紙器・段ボール箱製造 特定技能1号 試験対策|要点8章と110問(日本語・ベトナム語)

紙器・段ボール箱製造/特定技能1号

製造分野特定技能1号評価試験 / Kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định số 1

紙器・段ボール箱製造区分合格までの教科書

Giáo trình luyện thi phân ngành sản xuất hộp giấy và thùng carton. 8 chương lý thuyết, 110 câu luyện tập, song ngữ Nhật – Việt.

  • 110 問 / câu hỏi
  • 学科 65% ・ 実技 60%
  • 次回試験 2026/11/9–15
  • 申込開始 2026/9/17
先に知っておくこと / Cần biết trước

この区分は合格率が低いです。2026年度第1ターム(7月)は全世界で51人が受けて9人合格、合格率17.6%でした。まぐれでは受かりません。逆に、出る内容は毎回よく似ています。この教科書の8章とことばを覚えれば、確実に届きます。Phân ngành này có tỷ lệ đỗ thấp. Kỳ 1 năm 2026 (tháng 7) có 51 người thi, 9 người đỗ — tỷ lệ 17,6%. Không thể đỗ nhờ may mắn. Nhưng bù lại, nội dung ra thi lặp lại khá giống nhau. Học thuộc 8 chương và phần từ vựng ở đây là đủ để đỗ.

1 — 試験の形 / Cấu trúc kỳ thi

項目Mục 内容Nội dung
試験の方式Hình thức thiCBT(パソコンで受験)/出題はすべて日本語CBT (thi trên máy tính) / toàn bộ đề bằng tiếng Nhật
学科試験Thi lý thuyết30問・40分・正答率65%以上(20問)で合格30 câu, 40 phút, đúng từ 65% (20 câu) trở lên là đạt
実技試験(判断等試験)Thi thực hành (bài phán đoán)10問・40分・正答率60%以上(6問)で合格10 câu, 40 phút, đúng từ 60% (6 câu) trở lên là đạt
学科の形式Dạng câu lý thuyết文が正しいか(◯)間違いか(✕)を選ぶChọn câu đúng (◯) hay sai (✕)
実技の形式Dạng câu thực hành作業や材料の説明を読み、4つから正しい答えを選ぶĐọc mô tả công việc, vật liệu rồi chọn 1 trong 4 đáp án
この区分の対象業務Công việc thuộc phân ngành này印刷箱打抜き/印刷箱製箱/貼箱製造/段ボール箱製造Bế hộp in / tạo hộp in / sản xuất hộp bồi / sản xuất thùng carton

日程 / Lịch thi tại Việt Nam

日付・項目Ngày / Mục 内容Nội dung
2026年9月17日(木)17/9/2026 (Thứ Năm)申込受付開始Bắt đầu nhận đăng ký
2026年11月4日(水)4/11/2026 (Thứ Tư)申込受付終了Kết thúc nhận đăng ký
2026年11月9日〜15日9–15/11/2026ベトナムでの試験実施(ハノイは9〜10日、ホーチミンは9〜11日)Thi tại Việt Nam (Hà Nội 9–10/11, TP.HCM 9–11/11)
受験料Lệ phí thiVND 1,350,000VND 1.350.000
会場Địa điểmハノイ(コウザイ区チュンイエンプラザ)/ホーチミン(ビンチュン区 The Sun Avenue Building)Hà Nội (Trung Yên Plaza, Q. Cầu Giấy) / TP.HCM (The Sun Avenue Building, TP. Thủ Đức)

2 — 要点テキスト(8章) / Giáo trình 8 chương

1

紙と板紙

Giấy và bìa giấy

どの材料を使うかで、印刷のきれいさも箱の強さも決まります。まず材料の名前を覚えます。Vật liệu quyết định chất lượng in và độ bền của hộp. Trước hết hãy nhớ tên các loại vật liệu.

  • 紙器(印刷箱・貼箱)には「板紙」を使う。板紙は厚い紙のこと。Hộp giấy (hộp in, hộp bồi) dùng "bìa giấy" (itagami) — loại giấy dày.
  • コートボール紙は表面に白い塗料(塗工)がぬってあり、光沢がある。印刷がきれいに出るので、印刷箱の用紙として最もよく使われる。Giấy coat board có lớp phủ trắng trên bề mặt nên có độ bóng. In lên rất đẹp, vì vậy đây là loại giấy được dùng nhiều nhất cho hộp in.
  • ノーコートボール紙は塗工がないので光沢がない。裏白チップボール紙は古紙が主な原料で、裏側だけ白い。上質紙は化学パルプ100%で、箱よりも冊子や包装紙に使う。Giấy no-coat board không có lớp phủ nên không bóng. Giấy chipboard mặt sau trắng làm chủ yếu từ giấy tái chế, chỉ một mặt trắng. Giấy jōshitsu (100% bột hóa học) dùng cho sách vở, giấy gói hơn là làm hộp.
  • 段ボールは「ライナ」(表と裏の平らな紙)と「中しん」(波の形の紙)でできている。Bìa carton sóng gồm "liner" (lớp giấy phẳng mặt ngoài và mặt trong) và "nakashin" (lớp giấy sóng ở giữa).
  • 紙の厚さはミリメートル、重さは坪量(1平方メートルあたりのグラム数)で表す。日本ではメートル法を使い、インチ法は使わない。Độ dày giấy tính bằng milimét, khối lượng tính bằng định lượng (gram trên mỗi mét vuông). Nhật Bản dùng hệ mét, không dùng hệ inch.
  • 紙は水分の影響を強く受ける。湿気を吸うと強度が下がり、反りやふくらみが出る。倉庫の湿度管理が品質管理になる。Giấy chịu ảnh hưởng lớn của độ ẩm. Hút ẩm thì độ bền giảm, sinh cong vênh và phồng. Vì vậy quản lý độ ẩm kho chính là quản lý chất lượng.
  • 紙には「目」(繊維の向き)がある。目に沿って折ると折りやすく、目に逆らうと割れやすい。Giấy có "thớ" (hướng sợi). Gấp thuận thớ thì dễ, gấp ngược thớ thì dễ nứt.
  • PP加工(ポリプロピレンのフィルムをはる加工)をした紙は、一般的にリサイクルできない。Giấy đã gia công PP (dán màng polypropylene) nhìn chung không tái chế được.
この章のことば(7)Từ vựng chương này (7)
ことばよみTiếng Việt
板紙いたがみBìa giấy (giấy dày)
塗工とこうLớp phủ / tráng phủ
坪量つぼりょうĐịnh lượng (g/m2)
古紙こしGiấy tái chế
含水率がんすいりつĐộ ẩm (hàm lượng nước)
反りそりCong vênh
紙の目かみのめThớ giấy
2

段ボールの構造

Cấu tạo của bìa carton sóng

段ボールは「段」で強さが決まります。ここは毎回出ます。Độ bền của carton do "sóng" quyết định. Phần này kỳ thi nào cũng ra.

両面段ボールの断面 表ライナ 中しん 裏ライナ 流れ方向(段に直角)
両面段ボールの断面。波の形をしているのは中しんで、ライナは平らなまま貼り合わせる。Mặt cắt carton hai mặt. Phần có hình sóng là lớp giữa (nakashin); liner vẫn phẳng và được dán vào.
段の種類A段約5mm緩衝性が高いB段約3mm圧縮に強い・印刷向きE段約1.5mm小箱・印刷がきれい
段の高さのちがい。厚みが同じでも、段の種類とライナがちがえば強度はちがう。Khác nhau về chiều cao sóng. Cùng độ dày nhưng khác loại sóng và liner thì độ bền khác nhau.
  • 片面段ボールはライナ1枚+中しん1枚。両面段ボールはライナ2枚+中しん1枚。複両面段ボール(3層・Wフルート)はライナ3枚+中しん2枚で、重い物を入れる箱に実際に使われている。Carton một mặt: 1 liner + 1 lớp sóng. Carton hai mặt: 2 liner + 1 lớp sóng. Carton 3 lớp sóng (W-flute): 3 liner + 2 lớp sóng, thực tế được dùng cho hộp đựng hàng nặng.
  • 段(フルート)の種類。A段は約5ミリで緩衝性が高い。B段は約3ミリで圧縮に強く、面が平らなので印刷しやすい。C段は約4ミリでAとBの中間。E段は約1.5ミリで小箱や印刷のきれいな箱に使う。Các loại sóng: sóng A khoảng 5mm, đệm tốt. Sóng B khoảng 3mm, chịu nén tốt, mặt phẳng nên dễ in. Sóng C khoảng 4mm, ở giữa A và B. Sóng E khoảng 1,5mm, dùng cho hộp nhỏ và hộp cần in đẹp.
  • 厚みが同じでも強さは同じではない。段の種類、ライナの種類、原紙の坪量が違えば強度は変わる。Cùng độ dày không có nghĩa là cùng độ bền. Loại sóng, loại liner, định lượng giấy khác nhau thì độ bền khác nhau.
  • 段ボールの「流れ方向」とは、コルゲータから流れ出てくる方向のことで、段に対して直角である。段に平行な方向ではない。"Hướng chạy" của carton là hướng tấm carton đi ra từ máy tạo sóng, vuông góc với sóng — không phải song song với sóng.
  • コルゲータは段ボールシートを作る機械。段ロールが中しんを波の形に成形し、そこに糊をつけてライナを貼り合わせる。段ロールは表ライナを波形にするのではない。Corrugator là máy sản xuất tấm carton. Trục sóng tạo hình sóng cho lớp giấy giữa (nakashin), rồi bôi keo và dán liner vào. Trục sóng KHÔNG tạo sóng cho liner mặt ngoài.
  • 段ボールの強さは、圧縮強度(上から押す力)、破裂強度(突き破る力)、突刺強度などで表す。外装用段ボールはJIS Z 1516で決められている。Độ bền carton đo bằng độ bền nén (lực ép từ trên), độ bền bục, độ bền đâm xuyên. Carton đóng gói ngoài được quy định trong JIS Z 1516.
  • 段ボールは水に弱い。ぬれると強度が大きく下がる。「水分の影響をほとんど受けない」は誤り。Carton rất kỵ nước. Bị ướt thì độ bền giảm mạnh. Nói "hầu như không chịu ảnh hưởng của độ ẩm" là SAI.
  • 日本では使用済み段ボールの90パーセント以上が回収され、新しい段ボール原紙に再生されている。Ở Nhật, hơn 90% carton đã qua sử dụng được thu hồi và tái chế thành giấy nguyên liệu carton mới.
  • 段ボールの不良には、段つぶれ、反り、糊はがれ(接着不良)、洗濯板現象(印刷面に段目が出る)などがある。Lỗi thường gặp của carton: bẹp sóng, cong vênh, bong keo (dán không dính), hiện tượng vân sóng nổi lên mặt in (washboard).
この章のことば(9)Từ vựng chương này (9)
ことばよみTiếng Việt
段ボール原紙だんぼーるげんしGiấy nguyên liệu carton
ライナらいなLiner (lớp mặt)
中しんなかしんLớp giấy sóng giữa
段ロールだんろーるTrục tạo sóng
コルゲータこるげーたMáy tạo sóng (corrugator)
流れ方向ながれほうこうHướng chạy
圧縮強度あっしゅくきょうどĐộ bền nén
破裂強度はれつきょうどĐộ bền bục
段つぶれだんつぶれBẹp sóng
3

箱の形式

Các kiểu hộp

図を見て名前が言えるようにします。実技試験でよく出ます。Hãy tập nhìn hình và gọi được tên. Phần này hay ra ở bài thi thực hành.

  • A式(みかん箱型)。上下のフラップを閉じてテープや糊で封をする、いちばん多い段ボール箱。Kiểu A (hộp cam): gập nắp trên dưới rồi dán băng keo hoặc keo. Đây là kiểu hộp carton phổ biến nhất.
  • フラップとは、段ボール箱の蓋または底になる折り曲げ面のこと。Flap là phần mặt gấp trở thành nắp hoặc đáy của hộp carton.
  • B式は底を組み立てて作る箱(地獄底・組み底など)。C式は身と蓋が別々の2ピースで、蓋をかぶせる形。Kiểu B: đáy được cài ghép (đáy khóa, đáy gài). Kiểu C: thân và nắp là hai mảnh rời, nắp chụp lên thân.
  • ステッチャ(金具)で止めた箱を簡易箱という。Hộp đóng bằng ghim kim loại (stitcher) gọi là hộp đơn giản (kan-i-bako).
  • 印刷箱(紙器)の形式。サック式は側面1か所を貼った、たたんで納品する箱。ワンタッチ式(オートボトム)は起こすだけで底が組み上がる。下組式は底を手で組む。スリーブ式は筒状で両端が開いている。Các kiểu hộp in: kiểu sack dán một đường bên, giao hàng ở dạng gấp phẳng. Kiểu one-touch (auto-bottom) chỉ cần dựng lên là đáy tự khóa. Kiểu shitagumi phải gài đáy bằng tay. Kiểu sleeve là dạng ống, hở hai đầu.
  • 貼箱の形式。かぶせ式は蓋を身にかぶせる。インロー式は内側に立ち上がり(中枠)があり、蓋がぴったり収まる。引き出し式は外箱から中箱を引き出す。ブック式は本のように片側で開き、蓋が本体につながっている。Các kiểu hộp bồi: kiểu kabuse — nắp chụp lên thân. Kiểu inro — có vách dựng bên trong nên nắp khớp khít. Kiểu hikidashi — rút hộp trong ra khỏi vỏ ngoài. Kiểu book — mở như quyển sách, nắp liền với thân.
  • 糊代(グルーフラップ)は、箱を貼り合わせるためののりしろ。Mép dán (glue flap) là phần chừa ra để dán ghép hộp lại.
  • 立体図(できあがりの絵)と展開図(開いた状態の図)を見比べられるようにする。印刷原稿は一般的に展開図で示される。Cần nhìn được cả hình khối (hộp thành phẩm) và hình khai triển (hình trải phẳng). Bản in gốc thường được thể hiện ở dạng hình khai triển.
この章のことば(8)Từ vựng chương này (8)
ことばよみTiếng Việt
A式えーしきKiểu A
フラップふらっぷFlap (nắp gấp)
簡易箱かんいばこHộp đơn giản
貼箱はりばこHộp bồi (hộp cứng)
展開図てんかいずHình khai triển
立体図りったいずHình khối
糊代のりしろMép dán
インロー式いんろーしきKiểu inro
4

印刷

In ấn

オフセットとフレキソのちがいが要点です。Điểm mấu chốt là phân biệt in offset và in flexo.

  • オフセット印刷は平版。インキのほかに水を使う。版から直接紙に印刷するのではなく、版胴からブランケット(ゴムの胴)に移し、そこから紙に転写する。だから「オフセット(間接)」という。In offset là in phẳng bản. Ngoài mực còn dùng cả nước. Mực KHÔNG in trực tiếp từ bản lên giấy mà chuyển từ trục bản sang tấm cao su (blanket) rồi mới sang giấy — vì vậy gọi là offset (gián tiếp).
  • オフセット印刷ではUVインキを使うこともある。印刷箱(紙器)の印刷はオフセットが主流で、写真や細かい網点がきれいに出る。In offset có thể dùng mực UV. Hộp in (hộp giấy) chủ yếu in offset, cho hình ảnh và tram nhỏ rất đẹp.
  • 凸版は画線部が出っぱっている版。フレキソは樹脂やゴムの凸版である。オフセットは凸版ではない。Bản in cao (typo) là bản có phần hình nổi lên. Flexo là bản in cao bằng nhựa hoặc cao su. Offset KHÔNG phải bản in cao.
  • 段ボールの印刷は主に水性フレキソ印刷。水性インキは乾きが速く、環境への負担が小さい。段をつぶさないように、軽い圧で印刷する。Carton chủ yếu in flexo mực nước. Mực nước khô nhanh, ít gây hại môi trường. In với lực ép nhẹ để không làm bẹp sóng.
  • グラビア印刷は凹版、シルクスクリーンは孔版。In ống đồng (gravure) là bản in lõm; in lụa (silk screen) là bản in xuyên.
  • 印刷の不良には、見当ずれ(色がずれる)、汚れ、かすれ、色ムラ、ピンホールなどがある。刷り出しの色見本と見比べて確認する。Lỗi in gồm: lệch chồng màu, bẩn, mờ nét, màu không đều, lỗ kim. Phải đối chiếu với mẫu màu khi bắt đầu in.
この章のことば(8)Từ vựng chương này (8)
ことばよみTiếng Việt
平版へいはんBản in phẳng
凸版とっぱんBản in cao
凹版おうはんBản in lõm
版胴はんどうTrục bản
圧胴あつどうTrục ép
ブランケットぶらんけっとTấm cao su (blanket)
水性フレキソすいせいふれきそIn flexo mực nước
見当ずれけんとうずれLệch chồng màu
5

打抜き・製箱

Bế và tạo hộp

機械の名前と、罫線・刃の種類をおさえます。Nhớ tên máy, các loại đường cấn và các loại dao.

  • 打抜き(ダイカット)は、抜き型を使って紙を切り抜く作業。抜き型は木の板に刃を植えて作る。Bế (die-cut) là công đoạn cắt giấy bằng khuôn bế. Khuôn bế được làm bằng cách cắm dao vào tấm gỗ.
  • 平圧式(平盤打抜き機)は、平らな抜き型を上下運動させて打ち抜く方式。Máy bế phẳng dùng khuôn phẳng, chuyển động lên xuống để dập.
  • ロータリーダイカッタは、円筒に曲げた抜き型を取り付け、回転させて打ち抜く方式。段ボールの高速生産に使う。平らな型を上下させる方式ではないので注意。Máy bế quay (rotary die cutter) gắn khuôn uốn cong lên trục tròn và quay để bế. Dùng cho sản xuất carton tốc độ cao. Chú ý: đây KHÔNG phải kiểu khuôn phẳng lên xuống.
  • 抜き型の刃には、片刃、両刃、波刃(ミシン刃)などがある。切る刃と、折り目をつける押し罫を組み合わせて作る。Dao khuôn bế có loại một cạnh, hai cạnh, dao răng cưa (dao lược). Kết hợp dao cắt với thanh cấn để tạo nếp gấp.
  • 罫線は折り目をつける線。段ボールでは、段に直角に入れる罫線をスコア、段に平行に入れる罫線をクリーズと呼び分ける。Đường cấn là đường tạo nếp gấp. Với carton: đường cấn vuông góc với sóng gọi là score, đường cấn song song với sóng gọi là crease.
  • 貼箱ではニカワ(膠)を使う。ニカワは温めて使い、ローラー上の温度はおよそ55から60度が適している。40度前後では低すぎて流れが悪い。作業する部屋の温度は25度くらいが適している。Hộp bồi dùng keo nikawa (keo da). Nikawa phải làm nóng, nhiệt độ trên trục lô khoảng 55–60 độ là phù hợp. Khoảng 40 độ là quá thấp, keo chảy kém. Nhiệt độ phòng làm việc khoảng 25 độ là thích hợp.
  • 製箱の機械。スロッタは切込みを入れる。フォルダグルアは折って糊付けする。ステッチャは金具で綴じる。Máy tạo hộp: slotter tạo rãnh cắt; folder-gluer gập và dán keo; stitcher đóng ghim kim loại.
  • 断裁機の刃を交換したときは、必ず刃の高さと圧力の調整をしなければならない。Khi thay dao máy cắt, bắt buộc phải điều chỉnh lại chiều cao dao và áp lực.
  • 打抜きのあとはカス取り(不要な部分を取り除く作業)をする。ニッキングでつながったまま搬送し、後で切り離すこともある。Sau khi bế phải bóc bỏ phần thừa (kasu-tori). Có khi để nicking nối tạm để vận chuyển rồi tách ra sau.
この章のことば(10)Từ vựng chương này (10)
ことばよみTiếng Việt
打抜きうちぬきBế / dập khuôn
抜き型ぬきがたKhuôn bế
平圧式へいあつしきKiểu bế phẳng
罫線けいせんĐường cấn
押し罫おしけいThanh cấn
ニカワにかわKeo nikawa (keo da)
スロッタすろったMáy tạo rãnh
ステッチャすてっちゃMáy đóng ghim
断裁機だんさいきMáy cắt xén
カス取りかすとりBóc phần thừa
6

寸法と計算

Kích thước và tính toán

内のり寸法と加算値。計算問題は必ず1問は出ます。Kích thước lòng trong và giá trị cộng thêm. Bài tính toán chắc chắn có ít nhất 1 câu.

A式箱の展開図と寸法 X Y 糊代 上フラップ 下フラップ
A式箱の展開図。X=内のり長さ+加算値、Y=内のり幅+加算値。内のり300mm・200mm、加算値6mmならX=306、Y=206。Hình khai triển hộp kiểu A. X = chiều dài lòng trong + giá trị cộng thêm; Y = chiều rộng lòng trong + giá trị cộng thêm. Lòng trong 300mm và 200mm, cộng thêm 6mm thì X = 306, Y = 206.
  • 内のり寸法(内寸)とは、箱の内側の寸法。中身が入る大きさのこと。Kích thước lòng trong (uchinori) là kích thước bên trong hộp — phần chứa được hàng.
  • 箱を作るときの罫線間の寸法は、内のり寸法に材料の厚みなどの「加算値」を足して決める。Kích thước giữa các đường cấn khi làm hộp = kích thước lòng trong + "giá trị cộng thêm" (bù độ dày vật liệu).
  • 例。内のり寸法が長さ300ミリ、幅200ミリ、加算値が6ミリのとき、長さ方向は306ミリ、幅方向は206ミリになる。Ví dụ: lòng trong dài 300mm, rộng 200mm, giá trị cộng thêm 6mm thì chiều dài thành 306mm, chiều rộng thành 206mm.
  • フラップなど一部の寸法は、図面の指示にしたがって数ミリ差し引くことがある。必ず図面の指示を確認する。Một số kích thước như flap có thể phải trừ đi vài mm theo chỉ dẫn bản vẽ. Luôn kiểm tra chỉ dẫn trên bản vẽ.
  • 原紙1枚から製品を何個取れるかを面付けという。むだが少ないほど歩留まりがよい。Việc bố trí bao nhiêu sản phẩm trên một tờ giấy gọi là dàn khuôn (menzuke). Càng ít lãng phí thì hiệu suất thu hồi càng tốt.
  • 寸法はミリメートルで表す。単位を間違えると大きな不良になるので、必ず単位まで読む。Kích thước ghi bằng milimét. Nhầm đơn vị sẽ gây lỗi lớn, nên phải đọc cả đơn vị.
この章のことば(5)Từ vựng chương này (5)
ことばよみTiếng Việt
内のり寸法うちのりすんぽうKích thước lòng trong
外のり寸法そとのりすんぽうKích thước phủ bì
加算値かさんちGiá trị cộng thêm
面付けめんつけDàn khuôn
歩留まりぶどまりHiệu suất thu hồi
7

安全衛生

An toàn vệ sinh lao động

分野共通の問題です。ここは全部取れます。落とさないこと。Đây là phần chung cho mọi ngành. Có thể lấy trọn điểm — đừng để mất.

  • 4Sは整理・整頓・清掃・清潔。これに躾(しつけ)を加えると5Sになる。4S là Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc. Thêm Sẵn sàng (kỷ luật) thành 5S.
  • 三定は定位(決めた位置)・定品(決めた品)・定量(決めた量)。Santei: đúng vị trí, đúng vật, đúng số lượng.
  • 機械への給油、清掃、修理は、必ず機械を止めてから行う。運転中には絶対に行わない。Tra dầu, vệ sinh, sửa chữa máy phải DỪNG MÁY rồi mới làm. Tuyệt đối không làm khi máy đang chạy.
  • 機械にトラブルが起きたときは、必ず機械を止めて対応する。自分だけで判断せず、上司にすぐ報告する。Khi máy gặp sự cố, bắt buộc dừng máy rồi mới xử lý. Không tự quyết định một mình, phải báo ngay cho cấp trên.
  • 高さ2メートル以上の場所で作業し、墜落の危険があるときは、足場を組むなどして作業床を設けなければならない。Khi làm việc ở độ cao từ 2 mét trở lên và có nguy cơ rơi ngã, bắt buộc phải lắp giàn giáo hoặc sàn thao tác.
  • 保護具は作業に合ったものを正しく着ける。安全靴、保護めがね、耳栓、防じんマスク、ヘルメットなど。回転する機械では、手袋が巻き込まれる危険があるため手袋を禁止する作業がある。Phải dùng đúng trang bị bảo hộ cho từng công việc: giày an toàn, kính bảo hộ, nút tai, khẩu trang chống bụi, mũ bảo hộ. Với máy quay, có công việc CẤM đeo găng vì găng dễ bị cuốn vào máy.
  • KYT(危険予知訓練)、ヒヤリ・ハット、指差呼称は、労働災害を防ぐための活動。KYT (huấn luyện dự đoán nguy hiểm), hiyari-hatto (suýt tai nạn), chỉ tay hô khẩu lệnh — đều là hoạt động phòng ngừa tai nạn lao động.
  • TPMは全員参加の生産保全で、設備を管理する活動。労働災害を防ぐための活動そのものではない。TPM là bảo trì năng suất toàn diện — hoạt động quản lý thiết bị, KHÔNG phải hoạt động phòng ngừa tai nạn lao động.
  • ハインリッヒの法則。重い事故1件の裏に、軽い事故29件と、ヒヤリとした出来事300件がある。Định luật Heinrich: sau 1 tai nạn nghiêm trọng có 29 tai nạn nhẹ và 300 tình huống suýt xảy ra.
  • 暑い場所で働くときは、水分と塩分をこまめにとる。熱中症を防ぐため、のどがかわく前に水を飲む。Khi làm việc ở nơi nóng, phải uống nước và bổ sung muối thường xuyên. Uống nước trước khi thấy khát để phòng sốc nhiệt.
  • 安全標識。非常口は緑地に白のマーク。禁止は赤い丸に斜線。注意は黄色の三角。指示は青い丸。Biển báo an toàn: lối thoát hiểm — nền xanh lá, hình trắng. Cấm — vòng tròn đỏ gạch chéo. Cảnh báo — tam giác vàng. Bắt buộc — vòng tròn xanh dương.
  • 労働安全衛生法により、事業者は安全衛生教育(雇入れ時、作業内容を変えたとき、危険な作業の特別教育)と健康診断を行わなければならない。Theo Luật An toàn vệ sinh lao động, người sử dụng lao động phải tổ chức giáo dục an toàn (khi mới nhận việc, khi đổi công việc, giáo dục đặc biệt cho việc nguy hiểm) và khám sức khỏe.
この章のことば(9)Từ vựng chương này (9)
ことばよみTiếng Việt
整理整頓せいりせいとんSàng lọc, sắp xếp
しつけKỷ luật, thói quen
墜落ついらくRơi ngã
作業床さぎょうゆかSàn thao tác
保護具ほごぐTrang bị bảo hộ
指差呼称ゆびさしこしょうChỉ tay hô khẩu lệnh
危険予知訓練きけんよちくんれんHuấn luyện dự đoán nguy hiểm (KYT)
非常口ひじょうぐちLối thoát hiểm
労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほうLuật An toàn vệ sinh lao động
8

品質管理と環境

Quản lý chất lượng và môi trường

ここも分野共通。PDCAとマークを覚えます。Cũng là phần chung. Hãy nhớ PDCA và các loại nhãn.

  • PDCAサイクル(計画・実行・確認・改善)は品質管理の基本である。Chu trình PDCA (Lập kế hoạch – Thực hiện – Kiểm tra – Cải tiến) là nền tảng của quản lý chất lượng.
  • 作業は必ず作業標準書のとおりに行う。自分の判断で勝手に変えない。変える必要があるときは上司に報告する。Phải làm đúng theo tiêu chuẩn thao tác. Không tự ý thay đổi. Nếu cần thay đổi thì báo cấp trên.
  • QC7つ道具は、パレート図、特性要因図、グラフ、チェックシート、ヒストグラム、散布図、管理図。7 công cụ QC: biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá, đồ thị, phiếu kiểm tra, biểu đồ tần suất, biểu đồ phân tán, biểu đồ kiểm soát.
  • ISO9001は品質、ISO14001は環境のマネジメントシステム規格。JISは日本産業規格。ISO 9001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng, ISO 14001 là môi trường. JIS là Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản.
  • 3RはReduce(減らす)、Reuse(くり返し使う)、Recycle(再生する)。3R: Reduce (giảm), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế).
  • 識別マーク。紙製容器包装には「紙」の文字が入ったマークを表示する。段ボールには段ボールマークを表示し、紙マークは不要である。Nhãn phân loại: bao bì giấy dán nhãn có chữ "紙". Thùng carton dán nhãn carton riêng, không cần nhãn "紙".
この章のことば(5)Từ vựng chương này (5)
ことばよみTiếng Việt
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
作業標準書さぎょうひょうじゅんしょTiêu chuẩn thao tác
特性要因図とくせいよういんずBiểu đồ xương cá
管理図かんりずBiểu đồ kiểm soát
識別マークしきべつまーくNhãn phân loại

3 — 章別ドリル(60問) / Luyện tập theo chương (60 câu)

1. 紙と板紙

Giấy và bìa giấy

0/ 6

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. コートボール紙の表面には、光沢がある。Bề mặt giấy coat board có độ bóng.
  2. 日本では、原稿の寸法表示にインチ法を使う。Ở Nhật, kích thước trên bản gốc được ghi theo hệ inch.
  3. 上質紙は、印刷箱の用紙として最もよく使われている。Giấy jōshitsu là loại giấy được dùng nhiều nhất cho hộp in.
  4. 紙は湿気を吸うと強度が下がる。Giấy hút ẩm thì độ bền giảm.
  5. 印刷紙にPP加工したものは、一般的にリサイクルできない。Giấy in đã gia công PP nhìn chung không tái chế được.
  6. 裏白チップボール紙は、主に古紙を原料としている。Giấy chipboard mặt sau trắng chủ yếu làm từ giấy tái chế.

2. 段ボールの構造

Cấu tạo của bìa carton sóng

0/ 9

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 段ボールの流れ方向とは、段に平行な方向のことである。Hướng chạy của carton là hướng song song với sóng.
  2. 段ロールとは、コルゲータの一部で、表ライナを波型に成形するためのロールである。Trục sóng là bộ phận của corrugator dùng để tạo sóng cho liner mặt ngoài.
  3. 同じ厚みの段ボールシートの強さは、同じである。Các tấm carton có cùng độ dày thì độ bền như nhau.
  4. 3層の段ボールシート(複両面段ボール)は、実際に使われている。Tấm carton 3 lớp liner (W-flute) thực tế có được sử dụng.
  5. 段ボールの強度は、水分の影響をほとんど受けない。Độ bền của carton hầu như không chịu ảnh hưởng của độ ẩm.
  6. 日本では、使用済み段ボールの90パーセント以上が回収されている。Ở Nhật, hơn 90% carton đã qua sử dụng được thu hồi.
  7. A段はB段より厚く、緩衝性が高い。Sóng A dày hơn sóng B và có tính đệm tốt hơn.
  8. 片面段ボールは、ライナ2枚と中しん1枚でできている。Carton một mặt gồm 2 liner và 1 lớp sóng.
  9. 外装用段ボールの品質は、JISで決められている。Chất lượng carton dùng đóng gói ngoài được quy định trong JIS.

3. 箱の形式

Các kiểu hộp

0/ 8

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. A式段ボール箱のフラップとは、段ボール箱の蓋、または、底となる折り曲げ面のことである。Flap của hộp carton kiểu A là mặt gấp trở thành nắp hoặc đáy hộp.
  2. ステッチャ止めの箱を、簡易箱という。Hộp đóng bằng ghim kim loại gọi là hộp đơn giản.
  3. 印刷原稿は、一般的に展開図で示される。Bản in gốc thường được thể hiện ở dạng hình khai triển.
  4. かぶせ式の貼箱とは、外箱から中箱を引き出す形の箱である。Hộp bồi kiểu kabuse là hộp rút hộp trong ra khỏi vỏ ngoài.
  5. ブック式の貼箱は、本のように片側で開き、蓋が本体につながっている。Hộp bồi kiểu book mở như quyển sách, nắp liền với thân.
  6. ワンタッチ式の箱は、起こすだけで底が組み上がる。Hộp one-touch chỉ cần dựng lên là đáy tự khóa.
  7. スリーブ式の箱は、両端が閉じている筒状の箱である。Hộp kiểu sleeve là hộp dạng ống bịt kín hai đầu.
  8. 糊代(グルーフラップ)は、箱を貼り合わせるためののりしろである。Mép dán (glue flap) là phần chừa ra để dán ghép hộp.

4. 印刷

In ấn

0/ 7

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. オフセット印刷の印判は、凸版である。Bản in của in offset là bản in cao.
  2. オフセット印刷では、インキのほかに水を使う。In offset ngoài mực còn dùng cả nước.
  3. オフセット印刷では、版から直接用紙に印刷される。Trong in offset, mực được in trực tiếp từ bản lên giấy.
  4. 段ボールの印刷は、主に水性フレキソ印刷である。Carton chủ yếu được in bằng flexo mực nước.
  5. オフセット印刷では、UVインキを使うことがある。In offset có khi dùng mực UV.
  6. グラビア印刷は孔版である。In ống đồng (gravure) là bản in xuyên.
  7. 印刷の色がずれることを見当ずれという。Việc các màu in bị lệch nhau gọi là lệch chồng màu.

5. 打抜き・製箱

Bế và tạo hộp

0/ 9

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. ロータリーダイカッタは、平らな抜き型を用いて、上下運動をさせることで段ボールを打ち抜く方式である。Máy bế quay dùng khuôn phẳng chuyển động lên xuống để bế carton.
  2. 抜き型の刃には、片刃、両刃、波刃、ミシン刃などがある。Dao khuôn bế có loại một cạnh, hai cạnh, dao lượn sóng, dao răng cưa.
  3. 断裁機の刃を交換したときは、必ず刃の高さの圧力調整をしなくてはいけない。Khi thay dao máy cắt xén, bắt buộc phải điều chỉnh chiều cao và áp lực dao.
  4. ニカワ糊付け機のローラー上のニカワの温度は、40度前後が適している。Nhiệt độ keo nikawa trên trục lô máy dán thích hợp là khoảng 40 độ.
  5. 貼箱をニカワで作るとき、作業する部屋の温度は25度くらいが適している。Khi làm hộp bồi bằng keo nikawa, nhiệt độ phòng khoảng 25 độ là thích hợp.
  6. 抜き型は、木の板に刃を植えて作る。Khuôn bế được làm bằng cách cắm dao vào tấm gỗ.
  7. 打抜きのあとに不要な部分を取り除く作業を、カス取りという。Công đoạn bóc bỏ phần thừa sau khi bế gọi là kasu-tori.
  8. スロッタは、段ボールに糊をつける機械である。Slotter là máy bôi keo lên carton.
  9. 段に直角に入れた罫線をクリーズ、段に平行に入れた罫線をスコアという。Đường cấn vuông góc với sóng gọi là crease, song song với sóng gọi là score.

6. 寸法と計算

Kích thước và tính toán

0/ 5

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 内のり寸法とは、箱の内側の寸法のことである。Kích thước lòng trong là kích thước bên trong hộp.
  2. 箱を作るときは、内のり寸法に加算値を足して罫線の位置を決める。Khi làm hộp, cộng giá trị cộng thêm vào kích thước lòng trong để xác định vị trí đường cấn.
  3. 内のり300ミリ、加算値6ミリのとき、罫線間の寸法は294ミリになる。Lòng trong 300mm, giá trị cộng thêm 6mm thì khoảng cách giữa đường cấn là 294mm.
  4. 原紙1枚から製品を何個取れるかを面付けという。Việc bố trí bao nhiêu sản phẩm trên một tờ giấy gọi là menzuke.
  5. 図面の寸法は、単位を確認しなくても読み取れる。Kích thước trên bản vẽ có thể đọc mà không cần kiểm tra đơn vị.

7. 安全衛生

An toàn vệ sinh lao động

0/ 10

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 機械に給油するときは、機械の運転中に行う。Việc tra dầu cho máy được thực hiện khi máy đang chạy.
  2. 機械が動いているときに、機械の清掃をしてもよい。Có thể vệ sinh máy khi máy đang chạy.
  3. 機械にトラブルが起きたときは、必ず機械を止めて修理する。Khi máy gặp sự cố, bắt buộc dừng máy rồi mới sửa.
  4. 高さが2メートル以上の場所で作業を行う場合、墜落の危険があるときは、作業床を設けなければならない。Khi làm việc ở độ cao từ 2 mét trở lên và có nguy cơ rơi ngã, phải lắp sàn thao tác.
  5. 工場内での4Sは、「整理」「整頓」「清潔」「清掃」の習慣を身につけるための活動を意味している。4S trong nhà máy là hoạt động rèn thói quen Sàng lọc, Sắp xếp, Săn sóc, Sạch sẽ.
  6. 働く人は、水を十分に飲む必要がある。Người lao động cần uống đủ nước.
  7. PDCAサイクルは、品質管理の基本である。Chu trình PDCA là nền tảng của quản lý chất lượng.
  8. 非常口のマークは、赤地に白で示される。Biển lối thoát hiểm có nền đỏ chữ trắng.
  9. 回転する機械のそばでは、手袋をしてはいけない作業がある。Có những công việc gần máy quay không được phép đeo găng tay.
  10. ハインリッヒの法則では、重い事故1件の裏に軽い事故29件がある。Theo định luật Heinrich, sau 1 tai nạn nghiêm trọng có 29 tai nạn nhẹ.

8. 品質管理と環境

Quản lý chất lượng và môi trường

0/ 6

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 作業標準書と違うやり方でも、早く作れるなら変えてよい。Có thể thay đổi cách làm khác tiêu chuẩn thao tác nếu làm nhanh hơn.
  2. QC7つ道具には、特性要因図とパレート図が含まれる。7 công cụ QC bao gồm biểu đồ xương cá và biểu đồ Pareto.
  3. ISO14001は、品質のマネジメントシステム規格である。ISO 14001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng.
  4. 3Rとは、Reduce、Reuse、Recycleのことである。3R là Reduce, Reuse, Recycle.
  5. 段ボール箱には、紙製容器包装の「紙」マークを表示しなければならない。Thùng carton bắt buộc phải dán nhãn "紙" của bao bì giấy.
  6. 不良が出たときは、まず現場で現物を見て、事実を確かめる。Khi có lỗi, trước hết phải ra hiện trường xem vật thật và xác nhận sự thật.

4 — 学科模試 / Đề thi thử lý thuyết

本番形式 学科模試 30問

Đề thi thử lý thuyết 30 câu

0/ 30

本番と同じ30問。制限時間40分。20問(65%)以上で合格ラインです。Giống đề thật: 30 câu, 40 phút. Đạt từ 20 câu (65%) trở lên là qua.

  1. 段ボールの中しんは、平らな紙である。Lớp giấy giữa (nakashin) của carton là giấy phẳng.
  2. コルゲータは、段ボールシートを作る機械である。Corrugator là máy sản xuất tấm carton.
  3. E段はA段より厚い。Sóng E dày hơn sóng A.
  4. B段は面が平らなので、印刷に向いている。Sóng B có mặt phẳng nên thích hợp để in.
  5. 段ボール箱の圧縮強度は、箱を上から押したときの強さを表す。Độ bền nén của thùng carton thể hiện độ chịu lực khi ép từ trên xuống.
  6. 洗濯板現象とは、印刷面に段の目が出てしまう不良のことである。Hiện tượng washboard là lỗi vân sóng nổi lên trên mặt in.
  7. 貼箱のインロー式は、内側に立ち上がりがあり、蓋がぴったり収まる形である。Hộp bồi kiểu inro có vách dựng bên trong nên nắp khớp khít.
  8. C式段ボール箱は、身と蓋が別々の2つの部品でできている。Hộp carton kiểu C gồm thân và nắp là hai bộ phận rời.
  9. サック式の箱は、組み立てた状態で納品するのが普通である。Hộp kiểu sack thường được giao ở trạng thái đã dựng thành hộp.
  10. フレキソ印刷の版は、樹脂やゴムで作られた凸版である。Bản in flexo là bản in cao làm bằng nhựa hoặc cao su.
  11. オフセット印刷では、版胴と圧胴の間にブランケットが入る。Trong in offset, giữa trục bản và trục ép có tấm blanket.
  12. 水性インキは、油性インキより乾きが遅い。Mực nước khô chậm hơn mực dầu.
  13. 刷り出しのときは、色見本と見比べて確認する。Khi bắt đầu in phải đối chiếu với mẫu màu để kiểm tra.
  14. 平圧式の打抜き機は、平らな抜き型を上下に動かして打ち抜く。Máy bế phẳng dùng khuôn phẳng chuyển động lên xuống để dập.
  15. ミシン刃は、紙を完全に切り離すための刃である。Dao răng cưa là dao dùng để cắt rời hoàn toàn tờ giấy.
  16. フォルダグルアは、折りと糊付けを行う機械である。Folder-gluer là máy thực hiện gập và dán keo.
  17. ニカワは冷たいまま使うのがよい。Keo nikawa nên dùng khi còn lạnh.
  18. カスが残ったまま次の工程に流してもよい。Có thể chuyển sang công đoạn sau khi vẫn còn phần thừa chưa bóc.
  19. 内のり寸法が長さ400ミリ、加算値が8ミリのとき、罫線間の寸法は408ミリである。Lòng trong dài 400mm, giá trị cộng thêm 8mm thì khoảng cách đường cấn là 408mm.
  20. 歩留まりがよいとは、むだになる材料が多いということである。Hiệu suất thu hồi tốt nghĩa là vật liệu bị lãng phí nhiều.
  21. 保護めがねは、目にごみや薬品が入るのを防ぐ。Kính bảo hộ giúp ngăn bụi và hóa chất bay vào mắt.
  22. ヒヤリ・ハットは、けがをしなかったので報告しなくてよい。Hiyari-hatto vì không bị thương nên không cần báo cáo.
  23. 指差呼称は、確認のミスを減らすための動作である。Chỉ tay hô khẩu lệnh là động tác giúp giảm sai sót khi kiểm tra.
  24. KYTとは、危険予知訓練のことである。KYT là huấn luyện dự đoán nguy hiểm.
  25. 雇入れ時の安全衛生教育は、事業者が行わなければならない。Giáo dục an toàn vệ sinh khi mới nhận việc là trách nhiệm của người sử dụng lao động.
  26. 黄色の三角のマークは、注意を表す。Biển tam giác màu vàng biểu thị cảnh báo.
  27. 三定とは、定位、定品、定量のことである。Santei là đúng vị trí, đúng vật, đúng số lượng.
  28. パレート図は、不良の多い項目から順に並べたグラフである。Biểu đồ Pareto là đồ thị sắp xếp các hạng mục lỗi từ nhiều đến ít.
  29. リサイクルのために、段ボールに油や生ごみが付いたままでもよい。Để tái chế, carton có dính dầu hoặc rác thực phẩm vẫn được.
  30. JISとは、日本産業規格のことである。JIS là Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản.

5 — 実技対策 / Luyện thi thực hành

実技試験 対策 20問

Luyện thi thực hành 20 câu

0/ 20

4つの中から1つ選びます。本番は10問・40分、6問(60%)以上で合格ラインです。Chọn 1 trong 4 đáp án. Đề thật 10 câu, 40 phút, đúng từ 6 câu (60%) trở lên là qua.

  1. 印刷箱の用紙として、最もよく使用されている用紙はどれか。Loại giấy nào được dùng nhiều nhất làm hộp in?
  2. オフセット印刷の特徴として、間違っているものはどれか。Đặc điểm nào sau đây của in offset là SAI?
  3. 段ボールの印刷方式として、最も多く使われているものはどれか。Phương pháp in nào được dùng nhiều nhất cho carton?
  4. ロータリーダイカッタの説明として、正しいものはどれか。Mô tả nào đúng về máy bế quay (rotary die cutter)?
  5. ニカワ糊を使って貼箱を作る場合、適した室内温度はどれか。Khi làm hộp bồi bằng keo nikawa, nhiệt độ phòng nào là thích hợp?
  6. 内のり寸法が長さ300ミリ、幅200ミリの箱を作る。加算値を6ミリとするとき、罫線間の長さと幅の組み合わせとして正しいものはどれか。Làm hộp có lòng trong dài 300mm, rộng 200mm. Với giá trị cộng thêm 6mm, khoảng cách đường cấn theo chiều dài và chiều rộng là bao nhiêu?
  7. 労働災害を防ぐための活動として、間違っているものはどれか。Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là hoạt động phòng ngừa tai nạn lao động?
  8. 次のうち、貼箱の形式でないものはどれか。Kiểu nào sau đây KHÔNG phải là kiểu hộp bồi?
  9. 段ボールの流れ方向の説明として、正しいものはどれか。Mô tả nào đúng về hướng chạy của carton?
  10. 段ロールの働きとして、正しいものはどれか。Chức năng của trục sóng là gì?
  11. 紙製容器包装であることを表すためのマークとして、正しい説明はどれか。Mô tả nào đúng về nhãn biểu thị bao bì bằng giấy?
  12. 機械のトラブルが起きたときの正しい行動はどれか。Hành động nào đúng khi máy gặp sự cố?
  13. 打抜き工程で使う刃の種類として、当てはまらないものはどれか。Loại dao nào sau đây KHÔNG dùng trong công đoạn bế?
  14. 段ボールの強度を表す指標として、当てはまらないものはどれか。Chỉ tiêu nào sau đây KHÔNG dùng để biểu thị độ bền carton?
  15. 高さ2メートル以上の場所で作業するとき、必要な措置はどれか。Khi làm việc ở độ cao từ 2 mét trở lên, biện pháp cần thiết là gì?
  16. 品質管理の基本となる考え方はどれか。Cách nghĩ nào là nền tảng của quản lý chất lượng?
  17. サック式の箱の説明として、正しいものはどれか。Mô tả nào đúng về hộp kiểu sack?
  18. 段ボールの罫線について、正しい組み合わせはどれか。Tổ hợp nào đúng về đường cấn của carton?
  19. 断裁機の刃を交換したあとに、必ず行うことはどれか。Sau khi thay dao máy cắt xén, việc bắt buộc phải làm là gì?
  20. 次のうち、リサイクルが難しい紙はどれか。Loại giấy nào sau đây khó tái chế?

6 — 9週間の学習計画 / Kế hoạch học 9 tuần

申込開始(9月17日)から試験(11月9日)まで、ちょうど9週間です。1日30分でも、順番どおりに進めれば間に合います。Từ ngày mở đăng ký (17/9) đến ngày thi (9/11) vừa đúng 9 tuần. Mỗi ngày 30 phút, học theo đúng thứ tự là kịp.

時期Thời gian やることNội dung học
第1〜2週Tuần 1–21章 紙と板紙/2章 段ボールの構造Chương 1 Giấy và bìa / Chương 2 Cấu tạo carton
第3週Tuần 33章 箱の形式(図を見て名前を言う練習)Chương 3 Kiểu hộp (tập nhìn hình gọi tên)
第4週Tuần 44章 印刷(オフセットとフレキソの違い)Chương 4 In ấn (phân biệt offset và flexo)
第5週Tuần 55章 打抜き・製箱(機械の名前)Chương 5 Bế và tạo hộp (tên các máy)
第6週Tuần 66章 寸法と計算(毎日1問、計算を手で解く)Chương 6 Kích thước và tính toán (mỗi ngày 1 bài, tự tính tay)
第7週Tuần 77章 安全衛生/8章 品質管理(ここは満点をねらう)Chương 7 An toàn / Chương 8 Chất lượng (nhắm điểm tuyệt đối)
第8週Tuần 8学科模試30問→まちがえた問題だけくり返すĐề thử 30 câu → lặp lại chỉ những câu sai
第9週Tuần 9実技20問→全章の「ことば」を最終確認Thực hành 20 câu → ôn lại toàn bộ từ vựng

出典 / Nguồn

JAIM 製造分野特定技能1号評価試験 試験概要JAIM 試験関連資料(紙器・段ボール箱製造区分の公開問題を含む)在ベトナム日本国大使館 工業製品製造業分野技能評価試験の実施
この教材は公開情報をもとに独自に作成した学習用のまとめです。本試験の問題そのものではありません。Tài liệu này do chúng tôi tự biên soạn dựa trên thông tin công khai, không phải đề thi thật.

タイトルとURLをコピーしました