製造分野特定技能1号評価試験 / Kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định số 1
Giáo trình luyện thi phân ngành sản xuất hộp giấy và thùng carton. 8 chương lý thuyết, 110 câu luyện tập, song ngữ Nhật – Việt.
- 110 問 / câu hỏi
- 学科 65% ・ 実技 60%
- 次回試験 2026/11/9–15
- 申込開始 2026/9/17
この区分は合格率が低いです。2026年度第1ターム(7月)は全世界で51人が受けて9人合格、合格率17.6%でした。まぐれでは受かりません。逆に、出る内容は毎回よく似ています。この教科書の8章とことばを覚えれば、確実に届きます。Phân ngành này có tỷ lệ đỗ thấp. Kỳ 1 năm 2026 (tháng 7) có 51 người thi, 9 người đỗ — tỷ lệ 17,6%. Không thể đỗ nhờ may mắn. Nhưng bù lại, nội dung ra thi lặp lại khá giống nhau. Học thuộc 8 chương và phần từ vựng ở đây là đủ để đỗ.
1 — 試験の形 / Cấu trúc kỳ thi
| 項目Mục | 内容Nội dung |
|---|---|
| 試験の方式Hình thức thi | CBT(パソコンで受験)/出題はすべて日本語CBT (thi trên máy tính) / toàn bộ đề bằng tiếng Nhật |
| 学科試験Thi lý thuyết | 30問・40分・正答率65%以上(20問)で合格30 câu, 40 phút, đúng từ 65% (20 câu) trở lên là đạt |
| 実技試験(判断等試験)Thi thực hành (bài phán đoán) | 10問・40分・正答率60%以上(6問)で合格10 câu, 40 phút, đúng từ 60% (6 câu) trở lên là đạt |
| 学科の形式Dạng câu lý thuyết | 文が正しいか(◯)間違いか(✕)を選ぶChọn câu đúng (◯) hay sai (✕) |
| 実技の形式Dạng câu thực hành | 作業や材料の説明を読み、4つから正しい答えを選ぶĐọc mô tả công việc, vật liệu rồi chọn 1 trong 4 đáp án |
| この区分の対象業務Công việc thuộc phân ngành này | 印刷箱打抜き/印刷箱製箱/貼箱製造/段ボール箱製造Bế hộp in / tạo hộp in / sản xuất hộp bồi / sản xuất thùng carton |
日程 / Lịch thi tại Việt Nam
| 日付・項目Ngày / Mục | 内容Nội dung |
|---|---|
| 2026年9月17日(木)17/9/2026 (Thứ Năm) | 申込受付開始Bắt đầu nhận đăng ký |
| 2026年11月4日(水)4/11/2026 (Thứ Tư) | 申込受付終了Kết thúc nhận đăng ký |
| 2026年11月9日〜15日9–15/11/2026 | ベトナムでの試験実施(ハノイは9〜10日、ホーチミンは9〜11日)Thi tại Việt Nam (Hà Nội 9–10/11, TP.HCM 9–11/11) |
| 受験料Lệ phí thi | VND 1,350,000VND 1.350.000 |
| 会場Địa điểm | ハノイ(コウザイ区チュンイエンプラザ)/ホーチミン(ビンチュン区 The Sun Avenue Building)Hà Nội (Trung Yên Plaza, Q. Cầu Giấy) / TP.HCM (The Sun Avenue Building, TP. Thủ Đức) |
2 — 要点テキスト(8章) / Giáo trình 8 chương
紙と板紙
Giấy và bìa giấy
どの材料を使うかで、印刷のきれいさも箱の強さも決まります。まず材料の名前を覚えます。Vật liệu quyết định chất lượng in và độ bền của hộp. Trước hết hãy nhớ tên các loại vật liệu.
- 紙器(印刷箱・貼箱)には「板紙」を使う。板紙は厚い紙のこと。Hộp giấy (hộp in, hộp bồi) dùng "bìa giấy" (itagami) — loại giấy dày.
- コートボール紙は表面に白い塗料(塗工)がぬってあり、光沢がある。印刷がきれいに出るので、印刷箱の用紙として最もよく使われる。Giấy coat board có lớp phủ trắng trên bề mặt nên có độ bóng. In lên rất đẹp, vì vậy đây là loại giấy được dùng nhiều nhất cho hộp in.
- ノーコートボール紙は塗工がないので光沢がない。裏白チップボール紙は古紙が主な原料で、裏側だけ白い。上質紙は化学パルプ100%で、箱よりも冊子や包装紙に使う。Giấy no-coat board không có lớp phủ nên không bóng. Giấy chipboard mặt sau trắng làm chủ yếu từ giấy tái chế, chỉ một mặt trắng. Giấy jōshitsu (100% bột hóa học) dùng cho sách vở, giấy gói hơn là làm hộp.
- 段ボールは「ライナ」(表と裏の平らな紙)と「中しん」(波の形の紙)でできている。Bìa carton sóng gồm "liner" (lớp giấy phẳng mặt ngoài và mặt trong) và "nakashin" (lớp giấy sóng ở giữa).
- 紙の厚さはミリメートル、重さは坪量(1平方メートルあたりのグラム数)で表す。日本ではメートル法を使い、インチ法は使わない。Độ dày giấy tính bằng milimét, khối lượng tính bằng định lượng (gram trên mỗi mét vuông). Nhật Bản dùng hệ mét, không dùng hệ inch.
- 紙は水分の影響を強く受ける。湿気を吸うと強度が下がり、反りやふくらみが出る。倉庫の湿度管理が品質管理になる。Giấy chịu ảnh hưởng lớn của độ ẩm. Hút ẩm thì độ bền giảm, sinh cong vênh và phồng. Vì vậy quản lý độ ẩm kho chính là quản lý chất lượng.
- 紙には「目」(繊維の向き)がある。目に沿って折ると折りやすく、目に逆らうと割れやすい。Giấy có "thớ" (hướng sợi). Gấp thuận thớ thì dễ, gấp ngược thớ thì dễ nứt.
- PP加工(ポリプロピレンのフィルムをはる加工)をした紙は、一般的にリサイクルできない。Giấy đã gia công PP (dán màng polypropylene) nhìn chung không tái chế được.
この章のことば(7)Từ vựng chương này (7)
| ことば | よみ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 板紙 | いたがみ | Bìa giấy (giấy dày) |
| 塗工 | とこう | Lớp phủ / tráng phủ |
| 坪量 | つぼりょう | Định lượng (g/m2) |
| 古紙 | こし | Giấy tái chế |
| 含水率 | がんすいりつ | Độ ẩm (hàm lượng nước) |
| 反り | そり | Cong vênh |
| 紙の目 | かみのめ | Thớ giấy |
段ボールの構造
Cấu tạo của bìa carton sóng
段ボールは「段」で強さが決まります。ここは毎回出ます。Độ bền của carton do "sóng" quyết định. Phần này kỳ thi nào cũng ra.
- 片面段ボールはライナ1枚+中しん1枚。両面段ボールはライナ2枚+中しん1枚。複両面段ボール(3層・Wフルート)はライナ3枚+中しん2枚で、重い物を入れる箱に実際に使われている。Carton một mặt: 1 liner + 1 lớp sóng. Carton hai mặt: 2 liner + 1 lớp sóng. Carton 3 lớp sóng (W-flute): 3 liner + 2 lớp sóng, thực tế được dùng cho hộp đựng hàng nặng.
- 段(フルート)の種類。A段は約5ミリで緩衝性が高い。B段は約3ミリで圧縮に強く、面が平らなので印刷しやすい。C段は約4ミリでAとBの中間。E段は約1.5ミリで小箱や印刷のきれいな箱に使う。Các loại sóng: sóng A khoảng 5mm, đệm tốt. Sóng B khoảng 3mm, chịu nén tốt, mặt phẳng nên dễ in. Sóng C khoảng 4mm, ở giữa A và B. Sóng E khoảng 1,5mm, dùng cho hộp nhỏ và hộp cần in đẹp.
- 厚みが同じでも強さは同じではない。段の種類、ライナの種類、原紙の坪量が違えば強度は変わる。Cùng độ dày không có nghĩa là cùng độ bền. Loại sóng, loại liner, định lượng giấy khác nhau thì độ bền khác nhau.
- 段ボールの「流れ方向」とは、コルゲータから流れ出てくる方向のことで、段に対して直角である。段に平行な方向ではない。"Hướng chạy" của carton là hướng tấm carton đi ra từ máy tạo sóng, vuông góc với sóng — không phải song song với sóng.
- コルゲータは段ボールシートを作る機械。段ロールが中しんを波の形に成形し、そこに糊をつけてライナを貼り合わせる。段ロールは表ライナを波形にするのではない。Corrugator là máy sản xuất tấm carton. Trục sóng tạo hình sóng cho lớp giấy giữa (nakashin), rồi bôi keo và dán liner vào. Trục sóng KHÔNG tạo sóng cho liner mặt ngoài.
- 段ボールの強さは、圧縮強度(上から押す力)、破裂強度(突き破る力)、突刺強度などで表す。外装用段ボールはJIS Z 1516で決められている。Độ bền carton đo bằng độ bền nén (lực ép từ trên), độ bền bục, độ bền đâm xuyên. Carton đóng gói ngoài được quy định trong JIS Z 1516.
- 段ボールは水に弱い。ぬれると強度が大きく下がる。「水分の影響をほとんど受けない」は誤り。Carton rất kỵ nước. Bị ướt thì độ bền giảm mạnh. Nói "hầu như không chịu ảnh hưởng của độ ẩm" là SAI.
- 日本では使用済み段ボールの90パーセント以上が回収され、新しい段ボール原紙に再生されている。Ở Nhật, hơn 90% carton đã qua sử dụng được thu hồi và tái chế thành giấy nguyên liệu carton mới.
- 段ボールの不良には、段つぶれ、反り、糊はがれ(接着不良)、洗濯板現象(印刷面に段目が出る)などがある。Lỗi thường gặp của carton: bẹp sóng, cong vênh, bong keo (dán không dính), hiện tượng vân sóng nổi lên mặt in (washboard).
この章のことば(9)Từ vựng chương này (9)
| ことば | よみ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 段ボール原紙 | だんぼーるげんし | Giấy nguyên liệu carton |
| ライナ | らいな | Liner (lớp mặt) |
| 中しん | なかしん | Lớp giấy sóng giữa |
| 段ロール | だんろーる | Trục tạo sóng |
| コルゲータ | こるげーた | Máy tạo sóng (corrugator) |
| 流れ方向 | ながれほうこう | Hướng chạy |
| 圧縮強度 | あっしゅくきょうど | Độ bền nén |
| 破裂強度 | はれつきょうど | Độ bền bục |
| 段つぶれ | だんつぶれ | Bẹp sóng |
箱の形式
Các kiểu hộp
図を見て名前が言えるようにします。実技試験でよく出ます。Hãy tập nhìn hình và gọi được tên. Phần này hay ra ở bài thi thực hành.
- A式(みかん箱型)。上下のフラップを閉じてテープや糊で封をする、いちばん多い段ボール箱。Kiểu A (hộp cam): gập nắp trên dưới rồi dán băng keo hoặc keo. Đây là kiểu hộp carton phổ biến nhất.
- フラップとは、段ボール箱の蓋または底になる折り曲げ面のこと。Flap là phần mặt gấp trở thành nắp hoặc đáy của hộp carton.
- B式は底を組み立てて作る箱(地獄底・組み底など)。C式は身と蓋が別々の2ピースで、蓋をかぶせる形。Kiểu B: đáy được cài ghép (đáy khóa, đáy gài). Kiểu C: thân và nắp là hai mảnh rời, nắp chụp lên thân.
- ステッチャ(金具)で止めた箱を簡易箱という。Hộp đóng bằng ghim kim loại (stitcher) gọi là hộp đơn giản (kan-i-bako).
- 印刷箱(紙器)の形式。サック式は側面1か所を貼った、たたんで納品する箱。ワンタッチ式(オートボトム)は起こすだけで底が組み上がる。下組式は底を手で組む。スリーブ式は筒状で両端が開いている。Các kiểu hộp in: kiểu sack dán một đường bên, giao hàng ở dạng gấp phẳng. Kiểu one-touch (auto-bottom) chỉ cần dựng lên là đáy tự khóa. Kiểu shitagumi phải gài đáy bằng tay. Kiểu sleeve là dạng ống, hở hai đầu.
- 貼箱の形式。かぶせ式は蓋を身にかぶせる。インロー式は内側に立ち上がり(中枠)があり、蓋がぴったり収まる。引き出し式は外箱から中箱を引き出す。ブック式は本のように片側で開き、蓋が本体につながっている。Các kiểu hộp bồi: kiểu kabuse — nắp chụp lên thân. Kiểu inro — có vách dựng bên trong nên nắp khớp khít. Kiểu hikidashi — rút hộp trong ra khỏi vỏ ngoài. Kiểu book — mở như quyển sách, nắp liền với thân.
- 糊代(グルーフラップ)は、箱を貼り合わせるためののりしろ。Mép dán (glue flap) là phần chừa ra để dán ghép hộp lại.
- 立体図(できあがりの絵)と展開図(開いた状態の図)を見比べられるようにする。印刷原稿は一般的に展開図で示される。Cần nhìn được cả hình khối (hộp thành phẩm) và hình khai triển (hình trải phẳng). Bản in gốc thường được thể hiện ở dạng hình khai triển.
この章のことば(8)Từ vựng chương này (8)
| ことば | よみ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A式 | えーしき | Kiểu A |
| フラップ | ふらっぷ | Flap (nắp gấp) |
| 簡易箱 | かんいばこ | Hộp đơn giản |
| 貼箱 | はりばこ | Hộp bồi (hộp cứng) |
| 展開図 | てんかいず | Hình khai triển |
| 立体図 | りったいず | Hình khối |
| 糊代 | のりしろ | Mép dán |
| インロー式 | いんろーしき | Kiểu inro |
印刷
In ấn
オフセットとフレキソのちがいが要点です。Điểm mấu chốt là phân biệt in offset và in flexo.
- オフセット印刷は平版。インキのほかに水を使う。版から直接紙に印刷するのではなく、版胴からブランケット(ゴムの胴)に移し、そこから紙に転写する。だから「オフセット(間接)」という。In offset là in phẳng bản. Ngoài mực còn dùng cả nước. Mực KHÔNG in trực tiếp từ bản lên giấy mà chuyển từ trục bản sang tấm cao su (blanket) rồi mới sang giấy — vì vậy gọi là offset (gián tiếp).
- オフセット印刷ではUVインキを使うこともある。印刷箱(紙器)の印刷はオフセットが主流で、写真や細かい網点がきれいに出る。In offset có thể dùng mực UV. Hộp in (hộp giấy) chủ yếu in offset, cho hình ảnh và tram nhỏ rất đẹp.
- 凸版は画線部が出っぱっている版。フレキソは樹脂やゴムの凸版である。オフセットは凸版ではない。Bản in cao (typo) là bản có phần hình nổi lên. Flexo là bản in cao bằng nhựa hoặc cao su. Offset KHÔNG phải bản in cao.
- 段ボールの印刷は主に水性フレキソ印刷。水性インキは乾きが速く、環境への負担が小さい。段をつぶさないように、軽い圧で印刷する。Carton chủ yếu in flexo mực nước. Mực nước khô nhanh, ít gây hại môi trường. In với lực ép nhẹ để không làm bẹp sóng.
- グラビア印刷は凹版、シルクスクリーンは孔版。In ống đồng (gravure) là bản in lõm; in lụa (silk screen) là bản in xuyên.
- 印刷の不良には、見当ずれ(色がずれる)、汚れ、かすれ、色ムラ、ピンホールなどがある。刷り出しの色見本と見比べて確認する。Lỗi in gồm: lệch chồng màu, bẩn, mờ nét, màu không đều, lỗ kim. Phải đối chiếu với mẫu màu khi bắt đầu in.
この章のことば(8)Từ vựng chương này (8)
| ことば | よみ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 平版 | へいはん | Bản in phẳng |
| 凸版 | とっぱん | Bản in cao |
| 凹版 | おうはん | Bản in lõm |
| 版胴 | はんどう | Trục bản |
| 圧胴 | あつどう | Trục ép |
| ブランケット | ぶらんけっと | Tấm cao su (blanket) |
| 水性フレキソ | すいせいふれきそ | In flexo mực nước |
| 見当ずれ | けんとうずれ | Lệch chồng màu |
打抜き・製箱
Bế và tạo hộp
機械の名前と、罫線・刃の種類をおさえます。Nhớ tên máy, các loại đường cấn và các loại dao.
- 打抜き(ダイカット)は、抜き型を使って紙を切り抜く作業。抜き型は木の板に刃を植えて作る。Bế (die-cut) là công đoạn cắt giấy bằng khuôn bế. Khuôn bế được làm bằng cách cắm dao vào tấm gỗ.
- 平圧式(平盤打抜き機)は、平らな抜き型を上下運動させて打ち抜く方式。Máy bế phẳng dùng khuôn phẳng, chuyển động lên xuống để dập.
- ロータリーダイカッタは、円筒に曲げた抜き型を取り付け、回転させて打ち抜く方式。段ボールの高速生産に使う。平らな型を上下させる方式ではないので注意。Máy bế quay (rotary die cutter) gắn khuôn uốn cong lên trục tròn và quay để bế. Dùng cho sản xuất carton tốc độ cao. Chú ý: đây KHÔNG phải kiểu khuôn phẳng lên xuống.
- 抜き型の刃には、片刃、両刃、波刃(ミシン刃)などがある。切る刃と、折り目をつける押し罫を組み合わせて作る。Dao khuôn bế có loại một cạnh, hai cạnh, dao răng cưa (dao lược). Kết hợp dao cắt với thanh cấn để tạo nếp gấp.
- 罫線は折り目をつける線。段ボールでは、段に直角に入れる罫線をスコア、段に平行に入れる罫線をクリーズと呼び分ける。Đường cấn là đường tạo nếp gấp. Với carton: đường cấn vuông góc với sóng gọi là score, đường cấn song song với sóng gọi là crease.
- 貼箱ではニカワ(膠)を使う。ニカワは温めて使い、ローラー上の温度はおよそ55から60度が適している。40度前後では低すぎて流れが悪い。作業する部屋の温度は25度くらいが適している。Hộp bồi dùng keo nikawa (keo da). Nikawa phải làm nóng, nhiệt độ trên trục lô khoảng 55–60 độ là phù hợp. Khoảng 40 độ là quá thấp, keo chảy kém. Nhiệt độ phòng làm việc khoảng 25 độ là thích hợp.
- 製箱の機械。スロッタは切込みを入れる。フォルダグルアは折って糊付けする。ステッチャは金具で綴じる。Máy tạo hộp: slotter tạo rãnh cắt; folder-gluer gập và dán keo; stitcher đóng ghim kim loại.
- 断裁機の刃を交換したときは、必ず刃の高さと圧力の調整をしなければならない。Khi thay dao máy cắt, bắt buộc phải điều chỉnh lại chiều cao dao và áp lực.
- 打抜きのあとはカス取り(不要な部分を取り除く作業)をする。ニッキングでつながったまま搬送し、後で切り離すこともある。Sau khi bế phải bóc bỏ phần thừa (kasu-tori). Có khi để nicking nối tạm để vận chuyển rồi tách ra sau.
この章のことば(10)Từ vựng chương này (10)
| ことば | よみ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 打抜き | うちぬき | Bế / dập khuôn |
| 抜き型 | ぬきがた | Khuôn bế |
| 平圧式 | へいあつしき | Kiểu bế phẳng |
| 罫線 | けいせん | Đường cấn |
| 押し罫 | おしけい | Thanh cấn |
| ニカワ | にかわ | Keo nikawa (keo da) |
| スロッタ | すろった | Máy tạo rãnh |
| ステッチャ | すてっちゃ | Máy đóng ghim |
| 断裁機 | だんさいき | Máy cắt xén |
| カス取り | かすとり | Bóc phần thừa |
寸法と計算
Kích thước và tính toán
内のり寸法と加算値。計算問題は必ず1問は出ます。Kích thước lòng trong và giá trị cộng thêm. Bài tính toán chắc chắn có ít nhất 1 câu.
- 内のり寸法(内寸)とは、箱の内側の寸法。中身が入る大きさのこと。Kích thước lòng trong (uchinori) là kích thước bên trong hộp — phần chứa được hàng.
- 箱を作るときの罫線間の寸法は、内のり寸法に材料の厚みなどの「加算値」を足して決める。Kích thước giữa các đường cấn khi làm hộp = kích thước lòng trong + "giá trị cộng thêm" (bù độ dày vật liệu).
- 例。内のり寸法が長さ300ミリ、幅200ミリ、加算値が6ミリのとき、長さ方向は306ミリ、幅方向は206ミリになる。Ví dụ: lòng trong dài 300mm, rộng 200mm, giá trị cộng thêm 6mm thì chiều dài thành 306mm, chiều rộng thành 206mm.
- フラップなど一部の寸法は、図面の指示にしたがって数ミリ差し引くことがある。必ず図面の指示を確認する。Một số kích thước như flap có thể phải trừ đi vài mm theo chỉ dẫn bản vẽ. Luôn kiểm tra chỉ dẫn trên bản vẽ.
- 原紙1枚から製品を何個取れるかを面付けという。むだが少ないほど歩留まりがよい。Việc bố trí bao nhiêu sản phẩm trên một tờ giấy gọi là dàn khuôn (menzuke). Càng ít lãng phí thì hiệu suất thu hồi càng tốt.
- 寸法はミリメートルで表す。単位を間違えると大きな不良になるので、必ず単位まで読む。Kích thước ghi bằng milimét. Nhầm đơn vị sẽ gây lỗi lớn, nên phải đọc cả đơn vị.
この章のことば(5)Từ vựng chương này (5)
| ことば | よみ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 内のり寸法 | うちのりすんぽう | Kích thước lòng trong |
| 外のり寸法 | そとのりすんぽう | Kích thước phủ bì |
| 加算値 | かさんち | Giá trị cộng thêm |
| 面付け | めんつけ | Dàn khuôn |
| 歩留まり | ぶどまり | Hiệu suất thu hồi |
安全衛生
An toàn vệ sinh lao động
分野共通の問題です。ここは全部取れます。落とさないこと。Đây là phần chung cho mọi ngành. Có thể lấy trọn điểm — đừng để mất.
- 4Sは整理・整頓・清掃・清潔。これに躾(しつけ)を加えると5Sになる。4S là Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc. Thêm Sẵn sàng (kỷ luật) thành 5S.
- 三定は定位(決めた位置)・定品(決めた品)・定量(決めた量)。Santei: đúng vị trí, đúng vật, đúng số lượng.
- 機械への給油、清掃、修理は、必ず機械を止めてから行う。運転中には絶対に行わない。Tra dầu, vệ sinh, sửa chữa máy phải DỪNG MÁY rồi mới làm. Tuyệt đối không làm khi máy đang chạy.
- 機械にトラブルが起きたときは、必ず機械を止めて対応する。自分だけで判断せず、上司にすぐ報告する。Khi máy gặp sự cố, bắt buộc dừng máy rồi mới xử lý. Không tự quyết định một mình, phải báo ngay cho cấp trên.
- 高さ2メートル以上の場所で作業し、墜落の危険があるときは、足場を組むなどして作業床を設けなければならない。Khi làm việc ở độ cao từ 2 mét trở lên và có nguy cơ rơi ngã, bắt buộc phải lắp giàn giáo hoặc sàn thao tác.
- 保護具は作業に合ったものを正しく着ける。安全靴、保護めがね、耳栓、防じんマスク、ヘルメットなど。回転する機械では、手袋が巻き込まれる危険があるため手袋を禁止する作業がある。Phải dùng đúng trang bị bảo hộ cho từng công việc: giày an toàn, kính bảo hộ, nút tai, khẩu trang chống bụi, mũ bảo hộ. Với máy quay, có công việc CẤM đeo găng vì găng dễ bị cuốn vào máy.
- KYT(危険予知訓練)、ヒヤリ・ハット、指差呼称は、労働災害を防ぐための活動。KYT (huấn luyện dự đoán nguy hiểm), hiyari-hatto (suýt tai nạn), chỉ tay hô khẩu lệnh — đều là hoạt động phòng ngừa tai nạn lao động.
- TPMは全員参加の生産保全で、設備を管理する活動。労働災害を防ぐための活動そのものではない。TPM là bảo trì năng suất toàn diện — hoạt động quản lý thiết bị, KHÔNG phải hoạt động phòng ngừa tai nạn lao động.
- ハインリッヒの法則。重い事故1件の裏に、軽い事故29件と、ヒヤリとした出来事300件がある。Định luật Heinrich: sau 1 tai nạn nghiêm trọng có 29 tai nạn nhẹ và 300 tình huống suýt xảy ra.
- 暑い場所で働くときは、水分と塩分をこまめにとる。熱中症を防ぐため、のどがかわく前に水を飲む。Khi làm việc ở nơi nóng, phải uống nước và bổ sung muối thường xuyên. Uống nước trước khi thấy khát để phòng sốc nhiệt.
- 安全標識。非常口は緑地に白のマーク。禁止は赤い丸に斜線。注意は黄色の三角。指示は青い丸。Biển báo an toàn: lối thoát hiểm — nền xanh lá, hình trắng. Cấm — vòng tròn đỏ gạch chéo. Cảnh báo — tam giác vàng. Bắt buộc — vòng tròn xanh dương.
- 労働安全衛生法により、事業者は安全衛生教育(雇入れ時、作業内容を変えたとき、危険な作業の特別教育)と健康診断を行わなければならない。Theo Luật An toàn vệ sinh lao động, người sử dụng lao động phải tổ chức giáo dục an toàn (khi mới nhận việc, khi đổi công việc, giáo dục đặc biệt cho việc nguy hiểm) và khám sức khỏe.
この章のことば(9)Từ vựng chương này (9)
| ことば | よみ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 整理整頓 | せいりせいとん | Sàng lọc, sắp xếp |
| 躾 | しつけ | Kỷ luật, thói quen |
| 墜落 | ついらく | Rơi ngã |
| 作業床 | さぎょうゆか | Sàn thao tác |
| 保護具 | ほごぐ | Trang bị bảo hộ |
| 指差呼称 | ゆびさしこしょう | Chỉ tay hô khẩu lệnh |
| 危険予知訓練 | きけんよちくんれん | Huấn luyện dự đoán nguy hiểm (KYT) |
| 非常口 | ひじょうぐち | Lối thoát hiểm |
| 労働安全衛生法 | ろうどうあんぜんえいせいほう | Luật An toàn vệ sinh lao động |
品質管理と環境
Quản lý chất lượng và môi trường
ここも分野共通。PDCAとマークを覚えます。Cũng là phần chung. Hãy nhớ PDCA và các loại nhãn.
- PDCAサイクル(計画・実行・確認・改善)は品質管理の基本である。Chu trình PDCA (Lập kế hoạch – Thực hiện – Kiểm tra – Cải tiến) là nền tảng của quản lý chất lượng.
- 作業は必ず作業標準書のとおりに行う。自分の判断で勝手に変えない。変える必要があるときは上司に報告する。Phải làm đúng theo tiêu chuẩn thao tác. Không tự ý thay đổi. Nếu cần thay đổi thì báo cấp trên.
- QC7つ道具は、パレート図、特性要因図、グラフ、チェックシート、ヒストグラム、散布図、管理図。7 công cụ QC: biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá, đồ thị, phiếu kiểm tra, biểu đồ tần suất, biểu đồ phân tán, biểu đồ kiểm soát.
- ISO9001は品質、ISO14001は環境のマネジメントシステム規格。JISは日本産業規格。ISO 9001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng, ISO 14001 là môi trường. JIS là Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản.
- 3RはReduce(減らす)、Reuse(くり返し使う)、Recycle(再生する)。3R: Reduce (giảm), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế).
- 識別マーク。紙製容器包装には「紙」の文字が入ったマークを表示する。段ボールには段ボールマークを表示し、紙マークは不要である。Nhãn phân loại: bao bì giấy dán nhãn có chữ "紙". Thùng carton dán nhãn carton riêng, không cần nhãn "紙".
この章のことば(5)Từ vựng chương này (5)
| ことば | よみ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng |
| 作業標準書 | さぎょうひょうじゅんしょ | Tiêu chuẩn thao tác |
| 特性要因図 | とくせいよういんず | Biểu đồ xương cá |
| 管理図 | かんりず | Biểu đồ kiểm soát |
| 識別マーク | しきべつまーく | Nhãn phân loại |
3 — 章別ドリル(60問) / Luyện tập theo chương (60 câu)
1. 紙と板紙
Giấy và bìa giấy
◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.
- コートボール紙の表面には、光沢がある。Bề mặt giấy coat board có độ bóng.表面に白い塗料をぬってあるので光沢が出る。だから印刷がきれいに出る。Vì có lớp phủ trắng trên bề mặt nên có độ bóng, do đó in lên rất đẹp.
- 日本では、原稿の寸法表示にインチ法を使う。Ở Nhật, kích thước trên bản gốc được ghi theo hệ inch.日本はメートル法。寸法はミリメートルで表す。Nhật dùng hệ mét. Kích thước ghi bằng milimét.
- 上質紙は、印刷箱の用紙として最もよく使われている。Giấy jōshitsu là loại giấy được dùng nhiều nhất cho hộp in.最もよく使われるのはコートボール紙。上質紙は冊子や包装紙に使う。Loại được dùng nhiều nhất là coat board. Giấy jōshitsu dùng cho sách vở, giấy gói.
- 紙は湿気を吸うと強度が下がる。Giấy hút ẩm thì độ bền giảm.含水率が上がると強度が落ち、反りも出る。倉庫の湿度管理が大切。Độ ẩm tăng thì độ bền giảm và sinh cong vênh. Quản lý độ ẩm kho rất quan trọng.
- 印刷紙にPP加工したものは、一般的にリサイクルできない。Giấy in đã gia công PP nhìn chung không tái chế được.ポリプロピレンのフィルムがはってあるため、紙として再生しにくい。Vì có dán màng polypropylene nên khó tái chế thành giấy.
- 裏白チップボール紙は、主に古紙を原料としている。Giấy chipboard mặt sau trắng chủ yếu làm từ giấy tái chế.古紙が主原料で、片面だけ白い紙をはり合わせてある。Nguyên liệu chính là giấy tái chế, chỉ một mặt được dán lớp giấy trắng.
2. 段ボールの構造
Cấu tạo của bìa carton sóng
◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.
- 段ボールの流れ方向とは、段に平行な方向のことである。Hướng chạy của carton là hướng song song với sóng.流れ方向は段に直角。コルゲータから流れ出る方向のこと。Hướng chạy vuông góc với sóng — là hướng tấm carton đi ra từ máy tạo sóng.
- 段ロールとは、コルゲータの一部で、表ライナを波型に成形するためのロールである。Trục sóng là bộ phận của corrugator dùng để tạo sóng cho liner mặt ngoài.段ロールが波型にするのは中しん。ライナは平らなまま貼り合わせる。Trục sóng tạo sóng cho lớp giấy giữa (nakashin). Liner vẫn phẳng và được dán vào.
- 同じ厚みの段ボールシートの強さは、同じである。Các tấm carton có cùng độ dày thì độ bền như nhau.段の種類、ライナの種類、坪量が違えば強度は変わる。Loại sóng, loại liner, định lượng khác nhau thì độ bền khác nhau.
- 3層の段ボールシート(複両面段ボール)は、実際に使われている。Tấm carton 3 lớp liner (W-flute) thực tế có được sử dụng.重い物を入れる箱などに使われる。ライナ3枚と中しん2枚でできている。Được dùng cho hộp đựng hàng nặng. Gồm 3 liner và 2 lớp sóng.
- 段ボールの強度は、水分の影響をほとんど受けない。Độ bền của carton hầu như không chịu ảnh hưởng của độ ẩm.段ボールは水に弱い。ぬれると強度が大きく下がる。Carton rất kỵ nước. Bị ướt thì độ bền giảm mạnh.
- 日本では、使用済み段ボールの90パーセント以上が回収されている。Ở Nhật, hơn 90% carton đã qua sử dụng được thu hồi.回収された段ボールは新しい段ボール原紙に再生される。Carton thu hồi được tái chế thành giấy nguyên liệu carton mới.
- A段はB段より厚く、緩衝性が高い。Sóng A dày hơn sóng B và có tính đệm tốt hơn.A段は約5ミリ、B段は約3ミリ。B段は圧縮に強く印刷面が平ら。Sóng A khoảng 5mm, sóng B khoảng 3mm. Sóng B chịu nén tốt và mặt in phẳng.
- 片面段ボールは、ライナ2枚と中しん1枚でできている。Carton một mặt gồm 2 liner và 1 lớp sóng.片面段ボールはライナ1枚+中しん1枚。ライナ2枚は両面段ボール。Carton một mặt gồm 1 liner + 1 lớp sóng. Loại 2 liner là carton hai mặt.
- 外装用段ボールの品質は、JISで決められている。Chất lượng carton dùng đóng gói ngoài được quy định trong JIS.JIS Z 1516などで、圧縮強度や破裂強度の基準が決められている。JIS Z 1516 quy định tiêu chuẩn về độ bền nén, độ bền bục.
3. 箱の形式
Các kiểu hộp
◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.
- A式段ボール箱のフラップとは、段ボール箱の蓋、または、底となる折り曲げ面のことである。Flap của hộp carton kiểu A là mặt gấp trở thành nắp hoặc đáy hộp.上下のフラップを閉じて、テープや糊で封をする。Gập flap trên dưới lại rồi dán băng keo hoặc keo.
- ステッチャ止めの箱を、簡易箱という。Hộp đóng bằng ghim kim loại gọi là hộp đơn giản.金具(ステッチ)で綴じて作る箱を簡易箱と呼ぶ。Hộp được đóng bằng ghim kim loại gọi là kan-i-bako.
- 印刷原稿は、一般的に展開図で示される。Bản in gốc thường được thể hiện ở dạng hình khai triển.箱を開いた形(展開図)に印刷してから、打抜き・製箱する。In lên hình trải phẳng trước, sau đó mới bế và tạo hộp.
- かぶせ式の貼箱とは、外箱から中箱を引き出す形の箱である。Hộp bồi kiểu kabuse là hộp rút hộp trong ra khỏi vỏ ngoài.それは引き出し式。かぶせ式は蓋を身にかぶせる形。Đó là kiểu hikidashi. Kiểu kabuse là nắp chụp lên thân.
- ブック式の貼箱は、本のように片側で開き、蓋が本体につながっている。Hộp bồi kiểu book mở như quyển sách, nắp liền với thân.高級品の箱によく使われる。Thường dùng cho hộp hàng cao cấp.
- ワンタッチ式の箱は、起こすだけで底が組み上がる。Hộp one-touch chỉ cần dựng lên là đáy tự khóa.オートボトムともいう。下組式は底を手で組む必要がある。Còn gọi là auto-bottom. Kiểu shitagumi phải gài đáy bằng tay.
- スリーブ式の箱は、両端が閉じている筒状の箱である。Hộp kiểu sleeve là hộp dạng ống bịt kín hai đầu.スリーブ式は両端が開いた筒。中身や中箱を通して使う。Hộp sleeve là ống hở hai đầu, dùng để lồng hàng hoặc hộp trong vào.
- 糊代(グルーフラップ)は、箱を貼り合わせるためののりしろである。Mép dán (glue flap) là phần chừa ra để dán ghép hộp.糊代がずれると箱がゆがむので、貼り位置の確認が大切。Mép dán lệch thì hộp bị vênh, nên phải kiểm tra vị trí dán.
4. 印刷
In ấn
◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.
- オフセット印刷の印判は、凸版である。Bản in của in offset là bản in cao.オフセットは平版。凸版はフレキソなど。Offset là bản in phẳng. Bản in cao là flexo v.v.
- オフセット印刷では、インキのほかに水を使う。In offset ngoài mực còn dùng cả nước.水と油がはじき合う性質を使って、画線部だけにインキをつける。Lợi dụng tính chất nước và dầu đẩy nhau để mực chỉ bám vào phần hình.
- オフセット印刷では、版から直接用紙に印刷される。Trong in offset, mực được in trực tiếp từ bản lên giấy.版胴からブランケットに移し、そこから紙に転写する間接印刷。Mực chuyển từ trục bản sang blanket rồi mới sang giấy — là in gián tiếp.
- 段ボールの印刷は、主に水性フレキソ印刷である。Carton chủ yếu được in bằng flexo mực nước.乾きが速く、環境への負担が小さい。軽い圧で印刷する。Khô nhanh, ít hại môi trường. In với lực ép nhẹ.
- オフセット印刷では、UVインキを使うことがある。In offset có khi dùng mực UV.紫外線ですぐ固まるインキ。後加工が速くできる。Là mực đóng rắn ngay dưới tia UV, giúp gia công sau nhanh hơn.
- グラビア印刷は孔版である。In ống đồng (gravure) là bản in xuyên.グラビアは凹版。孔版はシルクスクリーン。Gravure là bản in lõm. Bản in xuyên là in lụa.
- 印刷の色がずれることを見当ずれという。Việc các màu in bị lệch nhau gọi là lệch chồng màu.版の位置合わせがずれると起こる。刷り出しで必ず確認する。Xảy ra khi canh bản bị lệch. Phải kiểm tra ngay khi bắt đầu in.
5. 打抜き・製箱
Bế và tạo hộp
◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.
- ロータリーダイカッタは、平らな抜き型を用いて、上下運動をさせることで段ボールを打ち抜く方式である。Máy bế quay dùng khuôn phẳng chuyển động lên xuống để bế carton.それは平圧式。ロータリーは円筒に曲げた型を付けて回転させる。Đó là máy bế phẳng. Máy bế quay gắn khuôn uốn cong lên trục tròn và quay.
- 抜き型の刃には、片刃、両刃、波刃、ミシン刃などがある。Dao khuôn bế có loại một cạnh, hai cạnh, dao lượn sóng, dao răng cưa.切る場所と切り方によって刃を使い分ける。Tùy vị trí và cách cắt mà dùng loại dao khác nhau.
- 断裁機の刃を交換したときは、必ず刃の高さの圧力調整をしなくてはいけない。Khi thay dao máy cắt xén, bắt buộc phải điều chỉnh chiều cao và áp lực dao.調整をしないと切れ残りや刃こぼれ、けがの原因になる。Không điều chỉnh sẽ gây cắt không đứt, mẻ dao và tai nạn.
- ニカワ糊付け機のローラー上のニカワの温度は、40度前後が適している。Nhiệt độ keo nikawa trên trục lô máy dán thích hợp là khoảng 40 độ.40度では低すぎる。55度から60度くらいが適温。40 độ là quá thấp. Thích hợp là khoảng 55–60 độ.
- 貼箱をニカワで作るとき、作業する部屋の温度は25度くらいが適している。Khi làm hộp bồi bằng keo nikawa, nhiệt độ phòng khoảng 25 độ là thích hợp.寒すぎるとニカワが早く固まり、貼りが弱くなる。Quá lạnh thì keo đông nhanh, mối dán yếu đi.
- 抜き型は、木の板に刃を植えて作る。Khuôn bế được làm bằng cách cắm dao vào tấm gỗ.切り刃と押し罫を組み合わせて、展開図の形に作る。Kết hợp dao cắt và thanh cấn theo hình khai triển.
- 打抜きのあとに不要な部分を取り除く作業を、カス取りという。Công đoạn bóc bỏ phần thừa sau khi bế gọi là kasu-tori.カスが残ると次の工程で不良や機械トラブルになる。Còn sót phần thừa sẽ gây lỗi và sự cố máy ở công đoạn sau.
- スロッタは、段ボールに糊をつける機械である。Slotter là máy bôi keo lên carton.スロッタは切込みを入れる機械。糊付けはフォルダグルア。Slotter là máy tạo rãnh cắt. Bôi keo là folder-gluer.
- 段に直角に入れた罫線をクリーズ、段に平行に入れた罫線をスコアという。Đường cấn vuông góc với sóng gọi là crease, song song với sóng gọi là score.逆である。段に直角がスコア、段に平行がクリーズ。Ngược lại: vuông góc với sóng là score, song song với sóng là crease.
6. 寸法と計算
Kích thước và tính toán
◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.
- 内のり寸法とは、箱の内側の寸法のことである。Kích thước lòng trong là kích thước bên trong hộp.中身が入る大きさ。外のり寸法は外側の寸法。Là kích thước chứa được hàng. Kích thước phủ bì là kích thước bên ngoài.
- 箱を作るときは、内のり寸法に加算値を足して罫線の位置を決める。Khi làm hộp, cộng giá trị cộng thêm vào kích thước lòng trong để xác định vị trí đường cấn.材料の厚みの分だけ大きくしないと、中身が入らなくなる。Nếu không cộng bù độ dày vật liệu thì hàng sẽ không lọt vào.
- 内のり300ミリ、加算値6ミリのとき、罫線間の寸法は294ミリになる。Lòng trong 300mm, giá trị cộng thêm 6mm thì khoảng cách giữa đường cấn là 294mm.足すので306ミリ。引いてはいけない。Phải cộng, nên là 306mm. Không được trừ.
- 原紙1枚から製品を何個取れるかを面付けという。Việc bố trí bao nhiêu sản phẩm trên một tờ giấy gọi là menzuke.むだが少ないほど歩留まりがよく、コストが下がる。Càng ít lãng phí thì hiệu suất càng cao và chi phí càng giảm.
- 図面の寸法は、単位を確認しなくても読み取れる。Kích thước trên bản vẽ có thể đọc mà không cần kiểm tra đơn vị.単位を間違えると大きな不良になる。必ず単位まで読む。Nhầm đơn vị sẽ gây lỗi lớn. Luôn đọc cả đơn vị.
7. 安全衛生
An toàn vệ sinh lao động
◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.
- 機械に給油するときは、機械の運転中に行う。Việc tra dầu cho máy được thực hiện khi máy đang chạy.必ず機械を止めてから行う。運転中は巻き込まれる危険がある。Phải dừng máy rồi mới làm. Máy đang chạy có nguy cơ bị cuốn vào.
- 機械が動いているときに、機械の清掃をしてもよい。Có thể vệ sinh máy khi máy đang chạy.清掃も必ず停止してから。運転中の清掃は重大災害の原因。Vệ sinh cũng phải dừng máy. Vệ sinh khi máy chạy là nguyên nhân tai nạn nghiêm trọng.
- 機械にトラブルが起きたときは、必ず機械を止めて修理する。Khi máy gặp sự cố, bắt buộc dừng máy rồi mới sửa.止めてから、上司に報告する。自分だけで判断しない。Dừng máy rồi báo cấp trên. Không tự quyết định một mình.
- 高さが2メートル以上の場所で作業を行う場合、墜落の危険があるときは、作業床を設けなければならない。Khi làm việc ở độ cao từ 2 mét trở lên và có nguy cơ rơi ngã, phải lắp sàn thao tác.労働安全衛生法で決められている。足場や手すりも必要。Được quy định trong Luật An toàn vệ sinh lao động. Cần cả giàn giáo và tay vịn.
- 工場内での4Sは、「整理」「整頓」「清潔」「清掃」の習慣を身につけるための活動を意味している。4S trong nhà máy là hoạt động rèn thói quen Sàng lọc, Sắp xếp, Săn sóc, Sạch sẽ.4Sに躾を加えると5Sになる。Thêm kỷ luật (shitsuke) vào 4S thì thành 5S.
- 働く人は、水を十分に飲む必要がある。Người lao động cần uống đủ nước.暑い場所ではのどがかわく前に水と塩分をとる。熱中症を防ぐ。Ở nơi nóng, uống nước và bổ sung muối trước khi thấy khát để phòng sốc nhiệt.
- PDCAサイクルは、品質管理の基本である。Chu trình PDCA là nền tảng của quản lý chất lượng.計画、実行、確認、改善をくり返して品質を上げる。Lặp lại Lập kế hoạch – Thực hiện – Kiểm tra – Cải tiến để nâng chất lượng.
- 非常口のマークは、赤地に白で示される。Biển lối thoát hiểm có nền đỏ chữ trắng.非常口は緑地に白。赤は禁止や消火の色。Lối thoát hiểm là nền xanh lá, hình trắng. Đỏ là màu cấm hoặc chữa cháy.
- 回転する機械のそばでは、手袋をしてはいけない作業がある。Có những công việc gần máy quay không được phép đeo găng tay.手袋が巻き込まれて手を引き込まれる事故が起きるため。Vì găng tay dễ bị cuốn vào máy kéo theo cả bàn tay.
- ハインリッヒの法則では、重い事故1件の裏に軽い事故29件がある。Theo định luật Heinrich, sau 1 tai nạn nghiêm trọng có 29 tai nạn nhẹ.さらにヒヤリとした出来事が300件ある。1対29対300。Và còn 300 tình huống suýt xảy ra. Tỷ lệ 1:29:300.
8. 品質管理と環境
Quản lý chất lượng và môi trường
◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.
- 作業標準書と違うやり方でも、早く作れるなら変えてよい。Có thể thay đổi cách làm khác tiêu chuẩn thao tác nếu làm nhanh hơn.勝手に変えてはいけない。必要なときは上司に報告して決める。Không được tự ý thay đổi. Nếu cần thì báo cấp trên để quyết định.
- QC7つ道具には、特性要因図とパレート図が含まれる。7 công cụ QC bao gồm biểu đồ xương cá và biểu đồ Pareto.ほかにグラフ、チェックシート、ヒストグラム、散布図、管理図。Ngoài ra còn đồ thị, phiếu kiểm tra, biểu đồ tần suất, biểu đồ phân tán, biểu đồ kiểm soát.
- ISO14001は、品質のマネジメントシステム規格である。ISO 14001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng.ISO14001は環境。品質はISO9001。ISO 14001 là môi trường. Chất lượng là ISO 9001.
- 3Rとは、Reduce、Reuse、Recycleのことである。3R là Reduce, Reuse, Recycle.減らす、くり返し使う、再生する。Giảm, tái sử dụng, tái chế.
- 段ボール箱には、紙製容器包装の「紙」マークを表示しなければならない。Thùng carton bắt buộc phải dán nhãn "紙" của bao bì giấy.段ボールには段ボールマークを表示する。紙マークは不要。Carton dán nhãn carton riêng, không cần nhãn "紙".
- 不良が出たときは、まず現場で現物を見て、事実を確かめる。Khi có lỗi, trước hết phải ra hiện trường xem vật thật và xác nhận sự thật.現場・現物・現実の三現主義。原因を思い込みで決めない。Nguyên tắc 3 hiện: hiện trường, hiện vật, hiện thực. Không suy đoán nguyên nhân.
4 — 学科模試 / Đề thi thử lý thuyết
本番形式 学科模試 30問
Đề thi thử lý thuyết 30 câu
本番と同じ30問。制限時間40分。20問(65%)以上で合格ラインです。Giống đề thật: 30 câu, 40 phút. Đạt từ 20 câu (65%) trở lên là qua.
- 段ボールの中しんは、平らな紙である。Lớp giấy giữa (nakashin) của carton là giấy phẳng.中しんは波の形。平らなのはライナ。Nakashin có hình sóng. Phẳng là liner.
- コルゲータは、段ボールシートを作る機械である。Corrugator là máy sản xuất tấm carton.中しんを波型にし、糊でライナと貼り合わせて連続で作る。Tạo sóng cho nakashin rồi dán liner bằng keo, sản xuất liên tục.
- E段はA段より厚い。Sóng E dày hơn sóng A.E段は約1.5ミリで最も薄い部類。A段は約5ミリ。Sóng E khoảng 1,5mm, thuộc loại mỏng nhất. Sóng A khoảng 5mm.
- B段は面が平らなので、印刷に向いている。Sóng B có mặt phẳng nên thích hợp để in.段の数が多く面が安定する。圧縮にも強い。Số sóng nhiều nên mặt ổn định. Chịu nén cũng tốt.
- 段ボール箱の圧縮強度は、箱を上から押したときの強さを表す。Độ bền nén của thùng carton thể hiện độ chịu lực khi ép từ trên xuống.積み重ねたときにつぶれないかを見る大切な指標。Là chỉ tiêu quan trọng xem hộp có bị bẹp khi xếp chồng không.
- 洗濯板現象とは、印刷面に段の目が出てしまう不良のことである。Hiện tượng washboard là lỗi vân sóng nổi lên trên mặt in.印圧が強すぎたり、ライナが薄いと起こりやすい。Dễ xảy ra khi lực ép in quá mạnh hoặc liner quá mỏng.
- 貼箱のインロー式は、内側に立ち上がりがあり、蓋がぴったり収まる形である。Hộp bồi kiểu inro có vách dựng bên trong nên nắp khớp khít.かぶせ式より高級感が出る。中枠を入れて作る。Sang trọng hơn kiểu kabuse. Làm bằng cách lắp thêm vách trong.
- C式段ボール箱は、身と蓋が別々の2つの部品でできている。Hộp carton kiểu C gồm thân và nắp là hai bộ phận rời.蓋をかぶせて使う。A式はフラップを閉じる1ピース。Nắp chụp lên thân. Kiểu A là một mảnh, chỉ gập flap.
- サック式の箱は、組み立てた状態で納品するのが普通である。Hộp kiểu sack thường được giao ở trạng thái đã dựng thành hộp.たたんだ平らな状態で納品する。使う直前に起こす。Giao ở dạng gấp phẳng. Dựng lên ngay trước khi dùng.
- フレキソ印刷の版は、樹脂やゴムで作られた凸版である。Bản in flexo là bản in cao làm bằng nhựa hoặc cao su.やわらかい版なので、段ボールのような凸凹した面にも印刷できる。Bản mềm nên in được cả trên bề mặt gồ ghề như carton.
- オフセット印刷では、版胴と圧胴の間にブランケットが入る。Trong in offset, giữa trục bản và trục ép có tấm blanket.版→ブランケット→紙と2回転写する。だから間接印刷という。Mực chuyển 2 lần: bản → blanket → giấy. Vì vậy gọi là in gián tiếp.
- 水性インキは、油性インキより乾きが遅い。Mực nước khô chậm hơn mực dầu.段ボール用の水性フレキソインキは乾きが速いのが特長。Mực flexo gốc nước dùng cho carton có đặc điểm là khô nhanh.
- 刷り出しのときは、色見本と見比べて確認する。Khi bắt đầu in phải đối chiếu với mẫu màu để kiểm tra.最初に確認しないと、大量の不良が出る。Không kiểm tra từ đầu sẽ sinh ra lượng lớn sản phẩm lỗi.
- 平圧式の打抜き機は、平らな抜き型を上下に動かして打ち抜く。Máy bế phẳng dùng khuôn phẳng chuyển động lên xuống để dập.ロータリーは円筒の型を回転させる方式。Máy bế quay thì dùng khuôn tròn và quay.
- ミシン刃は、紙を完全に切り離すための刃である。Dao răng cưa là dao dùng để cắt rời hoàn toàn tờ giấy.ミシン刃は切れ目を点線状に入れる刃。手で切り離せるようにする。Dao răng cưa tạo đường cắt đứt quãng để tay có thể xé rời.
- フォルダグルアは、折りと糊付けを行う機械である。Folder-gluer là máy thực hiện gập và dán keo.サック式やワンタッチ式の箱を作るときに使う。Dùng khi làm hộp kiểu sack hoặc one-touch.
- ニカワは冷たいまま使うのがよい。Keo nikawa nên dùng khi còn lạnh.温めて使う。ローラー上で55度から60度くらいが適温。Phải làm nóng. Trên trục lô khoảng 55–60 độ là thích hợp.
- カスが残ったまま次の工程に流してもよい。Có thể chuyển sang công đoạn sau khi vẫn còn phần thừa chưa bóc.不良や機械トラブルの原因になる。必ずカス取りをする。Gây lỗi và sự cố máy. Bắt buộc phải bóc hết phần thừa.
- 内のり寸法が長さ400ミリ、加算値が8ミリのとき、罫線間の寸法は408ミリである。Lòng trong dài 400mm, giá trị cộng thêm 8mm thì khoảng cách đường cấn là 408mm.内のり+加算値。400+8=408。Lòng trong + giá trị cộng thêm = 400 + 8 = 408.
- 歩留まりがよいとは、むだになる材料が多いということである。Hiệu suất thu hồi tốt nghĩa là vật liệu bị lãng phí nhiều.逆。むだが少ないほど歩留まりがよい。Ngược lại. Càng ít lãng phí thì hiệu suất càng tốt.
- 保護めがねは、目にごみや薬品が入るのを防ぐ。Kính bảo hộ giúp ngăn bụi và hóa chất bay vào mắt.作業に合った保護具を正しく着けることが大切。Quan trọng là đeo đúng loại bảo hộ phù hợp với công việc.
- ヒヤリ・ハットは、けがをしなかったので報告しなくてよい。Hiyari-hatto vì không bị thương nên không cần báo cáo.報告して共有することで、大きな事故を防げる。Báo cáo và chia sẻ mới ngăn được tai nạn lớn.
- 指差呼称は、確認のミスを減らすための動作である。Chỉ tay hô khẩu lệnh là động tác giúp giảm sai sót khi kiểm tra.指をさして声に出すことで、思い込みによる見落としを防ぐ。Chỉ tay và nói thành tiếng giúp tránh bỏ sót do chủ quan.
- KYTとは、危険予知訓練のことである。KYT là huấn luyện dự đoán nguy hiểm.作業の前に、どこに危険があるかを話し合って確認する。Trước khi làm việc, cùng thảo luận xem nguy hiểm nằm ở đâu.
- 雇入れ時の安全衛生教育は、事業者が行わなければならない。Giáo dục an toàn vệ sinh khi mới nhận việc là trách nhiệm của người sử dụng lao động.労働安全衛生法で決められている。作業内容が変わったときも必要。Được quy định trong Luật An toàn vệ sinh lao động. Khi đổi công việc cũng phải có.
- 黄色の三角のマークは、注意を表す。Biển tam giác màu vàng biểu thị cảnh báo.赤い丸に斜線は禁止、青い丸は指示、緑は安全・非常口。Vòng tròn đỏ gạch chéo là cấm, vòng tròn xanh dương là bắt buộc, xanh lá là an toàn và lối thoát.
- 三定とは、定位、定品、定量のことである。Santei là đúng vị trí, đúng vật, đúng số lượng.整頓を進めるための考え方。置き場所と量を決める。Là cách nghĩ để thực hiện sắp xếp: quyết định chỗ để và số lượng.
- パレート図は、不良の多い項目から順に並べたグラフである。Biểu đồ Pareto là đồ thị sắp xếp các hạng mục lỗi từ nhiều đến ít.どこから直せば効果が大きいかがわかる。Giúp biết nên sửa từ đâu để hiệu quả nhất.
- リサイクルのために、段ボールに油や生ごみが付いたままでもよい。Để tái chế, carton có dính dầu hoặc rác thực phẩm vẫn được.汚れた段ボールは再生できない。汚れは取り除いて分別する。Carton bẩn không tái chế được. Phải loại bỏ phần bẩn khi phân loại.
- JISとは、日本産業規格のことである。JIS là Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản.段ボールの品質もJISで決められている。Chất lượng carton cũng được quy định trong JIS.
5 — 実技対策 / Luyện thi thực hành
実技試験 対策 20問
Luyện thi thực hành 20 câu
4つの中から1つ選びます。本番は10問・40分、6問(60%)以上で合格ラインです。Chọn 1 trong 4 đáp án. Đề thật 10 câu, 40 phút, đúng từ 6 câu (60%) trở lên là qua.
-
印刷箱の用紙として、最もよく使用されている用紙はどれか。Loại giấy nào được dùng nhiều nhất làm hộp in?表面が塗工されていて光沢があり、印刷がきれいに出るため。Vì có lớp phủ bề mặt, có độ bóng và in lên đẹp.
-
オフセット印刷の特徴として、間違っているものはどれか。Đặc điểm nào sau đây của in offset là SAI?オフセットは間接印刷。版→ブランケット→紙の順に転写する。Offset là in gián tiếp: bản → blanket → giấy.
-
段ボールの印刷方式として、最も多く使われているものはどれか。Phương pháp in nào được dùng nhiều nhất cho carton?乾きが速く環境負荷が小さい。やわらかい凸版で段をつぶしにくい。Khô nhanh, ít hại môi trường. Bản mềm nên ít làm bẹp sóng.
-
ロータリーダイカッタの説明として、正しいものはどれか。Mô tả nào đúng về máy bế quay (rotary die cutter)?高速で連続生産できる。平らな型を上下させるのは平圧式。Sản xuất liên tục tốc độ cao. Khuôn phẳng lên xuống là máy bế phẳng.
-
ニカワ糊を使って貼箱を作る場合、適した室内温度はどれか。Khi làm hộp bồi bằng keo nikawa, nhiệt độ phòng nào là thích hợp?寒すぎるとニカワが早く固まり、接着が弱くなる。25度前後が扱いやすい。Quá lạnh thì keo đông nhanh, dán yếu. Khoảng 25 độ là dễ thao tác nhất.
-
内のり寸法が長さ300ミリ、幅200ミリの箱を作る。加算値を6ミリとするとき、罫線間の長さと幅の組み合わせとして正しいものはどれか。Làm hộp có lòng trong dài 300mm, rộng 200mm. Với giá trị cộng thêm 6mm, khoảng cách đường cấn theo chiều dài và chiều rộng là bao nhiêu?内のり+加算値。300+6=306、200+6=206。引き算ではない。Lòng trong + giá trị cộng thêm: 300+6=306, 200+6=206. Không phải phép trừ.
-
労働災害を防ぐための活動として、間違っているものはどれか。Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là hoạt động phòng ngừa tai nạn lao động?TPMは全員参加の生産保全で、設備を管理する活動。TPM là bảo trì năng suất toàn diện — hoạt động quản lý thiết bị.
-
次のうち、貼箱の形式でないものはどれか。Kiểu nào sau đây KHÔNG phải là kiểu hộp bồi?ワンタッチ式は印刷箱(紙器)の形式で、起こすと底が組み上がる。One-touch là kiểu hộp in (hộp gấp), dựng lên thì đáy tự khóa.
-
段ボールの流れ方向の説明として、正しいものはどれか。Mô tả nào đúng về hướng chạy của carton?コルゲータからシートが流れ出る方向で、段に直角になる。Là hướng tấm carton đi ra từ corrugator, vuông góc với sóng.
-
段ロールの働きとして、正しいものはどれか。Chức năng của trục sóng là gì?波型にするのは中しん。ライナは平らなまま貼り合わせる。Được tạo sóng là nakashin. Liner vẫn phẳng và được dán vào.
-
紙製容器包装であることを表すためのマークとして、正しい説明はどれか。Mô tả nào đúng về nhãn biểu thị bao bì bằng giấy?紙製容器包装には「紙」の識別マークを表示する。段ボールは段ボールマーク。Bao bì giấy dán nhãn chữ "紙". Thùng carton dùng nhãn carton riêng.
-
機械のトラブルが起きたときの正しい行動はどれか。Hành động nào đúng khi máy gặp sự cố?まず止める。次に報告する。自分だけで判断しない。Trước hết dừng máy. Sau đó báo cáo. Không tự quyết định một mình.
-
打抜き工程で使う刃の種類として、当てはまらないものはどれか。Loại dao nào sau đây KHÔNG dùng trong công đoạn bế?回転砥石は研磨に使う工具で、抜き型の刃ではない。Đá mài quay là dụng cụ mài, không phải dao của khuôn bế.
-
段ボールの強度を表す指標として、当てはまらないものはどれか。Chỉ tiêu nào sau đây KHÔNG dùng để biểu thị độ bền carton?光沢度は表面の見た目の指標で、強度とは関係がない。Độ bóng là chỉ tiêu bề ngoài, không liên quan đến độ bền.
-
高さ2メートル以上の場所で作業するとき、必要な措置はどれか。Khi làm việc ở độ cao từ 2 mét trở lên, biện pháp cần thiết là gì?墜落の危険があるときは、足場を組むなどして作業床を設ける。Khi có nguy cơ rơi ngã, phải lắp giàn giáo để có sàn thao tác.
-
品質管理の基本となる考え方はどれか。Cách nghĩ nào là nền tảng của quản lý chất lượng?計画、実行、確認、改善をくり返して品質を上げていく。Lặp lại Kế hoạch – Thực hiện – Kiểm tra – Cải tiến để nâng chất lượng.
-
サック式の箱の説明として、正しいものはどれか。Mô tả nào đúng về hộp kiểu sack?平らに運べるので輸送効率がよい。両端が開いた筒はスリーブ式。Vận chuyển phẳng nên hiệu quả. Ống hở hai đầu là kiểu sleeve.
-
段ボールの罫線について、正しい組み合わせはどれか。Tổ hợp nào đúng về đường cấn của carton?2025年度の公開問題では、直角=クリーズ・平行=スコアという記述が誤りとされている。Trong đề công bố năm 2025, cách nói "vuông góc = crease, song song = score" bị chấm là SAI.
-
断裁機の刃を交換したあとに、必ず行うことはどれか。Sau khi thay dao máy cắt xén, việc bắt buộc phải làm là gì?調整しないと切れ残りや刃こぼれ、けがの原因になる。Không điều chỉnh sẽ gây cắt không đứt, mẻ dao và tai nạn.
-
次のうち、リサイクルが難しい紙はどれか。Loại giấy nào sau đây khó tái chế?ポリプロピレンのフィルムがはってあるため、紙として再生しにくい。Vì có dán màng polypropylene nên khó tái chế thành giấy.
6 — 9週間の学習計画 / Kế hoạch học 9 tuần
申込開始(9月17日)から試験(11月9日)まで、ちょうど9週間です。1日30分でも、順番どおりに進めれば間に合います。Từ ngày mở đăng ký (17/9) đến ngày thi (9/11) vừa đúng 9 tuần. Mỗi ngày 30 phút, học theo đúng thứ tự là kịp.
| 時期Thời gian | やることNội dung học |
|---|---|
| 第1〜2週Tuần 1–2 | 1章 紙と板紙/2章 段ボールの構造Chương 1 Giấy và bìa / Chương 2 Cấu tạo carton |
| 第3週Tuần 3 | 3章 箱の形式(図を見て名前を言う練習)Chương 3 Kiểu hộp (tập nhìn hình gọi tên) |
| 第4週Tuần 4 | 4章 印刷(オフセットとフレキソの違い)Chương 4 In ấn (phân biệt offset và flexo) |
| 第5週Tuần 5 | 5章 打抜き・製箱(機械の名前)Chương 5 Bế và tạo hộp (tên các máy) |
| 第6週Tuần 6 | 6章 寸法と計算(毎日1問、計算を手で解く)Chương 6 Kích thước và tính toán (mỗi ngày 1 bài, tự tính tay) |
| 第7週Tuần 7 | 7章 安全衛生/8章 品質管理(ここは満点をねらう)Chương 7 An toàn / Chương 8 Chất lượng (nhắm điểm tuyệt đối) |
| 第8週Tuần 8 | 学科模試30問→まちがえた問題だけくり返すĐề thử 30 câu → lặp lại chỉ những câu sai |
| 第9週Tuần 9 | 実技20問→全章の「ことば」を最終確認Thực hành 20 câu → ôn lại toàn bộ từ vựng |
出典 / Nguồn
JAIM 製造分野特定技能1号評価試験 試験概要/JAIM 試験関連資料(紙器・段ボール箱製造区分の公開問題を含む)/在ベトナム日本国大使館 工業製品製造業分野技能評価試験の実施
この教材は公開情報をもとに独自に作成した学習用のまとめです。本試験の問題そのものではありません。Tài liệu này do chúng tôi tự biên soạn dựa trên thông tin công khai, không phải đề thi thật.