ずっとにほん | zuttonihon.jp

Thi thử Tokutei Xây dựng hạ tầng, thiết bị (Lifeline) miễn phí – có đáp án, giải thích tiếng Việt

Bộ đề luyện thi cho kỳ thi Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou, không phải số 2) ngành Xây dựng hạ tầng, thiết bị (Lifeline). Bạn có thể luyện 240 câu hỏi theo phạm vi thi, và đọc đáp án, giải thích bằng tiếng Việt ngay sau mỗi câu.

Nhiều người còn tìm với tên Tokutei xây dựng điện nước, lắp đặt thiết bị hay Kensetsu Lifeline Setsubi (SSW).

Bắt đầu luyện thi (miễn phí)

Bộ đề này có gì

Phạm vi thi (7 chương)

  1. Những điều được coi trọng ở công trường Nhật Bản
  2. Pháp luật cần tuân thủ ở công trường
  3. Các loại công trình xây dựng, công việc và chứng chỉ
  4. Chào hỏi, thuật ngữ công trường, sinh hoạt tập thể
  5. Dụng cụ, máy móc, vật liệu, dụng cụ đo
  6. Kiến thức thi công
  7. An toàn trong thi công xây dựng

Hình thức của kỳ thi thật

Thử làm 5 câu mẫu

Câu hỏi bằng tiếng Nhật (có furigana), giống đề thật. Bên dưới có bản dịch tiếng Việt. Bấm “Xem đáp án” để xem đáp án và giải thích.

  1. 01Những điều được coi trọng ở công trường Nhật Bản

    日本にほんの建設けんせつ現場げんばで、いちばん大切たいせつにしていることはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Ở công trường xây dựng Nhật Bản, điều gì được coi trọng nhất?

    1. 工事こうじを早はやく終おわらせること
      làm xong công trình thật nhanh
    2. 工事こうじの費用ひようを安やすくすること
      làm chi phí công trình rẻ
    3. 現場げんばで事故じこを起おこさないこと
      không để xảy ra tai nạn ở công trường
    Xem đáp án

    Đáp án 3 現場げんばで事故じこを起おこさないこと — không để xảy ra tai nạn ở công trường

    Giải thích
    Điều được coi trọng nhất ở công trường Nhật Bản là phòng tránh tai nạn. Chào hỏi và họp đầu giờ sáng cũng là để làm điều đó. Tốc độ hay chi phí không bao giờ được đặt trước an toàn.

  2. 02Pháp luật cần tuân thủ ở công trường

    賃金ちんぎんの払はらい方かたとして、正ただしいものはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Cách trả lương nào là đúng?

    1. 2か月げつに1回かい、まとめて払はらう
      trả gộp 1 lần trong 2 tháng
    2. 本人ほんにんではなく家族かぞくの口座こうざに払はらう
      trả vào tài khoản của gia đình, không phải bản thân
    3. 会社かいしゃの商品しょうひんで払はらう
      trả bằng hàng hóa của công ty
    4. 毎月まいつき1回かい以上いじょう、決きまった日ひに払はらう
      trả ít nhất 1 lần mỗi tháng, vào ngày cố định
    Xem đáp án

    Đáp án 4 毎月まいつき1回かい以上いじょう、決きまった日ひに払はらう — trả ít nhất 1 lần mỗi tháng, vào ngày cố định

    Giải thích
    Tiền lương phải trả bằng tiền, trực tiếp cho bản thân, trả đủ toàn bộ, ít nhất 1 lần mỗi tháng, vào ngày cố định (5 nguyên tắc trả lương). Trả 2 tháng 1 lần, trả cho gia đình, trả bằng hàng hóa đều không đúng nguyên tắc.

  3. 03Các loại công trình xây dựng, công việc và chứng chỉ

    火災かさいの熱ねつを感かんじると、自動的じどうてきに水みずをまく設備せつびはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Thiết bị nào tự động phun nước khi cảm nhận nhiệt của đám cháy?

    1. 火災かさい受信機じゅしんき
      tủ trung tâm báo cháy
    2. 消火しょうかポンプ
      bơm chữa cháy
    3. 非常ひじょう放送ほうそう設備せつび
      hệ thống loa phát thanh khẩn cấp
    4. スプリンクラー
      vòi phun nước tự động (sprinkler)
    Xem đáp án

    Đáp án 4 スプリンクラー — vòi phun nước tự động (sprinkler)

    Giải thích
    Vòi phun nước tự động tự phun nước khi gặp nhiệt của đám cháy. Tủ trung tâm báo cháy là thiết bị nhận tín hiệu từ đầu báo… rồi thông báo, bơm chữa cháy là thiết bị bơm nước để chữa cháy.

  4. 04Chào hỏi, thuật ngữ công trường, sinh hoạt tập thể

    建設けんせつ現場げんばでの服装ふくそうとして、正ただしいものはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Trang phục nào là đúng ở công trường xây dựng?

    1. 暑あつい日ひは半袖はんそでと短たんパンで作業さぎょうする
      ngày nóng thì mặc áo cộc tay và quần đùi để làm
    2. 上着うわぎのボタンを外はずして前まえを開あける
      cởi cúc áo khoác, để hở phía trước
    3. 作業さぎょうしやすいように袖そでをまくる
      xắn tay áo lên cho dễ làm việc
    4. 袖そでを手首てくびまでおろして着きる
      kéo tay áo xuống đến cổ tay
    Xem đáp án

    Đáp án 4 袖そでを手首てくびまでおろして着きる — kéo tay áo xuống đến cổ tay

    Giải thích
    Để phòng bị thương, kéo tay áo xuống đến cổ tay. Mặc áo cộc tay, quần đùi, mở áo khoác, xắn tay áo có thể dẫn đến bị thương hoặc tai nạn, nên không được.

  5. 05Dụng cụ, máy móc, vật liệu, dụng cụ đo

    銅管どうかんを曲まげるときに使つかう工具こうぐはどれですか。

    Bản dịch tiếng Việt
    Dụng cụ nào dùng khi uốn ống đồng?

    1. チューブカッター
      Dao cắt ống
    2. エキスパンダー
      Dụng cụ nong ống
    3. 面取めんとり器き
      Dụng cụ vát mép
    4. チューブベンダー
      Dụng cụ uốn ống
    Xem đáp án

    Đáp án 4 チューブベンダー — Dụng cụ uốn ống

    Giải thích
    Dụng cụ uốn ống đồng là dụng cụ uốn ống. Dao cắt ống là dụng cụ cắt ống mỏng. Dụng cụ nong ống là dụng cụ mở rộng đầu ống.

Luyện tiếp 240 câu

Bắt đầu luyện thi (miễn phí)

Câu hỏi thường gặp

Có mất phí không?
Không. Tất cả câu hỏi, giải thích và đề thi thử đều miễn phí. Không cần đăng ký, làm bao nhiêu lần cũng được.
Có dùng trên điện thoại được không?
Được. Bộ đề được làm để dùng trên điện thoại. Kết quả học được lưu trong trình duyệt trên máy của bạn.
Đây có phải đề thi thật hay đề thi cũ không?
Không. Đề thi thật của kỳ thi Tokutei không được công bố. Tất cả câu hỏi ở đây là câu hỏi gốc của Zutto Nihon, làm theo tài liệu học chính thức và phạm vi thi đã công bố. Đề thi thật sẽ khác.
Có file PDF không?
Bộ đề luyện thi số 1 này không có bản PDF. Bạn làm bài ngay trên điện thoại, miễn phí và không giới hạn số lần.
Kỳ thi thật làm bằng ngôn ngữ nào?
Tùy ngành và tùy nước, có trường hợp được thi bằng tiếng mẹ đẻ (ví dụ: điều dưỡng, nông nghiệp). Thông tin mới nhất, hãy xem trang chính thức của kỳ thi.

Xây dựng

Đề luyện thi các ngành khác

Đề luyện thi Tokutei số 1 theo ngành – miễn phí, có đáp án →

Ngôn ngữ khác