ずっとにほん | zuttonihon.jp
Thi thử Tokutei Ngư nghiệp (Nuôi trồng thủy sản) miễn phí – có đáp án, giải thích tiếng Việt
Bộ đề luyện thi cho kỳ thi Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou, không phải số 2) ngành Ngư nghiệp (Nuôi trồng thủy sản). Bạn có thể luyện 220 câu hỏi theo phạm vi thi, và đọc đáp án, giải thích bằng tiếng Việt ngay sau mỗi câu.
Nhiều người còn tìm ngành này với tên Tokutei ngư nghiệp nuôi trồng, nuôi trồng thủy sản hay Gyogyou Youshoku.
Bộ đề này có gì
- 220 câu hỏi gốc: Lý thuyết 176 · Thực hành 44
- Chia theo 4 chương, đúng phạm vi thi
- Bám theo sách học kỳ thi ngư nghiệp (nuôi trồng thủy sản) của Hội Thủy sản Nhật Bản (Japan Fisheries Association)
- Chữ Hán có furigana
- Có bản dịch và giải thích bằng tiếng Việt
- Đề thi thử 50 câu / 60 phút
- Miễn phí, không cần đăng ký, dùng được trên điện thoại
Phạm vi thi (4 chương)
- Tổng quan về nuôi trồng thủy sản và an toàn
- Nuôi trồng có cho ăn
- Nuôi hàu
- Nuôi sò điệp
Hình thức của kỳ thi thật
Số câu giống đề thật (lý thuyết 40 câu, thực hành 10 câu). Mức đỗ tham khảo ở đây là 65%.
Thử làm 5 câu mẫu
Câu hỏi bằng tiếng Nhật (có furigana), giống đề thật. Bên dưới có bản dịch tiếng Việt. Bấm “Xem đáp án” để xem đáp án và giải thích.
-
01Tổng quan về nuôi trồng thủy sản và an toàn
作業場に着きました。まず、しておくことはどれですか。
Bản dịch tiếng Việt
Bạn đã đến chỗ làm việc. Trước tiên nên làm gì?- 段差やロープの場所を確かめる
Kiểm tra chỗ có bậc và dây thừng - すぐに機械を動かしてみる
Thử cho máy chạy ngay - ロープの上を歩いて確かめる
Đi trên dây thừng để kiểm tra - 荷物を床に広げて置く
Trải hành lý ra trên sàn
Xem đáp án
Đáp án 1 段差やロープの場所を確かめる — Kiểm tra chỗ có bậc và dây thừng
Giải thích
Đến chỗ làm việc, trước tiên kiểm tra chỗ có bậc chênh lệch và chỗ để dây thừng. Để không bị vướng chân hay bị ngã. - 段差やロープの場所を確かめる
-
02Nuôi trồng có cho ăn
ブリ類には、ブリ、カンパチ、ヒラマサが入る。
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm cá cam gồm cá cam Nhật (buri), cá cam sọc (kanpachi), cá cam vây vàng (hiramasa).- ○
Đúng - ×
Sai
Xem đáp án
Đáp án 1 ○ — Đúng
Giải thích
Nhóm cá cam là cá cam Nhật, cá cam sọc, cá cam vây vàng. Đây là nhóm được nuôi nhiều nhất trong nuôi cá biển ở Nhật Bản. - ○
-
03Nuôi trồng có cho ăn
ブリに適した水温は、18〜27℃である。
Bản dịch tiếng Việt
Nhiệt độ nước thích hợp cho cá cam Nhật là 18–27℃.- ○
Đúng - ×
Sai
Xem đáp án
Đáp án 1 ○ — Đúng
Giải thích
Nhiệt độ nước thích hợp của cá cam Nhật là 18–27℃. Vượt quá 28℃ thì lượng ăn giảm. - ○
-
04Nuôi hàu
カキの貝柱が縮むと、殻が開く。
Bản dịch tiếng Việt
Khi cơ khép vỏ của hàu co lại thì vỏ mở ra.- ○
Đúng - ×
Sai
Xem đáp án
Đáp án 2 × — Sai
Giải thích
Sai. Cơ khép vỏ co lại thì vỏ đóng. Cơ khép vỏ giãn ra thì vỏ mở. - ○
-
05Nuôi sò điệp
ホタテガイは、あたたかい海にすむ貝である。
Bản dịch tiếng Việt
Sò điệp là nhuyễn thể sống ở biển ấm.- ○
Đúng - ×
Sai
Xem đáp án
Đáp án 2 × — Sai
Giải thích
Sai. Sò điệp là nhuyễn thể hai mảnh vỏ sống ở biển lạnh. Có ở gần như khắp Hokkaido. - ○
Luyện tiếp 220 câu
Bắt đầu luyện thi (miễn phí)Câu hỏi thường gặp
- Có mất phí không?
- Không. Tất cả câu hỏi, giải thích và đề thi thử đều miễn phí. Không cần đăng ký, làm bao nhiêu lần cũng được.
- Có dùng trên điện thoại được không?
- Được. Bộ đề được làm để dùng trên điện thoại. Kết quả học được lưu trong trình duyệt trên máy của bạn.
- Đây có phải đề thi thật hay đề thi cũ không?
- Không. Đề thi thật của kỳ thi Tokutei không được công bố. Tất cả câu hỏi ở đây là câu hỏi gốc của Zutto Nihon, làm theo tài liệu học chính thức và phạm vi thi đã công bố. Đề thi thật sẽ khác.
- Có file PDF không?
- Bộ đề luyện thi số 1 này không có bản PDF. Bạn làm bài ngay trên điện thoại, miễn phí và không giới hạn số lần.
- Kỳ thi thật làm bằng ngôn ngữ nào?
- Tùy ngành và tùy nước, có trường hợp được thi bằng tiếng mẹ đẻ (ví dụ: điều dưỡng, nông nghiệp). Thông tin mới nhất, hãy xem trang chính thức của kỳ thi.
Ngư nghiệp
Đề luyện thi các ngành khác
- Điều dưỡng (Kaigo)
- Nông nghiệp (Trồng trọt)
- Nông nghiệp (Chăn nuôi)
- Chế biến thực phẩm
- Xây dựng dân dụng (Doboku)
- Cơ khí (Gia công kim loại)
- Khách sạn
- Vệ sinh tòa nhà
- Bảo dưỡng ô tô
- Hàng không (Ground Handling)
- Lái xe tải
- Đóng tàu (Hàn)
Đề luyện thi Tokutei số 1 theo ngành – miễn phí, có đáp án →