ずっとにほん | zuttonihon.jp

Thi thử Tokutei Hàng không (Bảo dưỡng máy bay) miễn phí – có đáp án, giải thích tiếng Việt

Bộ đề luyện thi cho kỳ thi Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou, không phải số 2) ngành Hàng không (Bảo dưỡng máy bay). Bạn có thể luyện 185 câu hỏi theo phạm vi thi, và đọc đáp án, giải thích bằng tiếng Việt ngay sau mỗi câu.

Nhiều người còn tìm ngành này với tên Tokutei hàng không, bảo dưỡng máy bay hay Koukuuki Seibi.

Bắt đầu luyện thi (miễn phí)

Bộ đề này có gì

Phạm vi thi (7 chương)

  1. Lắp ghép, siết chặt (1): bu lông, đai ốc, vít, vòng đệm
  2. Lắp ghép, siết chặt (2): mô-men xoắn, dây an toàn (safety wire), chốt chẻ (cotter pin)
  3. Đo điện (đồng hồ vạn năng)
  4. An toàn lao động
  5. Chất lượng và yếu tố con người (human factors)
  6. Tổng quan máy bay (1): điện, điều khiển bay
  7. Tổng quan máy bay (2): thủy lực, khí nén, các hệ thống

Hình thức của kỳ thi thật

Lý thuyết 30 câu và 10 câu phán đoán về lắp ghép, siết chặt và đo điện. Đề thật đỗ khi đạt từ 65% trở lên ở cả lý thuyết và thực hành (ở đây mức đỗ tham khảo là 26 câu).

Trang chính thức về kỳ thi kỹ năng đặc định

Thử làm 5 câu mẫu

Câu hỏi bằng tiếng Nhật (có furigana), giống đề thật. Bên dưới có bản dịch tiếng Việt. Bấm “Xem đáp án” để xem đáp án và giải thích.

  1. 01Lắp ghép, siết chặt (1): bu lông, đai ốc, vít, vòng đệm

    セルフ・ロッキング・ナットが使つかえる場所ばしょはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Chỗ nào được dùng đai ốc tự khóa (self-locking nut)?

    1. 回転かいてんせず、いつも取とり外はずさない固定こていの部品ぶひん
      Chi tiết cố định, không quay, không tháo thường xuyên
    2. プーリーやレバーなど、回まわる力ちからを受うける部品ぶひん
      Chi tiết chịu lực quay như puli (pulley), cần gạt
    3. 落おちるとエンジン・エア・インテークに入はいる所ところ
      Chỗ mà nếu rơi sẽ lọt vào cửa hút gió động cơ
    4. 飛行ひこうのたびに開あけ閉しめするアクセス・パネル
      Nắp tiếp cận (access panel) mở đóng mỗi chuyến bay
    Xem đáp án

    Đáp án 1 回転かいてんせず、いつも取とり外はずさない固定こていの部品ぶひん — Chi tiết cố định, không quay, không tháo thường xuyên

    Giải thích
    Không dùng được ở chỗ chịu lực quay, chỗ có thể rơi vào cửa hút gió của động cơ, nắp tháo ra mỗi lần, v.v. Nếu là chi tiết cố định thì dùng được.

  2. 02Lắp ghép, siết chặt (2): mô-men xoắn, dây an toàn (safety wire), chốt chẻ (cotter pin)

    リミット式しきトルク・レンチの使つかい方かたとして、正ただしいものはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Cách dùng đúng cờ lê lực loại cài giới hạn (limit type) là gì?

    1. 値あたいをセットしたあと、ロックしないで使つかう。
      Sau khi cài giá trị, dùng mà không khóa.
    2. 左ひだりネジも、右みぎネジ用ようのレンチで締しめてよい。
      Ren trái cũng siết bằng cờ lê cho ren phải được.
    3. 締しめている途中とちゅうで、別べつのレンチにかえてよい。
      Đang siết có thể đổi sang cờ lê khác.
    4. 値あたいをセットしたあと、必かならずロックして使つかう。
      Sau khi cài giá trị, nhất định khóa rồi mới dùng.
    Xem đáp án

    Đáp án 4 値あたいをセットしたあと、必かならずロックして使つかう。 — Sau khi cài giá trị, nhất định khóa rồi mới dùng.

    Giải thích
    Với loại cài giới hạn, sau khi cài giá trị nhất định phải khóa. Không nhầm cờ lê cho ren phải và ren trái, đã bắt đầu dùng thì không đổi sang cờ lê khác cũng là điều quan trọng.

  3. 03Đo điện (đồng hồ vạn năng)

    テスト・ピンを回路かいろに当あてたまま、レンジ切きり替かえノブを回まわしてよい。

    Bản dịch tiếng Việt
    Có thể xoay núm chuyển thang đo khi que đo vẫn đang chạm vào mạch.

    1. ○
      Đúng
    2. ×
      Sai
    Xem đáp án

    Đáp án 2 × — Sai

    Giải thích
    Khi đổi thang đo, nhất định phải rút que đo khỏi vật đang đo rồi mới làm. Nếu xoay khi đang chạm thì có thể làm hỏng đồng hồ.

  4. 04An toàn lao động

    高たかい所ところで作業さぎょうをするとき、着つけるものとして正ただしい組くみ合あわせはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Khi làm việc trên cao, tổ hợp đồ đeo đúng là gì?

    1. 耳栓みみせんとイアマフ
      Nút tai và chụp tai
    2. 防毒ぼうどくマスクと保護ほごゴーグル
      Mặt nạ phòng độc và kính bảo hộ
    3. 作業さぎょう用ようの手袋てぶくろだけ
      Chỉ găng tay lao động
    4. ヘルメットと墜落ついらく制止せいし用よう器具きぐ
      Mũ bảo hộ và dụng cụ chống rơi ngã
    Xem đáp án

    Đáp án 4 ヘルメットと墜落ついらく制止せいし用よう器具きぐ — Mũ bảo hộ và dụng cụ chống rơi ngã

    Giải thích
    Khi làm việc trên cao, đội mũ bảo hộ và đeo dụng cụ chống rơi ngã. Dụng cụ chống rơi ngã về nguyên tắc là loại dây đai toàn thân (full harness). Nút tai hay mặt nạ phòng độc là đồ bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm khác.

  5. 05Chất lượng và yếu tố con người (human factors)

    十分じゅうぶんに注意ちゅういをしていれば、人ひとはエラーを起おこさない。

    Bản dịch tiếng Việt
    Nếu chú ý đầy đủ thì con người sẽ không gây ra lỗi.

    1. ○
      Đúng
    2. ×
      Sai
    Xem đáp án

    Đáp án 2 × — Sai

    Giải thích
    Sai. Ai cũng vậy, dù chú ý đến đâu, con người nhất định sẽ gây ra lỗi. Vì vậy, đặt quy định với tiền đề là lỗi sẽ xảy ra, và nghĩ ra cơ chế phát hiện sớm.

Luyện tiếp 185 câu

Bắt đầu luyện thi (miễn phí)

Câu hỏi thường gặp

Có mất phí không?
Không. Tất cả câu hỏi, giải thích và đề thi thử đều miễn phí. Không cần đăng ký, làm bao nhiêu lần cũng được.
Có dùng trên điện thoại được không?
Được. Bộ đề được làm để dùng trên điện thoại. Kết quả học được lưu trong trình duyệt trên máy của bạn.
Đây có phải đề thi thật hay đề thi cũ không?
Không. Đề thi thật của kỳ thi Tokutei không được công bố. Tất cả câu hỏi ở đây là câu hỏi gốc của Zutto Nihon, làm theo tài liệu học chính thức và phạm vi thi đã công bố. Đề thi thật sẽ khác.
Có file PDF không?
Bộ đề luyện thi số 1 này không có bản PDF. Bạn làm bài ngay trên điện thoại, miễn phí và không giới hạn số lần.
Kỳ thi thật làm bằng ngôn ngữ nào?
Tùy ngành và tùy nước, có trường hợp được thi bằng tiếng mẹ đẻ (ví dụ: điều dưỡng, nông nghiệp). Thông tin mới nhất, hãy xem trang chính thức của kỳ thi.

Hàng không

Đề luyện thi các ngành khác

Đề luyện thi Tokutei số 1 theo ngành – miễn phí, có đáp án →

Ngôn ngữ khác