làm theo tài liệu học chính thức và phạm vi thi đã công bố. Đề thi thật sẽ khác.
- Có file PDF không?
- Bộ đề luyện thi số 1 này không có bản PDF. Bạn làm bài ngay trên điện thoại, miễn phí và không giới hạn số lần.
- Kỳ thi thật làm bằng ngôn ngữ nào?
- Tùy ngành và tùy nước, có trường hợp được thi bằng tiếng mẹ đẻ (ví dụ: điều dưỡng, nông nghiệp). Thông tin mới nhất, hãy xem trang chính thức của kỳ thi.
Sản xuất sản phẩm công nghiệp
- Cơ khí (Gia công kim loại)
- Sản xuất (Lắp ráp thiết bị điện, điện tử)
- Sản xuất (Xử lý bề mặt kim loại)
- Sản xuất (Hộp giấy, thùng carton)
- Sản xuất (May mặc)
- Sản xuất (Sản phẩm dệt)
- Sản xuất (In ấn, đóng sách)
- Sản xuất (Gốm sứ)
- Sản xuất (Nhiên liệu RPF)
- Sản xuất (Dây điện, cáp)
- Sản xuất (Cấu kiện nhà lắp ghép)
- Sản xuất (Đồ nội thất)
- Sản xuất (Vật liệu chịu lửa)
- Sản xuất (Bê tông tươi)
- Sản xuất (Sản phẩm cao su)
- Sản xuất (Túi xách)
Đề luyện thi các ngành khác
- Điều dưỡng (Kaigo)
- Nông nghiệp (Trồng trọt)
- Nông nghiệp (Chăn nuôi)
- Chế biến thực phẩm
- Xây dựng dân dụng (Doboku)
- Khách sạn
- Vệ sinh tòa nhà
- Bảo dưỡng ô tô
- Hàng không (Ground Handling)
- Ngư nghiệp (Đánh bắt)
- Lái xe tải
- Đóng tàu (Hàn)
Đề luyện thi Tokutei số 1 theo ngành – miễn phí, có đáp án →