紙器・段ボール箱製造 特定技能1号 試験対策|要点8章と110問(日本語・ベトナム語)

紙器・段ボール箱製造/特定技能1号

製造分野特定技能1号評価試験 / Kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định số 1

紙器・段ボール箱製造区分合格までの教科書

Giáo trình luyện thi phân ngành sản xuất hộp giấy và thùng carton. 8 chương lý thuyết, 110 câu luyện tập, song ngữ Nhật – Việt.

  • 110 問 / câu hỏi
  • 学科 65% ・ 実技 60%
  • 次回試験 2026/11/9–15
  • 申込開始 2026/9/17
先に知っておくこと / Cần biết trước

この区分は合格率が低いです。2026年度第1ターム(7月)は全世界で51人が受けて9人合格、合格率17.6%でした。まぐれでは受かりません。逆に、出る内容は毎回よく似ています。この教科書の8章とことばを覚えれば、確実に届きます。Phân ngành này có tỷ lệ đỗ thấp. Kỳ 1 năm 2026 (tháng 7) có 51 người thi, 9 người đỗ — tỷ lệ 17,6%. Không thể đỗ nhờ may mắn. Nhưng bù lại, nội dung ra thi lặp lại khá giống nhau. Học thuộc 8 chương và phần từ vựng ở đây là đủ để đỗ.

1 — 試験の形 / Cấu trúc kỳ thi

項目Mục 内容Nội dung
試験の方式Hình thức thiCBT(パソコンで受験)/出題はすべて日本語CBT (thi trên máy tính) / toàn bộ đề bằng tiếng Nhật
学科試験Thi lý thuyết30問・40分・正答率65%以上(20問)で合格30 câu, 40 phút, đúng từ 65% (20 câu) trở lên là đạt
実技試験(判断等試験)Thi thực hành (bài phán đoán)10問・40分・正答率60%以上(6問)で合格10 câu, 40 phút, đúng từ 60% (6 câu) trở lên là đạt
学科の形式Dạng câu lý thuyết文が正しいか(◯)間違いか(✕)を選ぶChọn câu đúng (◯) hay sai (✕)
実技の形式Dạng câu thực hành作業や材料の説明を読み、4つから正しい答えを選ぶĐọc mô tả công việc, vật liệu rồi chọn 1 trong 4 đáp án
この区分の対象業務Công việc thuộc phân ngành này印刷箱打抜き/印刷箱製箱/貼箱製造/段ボール箱製造Bế hộp in / tạo hộp in / sản xuất hộp bồi / sản xuất thùng carton

日程 / Lịch thi tại Việt Nam

日付・項目Ngày / Mục 内容Nội dung
2026年9月17日(木)17/9/2026 (Thứ Năm)申込受付開始Bắt đầu nhận đăng ký
2026年11月4日(水)4/11/2026 (Thứ Tư)申込受付終了Kết thúc nhận đăng ký
2026年11月9日〜15日9–15/11/2026ベトナムでの試験実施(ハノイは9〜10日、ホーチミンは9〜11日)Thi tại Việt Nam (Hà Nội 9–10/11, TP.HCM 9–11/11)
受験料Lệ phí thiVND 1,350,000VND 1.350.000
会場Địa điểmハノイ(コウザイ区チュンイエンプラザ)/ホーチミン(ビンチュン区 The Sun Avenue Building)Hà Nội (Trung Yên Plaza, Q. Cầu Giấy) / TP.HCM (The Sun Avenue Building, TP. Thủ Đức)

2 — 要点テキスト(8章) / Giáo trình 8 chương

1

紙と板紙

Giấy và bìa giấy

どの材料を使うかで、印刷のきれいさも箱の強さも決まります。まず材料の名前を覚えます。Vật liệu quyết định chất lượng in và độ bền của hộp. Trước hết hãy nhớ tên các loại vật liệu.

  • 紙器(印刷箱・貼箱)には「板紙」を使う。板紙は厚い紙のこと。Hộp giấy (hộp in, hộp bồi) dùng "bìa giấy" (itagami) — loại giấy dày.
  • コートボール紙は表面に白い塗料(塗工)がぬってあり、光沢がある。印刷がきれいに出るので、印刷箱の用紙として最もよく使われる。Giấy coat board có lớp phủ trắng trên bề mặt nên có độ bóng. In lên rất đẹp, vì vậy đây là loại giấy được dùng nhiều nhất cho hộp in.
  • ノーコートボール紙は塗工がないので光沢がない。裏白チップボール紙は古紙が主な原料で、裏側だけ白い。上質紙は化学パルプ100%で、箱よりも冊子や包装紙に使う。Giấy no-coat board không có lớp phủ nên không bóng. Giấy chipboard mặt sau trắng làm chủ yếu từ giấy tái chế, chỉ một mặt trắng. Giấy jōshitsu (100% bột hóa học) dùng cho sách vở, giấy gói hơn là làm hộp.
  • 段ボールは「ライナ」(表と裏の平らな紙)と「中しん」(波の形の紙)でできている。Bìa carton sóng gồm "liner" (lớp giấy phẳng mặt ngoài và mặt trong) và "nakashin" (lớp giấy sóng ở giữa).
  • 紙の厚さはミリメートル、重さは坪量(1平方メートルあたりのグラム数)で表す。日本ではメートル法を使い、インチ法は使わない。Độ dày giấy tính bằng milimét, khối lượng tính bằng định lượng (gram trên mỗi mét vuông). Nhật Bản dùng hệ mét, không dùng hệ inch.
  • 紙は水分の影響を強く受ける。湿気を吸うと強度が下がり、反りやふくらみが出る。倉庫の湿度管理が品質管理になる。Giấy chịu ảnh hưởng lớn của độ ẩm. Hút ẩm thì độ bền giảm, sinh cong vênh và phồng. Vì vậy quản lý độ ẩm kho chính là quản lý chất lượng.
  • 紙には「目」(繊維の向き)がある。目に沿って折ると折りやすく、目に逆らうと割れやすい。Giấy có "thớ" (hướng sợi). Gấp thuận thớ thì dễ, gấp ngược thớ thì dễ nứt.
  • PP加工(ポリプロピレンのフィルムをはる加工)をした紙は、一般的にリサイクルできない。Giấy đã gia công PP (dán màng polypropylene) nhìn chung không tái chế được.
この章のことば(7)Từ vựng chương này (7)
ことばよみTiếng Việt
板紙いたがみBìa giấy (giấy dày)
塗工とこうLớp phủ / tráng phủ
坪量つぼりょうĐịnh lượng (g/m2)
古紙こしGiấy tái chế
含水率がんすいりつĐộ ẩm (hàm lượng nước)
反りそりCong vênh
紙の目かみのめThớ giấy
2

段ボールの構造

Cấu tạo của bìa carton sóng

段ボールは「段」で強さが決まります。ここは毎回出ます。Độ bền của carton do "sóng" quyết định. Phần này kỳ thi nào cũng ra.

両面段ボールの断面 表ライナ 中しん 裏ライナ 流れ方向(段に直角)
両面段ボールの断面。波の形をしているのは中しんで、ライナは平らなまま貼り合わせる。Mặt cắt carton hai mặt. Phần có hình sóng là lớp giữa (nakashin); liner vẫn phẳng và được dán vào.
段の種類A段約5mm緩衝性が高いB段約3mm圧縮に強い・印刷向きE段約1.5mm小箱・印刷がきれい
段の高さのちがい。厚みが同じでも、段の種類とライナがちがえば強度はちがう。Khác nhau về chiều cao sóng. Cùng độ dày nhưng khác loại sóng và liner thì độ bền khác nhau.
  • 片面段ボールはライナ1枚+中しん1枚。両面段ボールはライナ2枚+中しん1枚。複両面段ボール(3層・Wフルート)はライナ3枚+中しん2枚で、重い物を入れる箱に実際に使われている。Carton một mặt: 1 liner + 1 lớp sóng. Carton hai mặt: 2 liner + 1 lớp sóng. Carton 3 lớp sóng (W-flute): 3 liner + 2 lớp sóng, thực tế được dùng cho hộp đựng hàng nặng.
  • 段(フルート)の種類。A段は約5ミリで緩衝性が高い。B段は約3ミリで圧縮に強く、面が平らなので印刷しやすい。C段は約4ミリでAとBの中間。E段は約1.5ミリで小箱や印刷のきれいな箱に使う。Các loại sóng: sóng A khoảng 5mm, đệm tốt. Sóng B khoảng 3mm, chịu nén tốt, mặt phẳng nên dễ in. Sóng C khoảng 4mm, ở giữa A và B. Sóng E khoảng 1,5mm, dùng cho hộp nhỏ và hộp cần in đẹp.
  • 厚みが同じでも強さは同じではない。段の種類、ライナの種類、原紙の坪量が違えば強度は変わる。Cùng độ dày không có nghĩa là cùng độ bền. Loại sóng, loại liner, định lượng giấy khác nhau thì độ bền khác nhau.
  • 段ボールの「流れ方向」とは、コルゲータから流れ出てくる方向のことで、段に対して直角である。段に平行な方向ではない。"Hướng chạy" của carton là hướng tấm carton đi ra từ máy tạo sóng, vuông góc với sóng — không phải song song với sóng.
  • コルゲータは段ボールシートを作る機械。段ロールが中しんを波の形に成形し、そこに糊をつけてライナを貼り合わせる。段ロールは表ライナを波形にするのではない。Corrugator là máy sản xuất tấm carton. Trục sóng tạo hình sóng cho lớp giấy giữa (nakashin), rồi bôi keo và dán liner vào. Trục sóng KHÔNG tạo sóng cho liner mặt ngoài.
  • 段ボールの強さは、圧縮強度(上から押す力)、破裂強度(突き破る力)、突刺強度などで表す。外装用段ボールはJIS Z 1516で決められている。Độ bền carton đo bằng độ bền nén (lực ép từ trên), độ bền bục, độ bền đâm xuyên. Carton đóng gói ngoài được quy định trong JIS Z 1516.
  • 段ボールは水に弱い。ぬれると強度が大きく下がる。「水分の影響をほとんど受けない」は誤り。Carton rất kỵ nước. Bị ướt thì độ bền giảm mạnh. Nói "hầu như không chịu ảnh hưởng của độ ẩm" là SAI.
  • 日本では使用済み段ボールの90パーセント以上が回収され、新しい段ボール原紙に再生されている。Ở Nhật, hơn 90% carton đã qua sử dụng được thu hồi và tái chế thành giấy nguyên liệu carton mới.
  • 段ボールの不良には、段つぶれ、反り、糊はがれ(接着不良)、洗濯板現象(印刷面に段目が出る)などがある。Lỗi thường gặp của carton: bẹp sóng, cong vênh, bong keo (dán không dính), hiện tượng vân sóng nổi lên mặt in (washboard).
この章のことば(9)Từ vựng chương này (9)
ことばよみTiếng Việt
段ボール原紙だんぼーるげんしGiấy nguyên liệu carton
ライナらいなLiner (lớp mặt)
中しんなかしんLớp giấy sóng giữa
段ロールだんろーるTrục tạo sóng
コルゲータこるげーたMáy tạo sóng (corrugator)
流れ方向ながれほうこうHướng chạy
圧縮強度あっしゅくきょうどĐộ bền nén
破裂強度はれつきょうどĐộ bền bục
段つぶれだんつぶれBẹp sóng
3

箱の形式

Các kiểu hộp

図を見て名前が言えるようにします。実技試験でよく出ます。Hãy tập nhìn hình và gọi được tên. Phần này hay ra ở bài thi thực hành.

  • A式(みかん箱型)。上下のフラップを閉じてテープや糊で封をする、いちばん多い段ボール箱。Kiểu A (hộp cam): gập nắp trên dưới rồi dán băng keo hoặc keo. Đây là kiểu hộp carton phổ biến nhất.
  • フラップとは、段ボール箱の蓋または底になる折り曲げ面のこと。Flap là phần mặt gấp trở thành nắp hoặc đáy của hộp carton.
  • B式は底を組み立てて作る箱(地獄底・組み底など)。C式は身と蓋が別々の2ピースで、蓋をかぶせる形。Kiểu B: đáy được cài ghép (đáy khóa, đáy gài). Kiểu C: thân và nắp là hai mảnh rời, nắp chụp lên thân.
  • ステッチャ(金具)で止めた箱を簡易箱という。Hộp đóng bằng ghim kim loại (stitcher) gọi là hộp đơn giản (kan-i-bako).
  • 印刷箱(紙器)の形式。サック式は側面1か所を貼った、たたんで納品する箱。ワンタッチ式(オートボトム)は起こすだけで底が組み上がる。下組式は底を手で組む。スリーブ式は筒状で両端が開いている。Các kiểu hộp in: kiểu sack dán một đường bên, giao hàng ở dạng gấp phẳng. Kiểu one-touch (auto-bottom) chỉ cần dựng lên là đáy tự khóa. Kiểu shitagumi phải gài đáy bằng tay. Kiểu sleeve là dạng ống, hở hai đầu.
  • 貼箱の形式。かぶせ式は蓋を身にかぶせる。インロー式は内側に立ち上がり(中枠)があり、蓋がぴったり収まる。引き出し式は外箱から中箱を引き出す。ブック式は本のように片側で開き、蓋が本体につながっている。Các kiểu hộp bồi: kiểu kabuse — nắp chụp lên thân. Kiểu inro — có vách dựng bên trong nên nắp khớp khít. Kiểu hikidashi — rút hộp trong ra khỏi vỏ ngoài. Kiểu book — mở như quyển sách, nắp liền với thân.
  • 糊代(グルーフラップ)は、箱を貼り合わせるためののりしろ。Mép dán (glue flap) là phần chừa ra để dán ghép hộp lại.
  • 立体図(できあがりの絵)と展開図(開いた状態の図)を見比べられるようにする。印刷原稿は一般的に展開図で示される。Cần nhìn được cả hình khối (hộp thành phẩm) và hình khai triển (hình trải phẳng). Bản in gốc thường được thể hiện ở dạng hình khai triển.
この章のことば(8)Từ vựng chương này (8)
ことばよみTiếng Việt
A式えーしきKiểu A
フラップふらっぷFlap (nắp gấp)
簡易箱かんいばこHộp đơn giản
貼箱はりばこHộp bồi (hộp cứng)
展開図てんかいずHình khai triển
立体図りったいずHình khối
糊代のりしろMép dán
インロー式いんろーしきKiểu inro
4

印刷

In ấn

オフセットとフレキソのちがいが要点です。Điểm mấu chốt là phân biệt in offset và in flexo.

  • オフセット印刷は平版。インキのほかに水を使う。版から直接紙に印刷するのではなく、版胴からブランケット(ゴムの胴)に移し、そこから紙に転写する。だから「オフセット(間接)」という。In offset là in phẳng bản. Ngoài mực còn dùng cả nước. Mực KHÔNG in trực tiếp từ bản lên giấy mà chuyển từ trục bản sang tấm cao su (blanket) rồi mới sang giấy — vì vậy gọi là offset (gián tiếp).
  • オフセット印刷ではUVインキを使うこともある。印刷箱(紙器)の印刷はオフセットが主流で、写真や細かい網点がきれいに出る。In offset có thể dùng mực UV. Hộp in (hộp giấy) chủ yếu in offset, cho hình ảnh và tram nhỏ rất đẹp.
  • 凸版は画線部が出っぱっている版。フレキソは樹脂やゴムの凸版である。オフセットは凸版ではない。Bản in cao (typo) là bản có phần hình nổi lên. Flexo là bản in cao bằng nhựa hoặc cao su. Offset KHÔNG phải bản in cao.
  • 段ボールの印刷は主に水性フレキソ印刷。水性インキは乾きが速く、環境への負担が小さい。段をつぶさないように、軽い圧で印刷する。Carton chủ yếu in flexo mực nước. Mực nước khô nhanh, ít gây hại môi trường. In với lực ép nhẹ để không làm bẹp sóng.
  • グラビア印刷は凹版、シルクスクリーンは孔版。In ống đồng (gravure) là bản in lõm; in lụa (silk screen) là bản in xuyên.
  • 印刷の不良には、見当ずれ(色がずれる)、汚れ、かすれ、色ムラ、ピンホールなどがある。刷り出しの色見本と見比べて確認する。Lỗi in gồm: lệch chồng màu, bẩn, mờ nét, màu không đều, lỗ kim. Phải đối chiếu với mẫu màu khi bắt đầu in.
この章のことば(8)Từ vựng chương này (8)
ことばよみTiếng Việt
平版へいはんBản in phẳng
凸版とっぱんBản in cao
凹版おうはんBản in lõm
版胴はんどうTrục bản
圧胴あつどうTrục ép
ブランケットぶらんけっとTấm cao su (blanket)
水性フレキソすいせいふれきそIn flexo mực nước
見当ずれけんとうずれLệch chồng màu
5

打抜き・製箱

Bế và tạo hộp

機械の名前と、罫線・刃の種類をおさえます。Nhớ tên máy, các loại đường cấn và các loại dao.

  • 打抜き(ダイカット)は、抜き型を使って紙を切り抜く作業。抜き型は木の板に刃を植えて作る。Bế (die-cut) là công đoạn cắt giấy bằng khuôn bế. Khuôn bế được làm bằng cách cắm dao vào tấm gỗ.
  • 平圧式(平盤打抜き機)は、平らな抜き型を上下運動させて打ち抜く方式。Máy bế phẳng dùng khuôn phẳng, chuyển động lên xuống để dập.
  • ロータリーダイカッタは、円筒に曲げた抜き型を取り付け、回転させて打ち抜く方式。段ボールの高速生産に使う。平らな型を上下させる方式ではないので注意。Máy bế quay (rotary die cutter) gắn khuôn uốn cong lên trục tròn và quay để bế. Dùng cho sản xuất carton tốc độ cao. Chú ý: đây KHÔNG phải kiểu khuôn phẳng lên xuống.
  • 抜き型の刃には、片刃、両刃、波刃(ミシン刃)などがある。切る刃と、折り目をつける押し罫を組み合わせて作る。Dao khuôn bế có loại một cạnh, hai cạnh, dao răng cưa (dao lược). Kết hợp dao cắt với thanh cấn để tạo nếp gấp.
  • 罫線は折り目をつける線。段ボールでは、段に直角に入れる罫線をスコア、段に平行に入れる罫線をクリーズと呼び分ける。Đường cấn là đường tạo nếp gấp. Với carton: đường cấn vuông góc với sóng gọi là score, đường cấn song song với sóng gọi là crease.
  • 貼箱ではニカワ(膠)を使う。ニカワは温めて使い、ローラー上の温度はおよそ55から60度が適している。40度前後では低すぎて流れが悪い。作業する部屋の温度は25度くらいが適している。Hộp bồi dùng keo nikawa (keo da). Nikawa phải làm nóng, nhiệt độ trên trục lô khoảng 55–60 độ là phù hợp. Khoảng 40 độ là quá thấp, keo chảy kém. Nhiệt độ phòng làm việc khoảng 25 độ là thích hợp.
  • 製箱の機械。スロッタは切込みを入れる。フォルダグルアは折って糊付けする。ステッチャは金具で綴じる。Máy tạo hộp: slotter tạo rãnh cắt; folder-gluer gập và dán keo; stitcher đóng ghim kim loại.
  • 断裁機の刃を交換したときは、必ず刃の高さと圧力の調整をしなければならない。Khi thay dao máy cắt, bắt buộc phải điều chỉnh lại chiều cao dao và áp lực.
  • 打抜きのあとはカス取り(不要な部分を取り除く作業)をする。ニッキングでつながったまま搬送し、後で切り離すこともある。Sau khi bế phải bóc bỏ phần thừa (kasu-tori). Có khi để nicking nối tạm để vận chuyển rồi tách ra sau.
この章のことば(10)Từ vựng chương này (10)
ことばよみTiếng Việt
打抜きうちぬきBế / dập khuôn
抜き型ぬきがたKhuôn bế
平圧式へいあつしきKiểu bế phẳng
罫線けいせんĐường cấn
押し罫おしけいThanh cấn
ニカワにかわKeo nikawa (keo da)
スロッタすろったMáy tạo rãnh
ステッチャすてっちゃMáy đóng ghim
断裁機だんさいきMáy cắt xén
カス取りかすとりBóc phần thừa
6

寸法と計算

Kích thước và tính toán

内のり寸法と加算値。計算問題は必ず1問は出ます。Kích thước lòng trong và giá trị cộng thêm. Bài tính toán chắc chắn có ít nhất 1 câu.

A式箱の展開図と寸法 X Y 糊代 上フラップ 下フラップ
A式箱の展開図。X=内のり長さ+加算値、Y=内のり幅+加算値。内のり300mm・200mm、加算値6mmならX=306、Y=206。Hình khai triển hộp kiểu A. X = chiều dài lòng trong + giá trị cộng thêm; Y = chiều rộng lòng trong + giá trị cộng thêm. Lòng trong 300mm và 200mm, cộng thêm 6mm thì X = 306, Y = 206.
  • 内のり寸法(内寸)とは、箱の内側の寸法。中身が入る大きさのこと。Kích thước lòng trong (uchinori) là kích thước bên trong hộp — phần chứa được hàng.
  • 箱を作るときの罫線間の寸法は、内のり寸法に材料の厚みなどの「加算値」を足して決める。Kích thước giữa các đường cấn khi làm hộp = kích thước lòng trong + "giá trị cộng thêm" (bù độ dày vật liệu).
  • 例。内のり寸法が長さ300ミリ、幅200ミリ、加算値が6ミリのとき、長さ方向は306ミリ、幅方向は206ミリになる。Ví dụ: lòng trong dài 300mm, rộng 200mm, giá trị cộng thêm 6mm thì chiều dài thành 306mm, chiều rộng thành 206mm.
  • フラップなど一部の寸法は、図面の指示にしたがって数ミリ差し引くことがある。必ず図面の指示を確認する。Một số kích thước như flap có thể phải trừ đi vài mm theo chỉ dẫn bản vẽ. Luôn kiểm tra chỉ dẫn trên bản vẽ.
  • 原紙1枚から製品を何個取れるかを面付けという。むだが少ないほど歩留まりがよい。Việc bố trí bao nhiêu sản phẩm trên một tờ giấy gọi là dàn khuôn (menzuke). Càng ít lãng phí thì hiệu suất thu hồi càng tốt.
  • 寸法はミリメートルで表す。単位を間違えると大きな不良になるので、必ず単位まで読む。Kích thước ghi bằng milimét. Nhầm đơn vị sẽ gây lỗi lớn, nên phải đọc cả đơn vị.
この章のことば(5)Từ vựng chương này (5)
ことばよみTiếng Việt
内のり寸法うちのりすんぽうKích thước lòng trong
外のり寸法そとのりすんぽうKích thước phủ bì
加算値かさんちGiá trị cộng thêm
面付けめんつけDàn khuôn
歩留まりぶどまりHiệu suất thu hồi
7

安全衛生

An toàn vệ sinh lao động

分野共通の問題です。ここは全部取れます。落とさないこと。Đây là phần chung cho mọi ngành. Có thể lấy trọn điểm — đừng để mất.

  • 4Sは整理・整頓・清掃・清潔。これに躾(しつけ)を加えると5Sになる。4S là Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc. Thêm Sẵn sàng (kỷ luật) thành 5S.
  • 三定は定位(決めた位置)・定品(決めた品)・定量(決めた量)。Santei: đúng vị trí, đúng vật, đúng số lượng.
  • 機械への給油、清掃、修理は、必ず機械を止めてから行う。運転中には絶対に行わない。Tra dầu, vệ sinh, sửa chữa máy phải DỪNG MÁY rồi mới làm. Tuyệt đối không làm khi máy đang chạy.
  • 機械にトラブルが起きたときは、必ず機械を止めて対応する。自分だけで判断せず、上司にすぐ報告する。Khi máy gặp sự cố, bắt buộc dừng máy rồi mới xử lý. Không tự quyết định một mình, phải báo ngay cho cấp trên.
  • 高さ2メートル以上の場所で作業し、墜落の危険があるときは、足場を組むなどして作業床を設けなければならない。Khi làm việc ở độ cao từ 2 mét trở lên và có nguy cơ rơi ngã, bắt buộc phải lắp giàn giáo hoặc sàn thao tác.
  • 保護具は作業に合ったものを正しく着ける。安全靴、保護めがね、耳栓、防じんマスク、ヘルメットなど。回転する機械では、手袋が巻き込まれる危険があるため手袋を禁止する作業がある。Phải dùng đúng trang bị bảo hộ cho từng công việc: giày an toàn, kính bảo hộ, nút tai, khẩu trang chống bụi, mũ bảo hộ. Với máy quay, có công việc CẤM đeo găng vì găng dễ bị cuốn vào máy.
  • KYT(危険予知訓練)、ヒヤリ・ハット、指差呼称は、労働災害を防ぐための活動。KYT (huấn luyện dự đoán nguy hiểm), hiyari-hatto (suýt tai nạn), chỉ tay hô khẩu lệnh — đều là hoạt động phòng ngừa tai nạn lao động.
  • TPMは全員参加の生産保全で、設備を管理する活動。労働災害を防ぐための活動そのものではない。TPM là bảo trì năng suất toàn diện — hoạt động quản lý thiết bị, KHÔNG phải hoạt động phòng ngừa tai nạn lao động.
  • ハインリッヒの法則。重い事故1件の裏に、軽い事故29件と、ヒヤリとした出来事300件がある。Định luật Heinrich: sau 1 tai nạn nghiêm trọng có 29 tai nạn nhẹ và 300 tình huống suýt xảy ra.
  • 暑い場所で働くときは、水分と塩分をこまめにとる。熱中症を防ぐため、のどがかわく前に水を飲む。Khi làm việc ở nơi nóng, phải uống nước và bổ sung muối thường xuyên. Uống nước trước khi thấy khát để phòng sốc nhiệt.
  • 安全標識。非常口は緑地に白のマーク。禁止は赤い丸に斜線。注意は黄色の三角。指示は青い丸。Biển báo an toàn: lối thoát hiểm — nền xanh lá, hình trắng. Cấm — vòng tròn đỏ gạch chéo. Cảnh báo — tam giác vàng. Bắt buộc — vòng tròn xanh dương.
  • 労働安全衛生法により、事業者は安全衛生教育(雇入れ時、作業内容を変えたとき、危険な作業の特別教育)と健康診断を行わなければならない。Theo Luật An toàn vệ sinh lao động, người sử dụng lao động phải tổ chức giáo dục an toàn (khi mới nhận việc, khi đổi công việc, giáo dục đặc biệt cho việc nguy hiểm) và khám sức khỏe.
この章のことば(9)Từ vựng chương này (9)
ことばよみTiếng Việt
整理整頓せいりせいとんSàng lọc, sắp xếp
躾しつけKỷ luật, thói quen
墜落ついらくRơi ngã
作業床さぎょうゆかSàn thao tác
保護具ほごぐTrang bị bảo hộ
指差呼称ゆびさしこしょうChỉ tay hô khẩu lệnh
危険予知訓練きけんよちくんれんHuấn luyện dự đoán nguy hiểm (KYT)
非常口ひじょうぐちLối thoát hiểm
労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほうLuật An toàn vệ sinh lao động
8

品質管理と環境

Quản lý chất lượng và môi trường

ここも分野共通。PDCAとマークを覚えます。Cũng là phần chung. Hãy nhớ PDCA và các loại nhãn.

  • PDCAサイクル(計画・実行・確認・改善)は品質管理の基本である。Chu trình PDCA (Lập kế hoạch – Thực hiện – Kiểm tra – Cải tiến) là nền tảng của quản lý chất lượng.
  • 作業は必ず作業標準書のとおりに行う。自分の判断で勝手に変えない。変える必要があるときは上司に報告する。Phải làm đúng theo tiêu chuẩn thao tác. Không tự ý thay đổi. Nếu cần thay đổi thì báo cấp trên.
  • QC7つ道具は、パレート図、特性要因図、グラフ、チェックシート、ヒストグラム、散布図、管理図。7 công cụ QC: biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá, đồ thị, phiếu kiểm tra, biểu đồ tần suất, biểu đồ phân tán, biểu đồ kiểm soát.
  • ISO9001は品質、ISO14001は環境のマネジメントシステム規格。JISは日本産業規格。ISO 9001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng, ISO 14001 là môi trường. JIS là Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản.
  • 3RはReduce(減らす)、Reuse(くり返し使う)、Recycle(再生する)。3R: Reduce (giảm), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế).
  • 識別マーク。紙製容器包装には「紙」の文字が入ったマークを表示する。段ボールには段ボールマークを表示し、紙マークは不要である。Nhãn phân loại: bao bì giấy dán nhãn có chữ "紙". Thùng carton dán nhãn carton riêng, không cần nhãn "紙".
この章のことば(5)Từ vựng chương này (5)
ことばよみTiếng Việt
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
作業標準書さぎょうひょうじゅんしょTiêu chuẩn thao tác
特性要因図とくせいよういんずBiểu đồ xương cá
管理図かんりずBiểu đồ kiểm soát
識別マークしきべつまーくNhãn phân loại

3 — 章別ドリル(60問) / Luyện tập theo chương (60 câu)

1. 紙と板紙

Giấy và bìa giấy

0/ 6

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 段ボールのライナとは、波の形に加工された紙のことである。Lớp mặt (ライナ) của bìa carton là giấy được gia công thành hình sóng.
  2. 紙の目に直角な方向に折ると、目に沿って折るよりも、きれいに折りやすい。Gấp vuông góc với thớ giấy (紙の目) thì dễ gấp đẹp hơn gấp theo thớ giấy.
  3. 板紙とは、ふつうの紙よりもうすくて、やわらかい紙のことである。Giấy bìa (板紙) là loại giấy mỏng và mềm hơn giấy thường.
  4. PP加工とは、印刷した紙の表面にポリプロピレンのフィルムを貼る加工である。Cán màng PP (PP加工) là gia công dán màng polypropylene lên bề mặt giấy đã in.
  5. 坪量とは、紙1枚の厚さをミリメートルで表したものである。Định lượng (坪量) là độ dày của 1 tờ giấy, tính bằng milimét.
  6. ろう(ワックス)をぬった段ボールは、ふつうの段ボールと同じように古紙としてリサイクルしやすい。Bìa carton phủ sáp (ろう, wax) dễ tái chế như giấy tái chế giống bìa carton thường.

2. 段ボールの構造

Cấu tạo của bìa carton sóng

0/ 9

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 同じ長さで比べると、B段はA段より段(山)の数が多い。So sánh trên cùng một chiều dài, sóng B (B段) có số sóng (đỉnh) nhiều hơn sóng A (A段).
  2. B段は、A段よりも段の高さが高い。Sóng B (B段) có chiều cao sóng cao hơn sóng A (A段).
  3. 段ボールの流れ方向は、段の筋に対して直角の向きである。Chiều chạy máy (流れ方向) của bìa carton vuông góc với đường sóng.
  4. コルゲータでは、貼り合わせた後に熱を使わず、自然に乾くまで長い時間置いておく。Trên máy sóng (コルゲータ), sau khi dán không dùng nhiệt mà để thời gian dài cho khô tự nhiên.
  5. 段ボール箱を積み重ねるときは、段の筋が水平になるように箱を作るほうが強い。Khi xếp chồng thùng carton, làm thùng sao cho đường sóng nằm ngang thì bền hơn.
  6. 両面段ボールは、ライナ2枚と中しん2枚でできている。Bìa carton hai mặt (両面段ボール) gồm 2 tờ lớp mặt (ライナ) và 2 tờ lớp sóng (中しん).
  7. 湿度が高い倉庫では、段ボール箱の圧縮強さは下がる。Trong kho có độ ẩm cao, độ bền nén (圧縮強さ) của thùng carton giảm.
  8. 複両面段ボールは、重い物を入れる強い箱に使われている。Bìa carton 2 lớp sóng (複両面段ボール) được dùng làm thùng chắc để đựng đồ nặng.
  9. A段は、E段よりも段の高さが低い。Sóng A (A段) có chiều cao sóng thấp hơn sóng E (E段).

3. 箱の形式

Các kiểu hộp

0/ 8

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 箱の中の仕切りは、箱の強さとはまったく関係がない。Vách ngăn (仕切り) trong thùng hoàn toàn không liên quan đến độ bền của thùng.
  2. ラップアラウンドケースは、1枚のシートを中身のまわりに巻きつけるように折って作る箱である。Thùng quấn (ラップアラウンドケース) là thùng được làm bằng cách gấp 1 tấm bìa như quấn quanh hàng bên trong.
  3. スリーブ式の紙器は、上と下にふたがついた、閉じた形の箱である。Hộp giấy kiểu ống lồng (スリーブ式) là hộp kín, có nắp ở trên và dưới.
  4. ステッチャの金具でとめた段ボール箱は、簡易箱とはよばない。Thùng carton được cố định bằng ghim kim loại của máy đóng ghim (ステッチャ) không gọi là thùng đơn giản (簡易箱).
  5. トレーは、ふたのない浅い皿のような形の箱である。Khay (トレー) là hộp nông giống cái đĩa, không có nắp.
  6. 段ボールの仕切りは、切込みを入れた板どうしを差し込んで、格子の形に組むことが多い。Vách ngăn (仕切り) bằng bìa carton thường được lắp thành dạng ô lưới bằng cách cài các tấm có xẻ rãnh vào nhau.
  7. サック式の紙器は、胴の1か所を糊で貼ってあり、平らにたたんだまま納品される。Hộp giấy kiểu ống dán (サック式) được dán keo ở 1 chỗ trên thân và giao hàng ở dạng gấp phẳng.
  8. インロー式の貼箱は、ふたをしめると、ふたと身の外側の面がほぼそろって見える。Hộp bồi kiểu nắp khớp vành (インロー式) khi đóng nắp thì mặt ngoài của nắp và thân gần như bằng nhau.

4. 印刷

In ấn

0/ 7

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. UVインキは、紫外線を当てるとすぐに固まるインキである。Mực UV (UVインキ) là mực đông cứng ngay khi chiếu tia cực tím.
  2. グラビア印刷では、版の表面の余分なインキを、ドクターと呼ぶ刃でかき取る。Trong in ống đồng (グラビア印刷), mực thừa trên bề mặt bản được gạt đi bằng lưỡi dao gọi là dao gạt mực (ドクター).
  3. 特色とは、決められた色を出すために、別に調合して作るインキのことである。Màu pha riêng (特色) là mực được pha chế riêng để ra một màu đã quy định.
  4. 孔版は、インキが通る小さな穴のある版で、穴からインキを押し出して印刷する。Bản in lưới (孔版) là bản có các lỗ nhỏ cho mực đi qua, in bằng cách đẩy mực qua lỗ.
  5. シルクスクリーン印刷は、平版を使う印刷である。In lụa (シルクスクリーン印刷) là cách in dùng bản in phẳng (平版).
  6. 見当ずれとは、色の位置がずれて、絵や文字が二重に見えるような不良である。Lệch chồng màu (見当ずれ) là lỗi vị trí màu bị lệch, làm hình hoặc chữ trông như bị nhòe đôi.
  7. 凸版は、インキがつく部分(画線部)が、ほかの部分より高く出ている版である。Bản in nổi (凸版) là bản có phần nhận mực (phần hình in, 画線部) nhô cao hơn các phần khác.

5. 打抜き・製箱

Bế và tạo hộp

0/ 9

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 断裁機の刃の交換は、電源を切ってから行う。Thay dao của máy xén giấy (断裁機) được thực hiện sau khi tắt nguồn điện.
  2. 抜き型に使う刃は、片刃の1種類だけである。Dao dùng cho khuôn bế (抜き型) chỉ có 1 loại là dao vát một bên (片刃).
  3. 平圧式の打抜き機は、平らな抜き型を上下に動かして打ち抜く。Máy bế kiểu ép phẳng (平圧式) bế bằng cách cho khuôn bế phẳng chuyển động lên xuống.
  4. ミシン刃は、切れる部分と切れない部分が交互にあり、点線のような切れ目を入れる。Dao răng cưa đục lỗ (ミシン刃) có phần cắt và phần không cắt xen kẽ nhau, tạo vết cắt giống đường chấm chấm.
  5. 抜き型の刃の横にはるゴムは、刃がさびないようにするためのものである。Cao su dán bên cạnh dao của khuôn bế (抜き型) là để dao không bị gỉ.
  6. ステッチャは、針金で糊代をとめる機械である。Máy đóng ghim (ステッチャ) là máy dùng ghim kim loại để cố định mép dán (糊代).
  7. コルゲータで中しんとライナを貼り合わせる糊には、主にでんぷん糊を使う。Hồ dùng để dán lớp sóng (中しん) và lớp mặt (ライナ) trên máy sóng (コルゲータ) chủ yếu là hồ tinh bột (でんぷん糊).
  8. 抜き型は、ベニヤ板(合板)に溝を作り、そこに刃を埋めこんで作る。Khuôn bế (抜き型) được làm bằng cách xẻ rãnh trên tấm gỗ dán (ベニヤ板, 合板) rồi gắn dao vào rãnh.
  9. ニカワは、冷たいまま使い、温める必要はない。Keo da động vật (ニカワ) được dùng khi còn lạnh, không cần làm nóng.

6. 寸法と計算

Kích thước và tính toán

0/ 5

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 同じ箱では、外のり寸法は内のり寸法よりも小さい。Ở cùng một hộp, kích thước ngoài (外のり) nhỏ hơn kích thước trong (内のり).
  2. 内のりの長さ40cmは、400mmと同じである。Chiều dài trong 40cm bằng 400mm.
  3. A式の箱の展開図で、上のフラップと下のフラップの間(胴)の高さは、箱の幅で決まる。Trên bản vẽ trải phẳng (展開図) của thùng kiểu A (A式), chiều cao thân hộp giữa nắp gấp trên và nắp gấp dưới do chiều rộng của hộp quyết định.
  4. 展開図の罫線は、紙を切る線をあらわしている。Đường nếp gấp (罫線) trên bản vẽ trải phẳng (展開図) thể hiện đường cắt giấy.
  5. 箱の寸法でいう「深さ」とは、箱の高さのことである。“Chiều sâu (深さ)” trong kích thước hộp là chiều cao của hộp.

7. 安全衛生

An toàn vệ sinh lao động

0/ 10

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 機械から変なにおいがしても、作業が終わるまでは運転を続ける。Dù máy có mùi lạ, vẫn tiếp tục vận hành cho đến khi xong công việc.
  2. トラブルが起きたときや、分からないことがあるときに先輩や上司に伝えることを「報告」という。Việc nói với tiền bối hay cấp trên khi có sự cố hoặc khi có điều không hiểu được gọi là “báo cáo”.
  3. 工場では、知らない人にはあいさつをしなくてよい。Trong nhà máy, không cần chào hỏi người mình không quen.
  4. 三定の「定量」とは、ものを置く場所を決めることである。“Định lượng (Teiryō)” trong Ba định (Santei) là quyết định chỗ đặt đồ vật.
  5. リスク・アセスメントは、事故が起きたあとに、その原因を調べる活動である。Đánh giá rủi ro là hoạt động điều tra nguyên nhân sau khi tai nạn đã xảy ra.
  6. 使い方を知らない機械でも、急いでいるときは自分で動かしてみてよい。Dù là máy mình không biết cách dùng, khi đang vội thì có thể tự mình thử cho máy chạy.
  7. KYT4ラウンド法では、最後のラウンドでチーム行動目標を決め、全員で声に出して言う。Trong phương pháp KYT 4 vòng, ở vòng cuối cùng sẽ quyết định mục tiêu hành động của nhóm và mọi người cùng đọc to.
  8. 体に強い電流が流れたとき、筋肉が縮んで、電線などから手が離せなくなることがある。Khi dòng điện mạnh chạy qua cơ thể, cơ bị co lại và có thể không buông tay ra khỏi dây điện được.
  9. OSHMSは、計画・実行・評価・改善の4つのステップを1回行えば終わりである。OSHMS chỉ cần thực hiện 4 bước kế hoạch, thực hiện, đánh giá, cải tiến 1 lần là xong.
  10. 産業医は、会社で働く人の健康を守る専門の医者である。Bác sĩ công nghiệp (bác sĩ y tế lao động) là bác sĩ chuyên môn bảo vệ sức khỏe của người làm việc trong công ty.

8. 品質管理と環境

Quản lý chất lượng và môi trường

0/ 6

◯か✕を押すと、すぐに答えと説明が出ます。Bấm ◯ hoặc ✕ sẽ hiện ngay đáp án và giải thích.

  1. 日本では、使ったあとの段ボールはほとんど回収されず、燃やされている。Ở Nhật Bản, bìa carton sau khi dùng hầu như không được thu gom mà bị đốt bỏ.
  2. フォークリフトが持ち上げた荷の下に入ってはいけない。Không được đi vào bên dưới hàng mà xe nâng đang nâng lên.
  3. ヒストグラムは、寸法などのデータの分布の形を見て、工程能力を調べるのに使われる。Biểu đồ tần suất (histogram) được dùng để xem hình dạng phân bố của dữ liệu như kích thước và tìm hiểu năng lực quy trình.
  4. 教育や資格がなくても、フォークリフトを運転してよい。Không cần được đào tạo hay có chứng chỉ cũng có thể lái xe nâng.
  5. 設計品質は「ねらいの品質」ともいい、製品を企画・設計するときに決める品質である。Chất lượng thiết kế còn gọi là “chất lượng mục tiêu”, là chất lượng được quyết định khi lên ý tưởng và thiết kế sản phẩm.
  6. 品質は、製品を作る会社の希望をどれだけ満たしているかで決まる。Chất lượng được quyết định bởi mức độ đáp ứng mong muốn của công ty sản xuất ra sản phẩm.

4 — 学科模試 / Đề thi thử lý thuyết

本番形式 学科模試 30問

Đề thi thử lý thuyết 30 câu

0/ 30

本番と同じ30問。制限時間40分。20問(65%)以上で合格ラインです。Giống đề thật: 30 câu, 40 phút. Đạt từ 20 câu (65%) trở lên là qua.

  1. 三定の「定品」とは、決めた場所に、決めたものだけを置くことである。“Định vật (Teihin)” trong Ba định (Santei) là chỉ đặt đúng thứ đã định vào chỗ đã định.
  2. オフセット印刷では、版のインキをいったんゴムのブランケットに移してから、紙に転写する。Trong in offset (オフセット印刷), mực trên bản được chuyển sang tấm cao su (ブランケット) trước, rồi mới in sang giấy.
  3. 段ボール原紙の主な原料は、古紙である。Nguyên liệu chính của giấy làm bìa carton (段ボール原紙) là giấy tái chế.
  4. 箔押しは、金や銀の箔を、熱と圧力で紙に付ける加工である。Ép nhũ (箔押し) là gia công dùng nhiệt và áp lực để gắn lá nhũ vàng hoặc bạc lên giấy.
  5. 複々両面段ボールには、中しんが2枚使われている。Bìa carton 3 lớp sóng (複々両面段ボール) dùng 2 tờ lớp sóng (中しん).
  6. A式の箱は、段ボール箱の中で使われる量が少ない、特別な形である。Thùng kiểu A (A式) là dạng đặc biệt, ít được dùng trong các loại thùng carton.
  7. OJTでは、まず新人が一人で作業をして、そのあと上司がやって見せる。Trong OJT, trước tiên nhân viên mới tự làm một mình, sau đó cấp trên mới làm mẫu.
  8. ホットメルトは、水でうすめて冷たいまま使う接着剤である。Keo nóng chảy (ホットメルト) là chất kết dính được pha loãng với nước và dùng khi còn lạnh.
  9. JISは「日本産業規格」のことである。JIS là “Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản”.
  10. 新しく会社に入ったときだけでなく、作業の内容が変わったときにも安全衛生教育を受ける。Không chỉ khi mới vào công ty, mà cả khi nội dung công việc thay đổi cũng phải được đào tạo an toàn vệ sinh lao động.
  11. 段ボール箱の圧縮強さとは、箱を横から突き破る力に耐える強さのことである。Độ bền nén (圧縮強さ) của thùng carton là độ bền chịu lực đâm thủng thùng từ bên hông.
  12. 白板紙は、表の層が白い板紙で、印刷箱(紙器)によく使われる。Giấy bìa trắng (白板紙) là giấy bìa có lớp mặt màu trắng, thường được dùng cho hộp in (hộp giấy, 紙器).
  13. ワンタッチ式の紙器は、底を手で1枚ずつ折り込んで組まなければならない。Hộp giấy kiểu tự bung đáy (ワンタッチ式) phải dùng tay gấp từng tấm một (1 tấm mỗi lần) ở đáy để lắp.
  14. 引き出し式の貼箱は、ふたが本体の片側につながっていて、本のように開く。Hộp bồi kiểu ngăn kéo (引き出し式) có nắp nối liền với một bên thân hộp và mở ra như quyển sách.
  15. SI基本単位では、熱力学温度の単位はセルシウス度(℃)である。Trong đơn vị cơ bản SI, đơn vị của nhiệt độ nhiệt động lực học là độ C (℃).
  16. 印刷箱(紙器)の印刷は、グラビア印刷が主流である。In hộp in (印刷箱, hộp giấy) chủ yếu dùng in ống đồng (グラビア印刷).
  17. 段ボールシートや箱は、床の上にじかに置いて保管するのがよい。Tấm bìa carton và thùng carton nên được đặt trực tiếp trên sàn nhà để bảo quản.
  18. 罫線と罫線の間の寸法は、内のり寸法から加算値を引いて決める。Kích thước giữa các đường nếp gấp (罫線) được xác định bằng cách lấy kích thước trong (内のり) trừ giá trị cộng thêm (加算値).
  19. 断裁機の刃を交換したあとは、調整をしないで、すぐに断裁を始めてよい。Sau khi thay dao của máy xén giấy (断裁機), có thể bắt đầu xén ngay mà không cần điều chỉnh.
  20. 化学物質を扱う作業者は、特殊健康診断を受けて、自分の健康状態を知る。Người làm việc với hóa chất được khám sức khỏe đặc biệt để biết tình trạng sức khỏe của mình.
  21. 段ボールで、段に直角に入れる罫線を、スコアという。Ở bìa carton, đường nếp gấp (罫線) vuông góc với sóng gọi là score (スコア).
  22. 裏白チップボール紙の主な原料は、新しい木材から作った化学パルプだけである。Nguyên liệu chính của giấy bìa chip lưng trắng (裏白チップボール紙) chỉ là bột giấy hóa học làm từ gỗ mới.
  23. 刷り出しの印刷物は、色見本と比べずに、そのまま本刷りに進んでよい。Tờ in thử đầu (刷り出し) không cần so với mẫu màu (色見本), có thể chuyển ngay sang in chính thức (本刷り).
  24. 回っているロールに、手袋や服のそでが巻き込まれることがある。Găng tay hoặc tay áo có thể bị cuốn vào trục lăn đang quay.
  25. 断裁機の両手押しボタンは、作業を速くするため、片方を固定して片手で使ってよい。Để làm việc nhanh hơn, có thể cố định một bên nút bấm hai tay của máy xén giấy (断裁機) và dùng một tay.
  26. SDS(安全データシート)は、化学物質を使い終わったあとに読めばよい。SDS (phiếu dữ liệu an toàn) chỉ cần đọc sau khi đã dùng xong hóa chất.
  27. E段は段が低くうすいので、小さな箱や、印刷をきれいにしたい箱に使われる。Sóng E (E段) thấp và mỏng nên được dùng cho hộp nhỏ hoặc hộp muốn in đẹp.
  28. ハインリッヒの法則では、1つの大きな事故の陰に、300の小さな事故があるとされる。Theo định luật Heinrich, đằng sau 1 tai nạn lớn có 300 tai nạn nhỏ.
  29. 段ボールを回収に出すときは、たたまずに箱の形のまま出すほうがよい。Khi đem bìa carton đi thu gom, nên để nguyên hình thùng, không gấp lại.
  30. オフセット印刷では、インキだけを使い、水はまったく使わない。Trong in offset (オフセット印刷), chỉ dùng mực, hoàn toàn không dùng nước.

5 — 実技対策 / Luyện thi thực hành

実技試験 対策 20問

Luyện thi thực hành 20 câu

0/ 20

4つの中から1つ選びます。本番は10問・40分、6問(60%)以上で合格ラインです。Chọn 1 trong 4 đáp án. Đề thật 10 câu, 40 phút, đúng từ 6 câu (60%) trở lên là qua.

  1. 身とふたが別々の2つの部品で、ふたを身の上からかぶせる段ボール箱があります。一般に何とよびますか。Có loại thùng carton gồm 2 bộ phận riêng là thân và nắp, nắp chụp lên trên thân. Thường gọi là gì?
  2. A式の箱で、内のりの幅が240mm、加算値が4mmです。この工場では、フラップの長さ=(幅+加算値)÷2とします。フラップの長さはどれですか。Thùng kiểu A (A式) có chiều rộng trong 240mm, giá trị cộng thêm (加算値) 4mm. Ở xưởng này, chiều dài nắp gấp (フラップ) = (chiều rộng + giá trị cộng thêm) ÷ 2. Chiều dài nắp gấp là bao nhiêu?
  3. グラビア印刷について、正しいものはどれか。Điều nào về in ống đồng (グラビア印刷) là đúng?
  4. 段ボールの面に下から圧力をかけて、紙が破れるときの強さを何というか。Độ bền khi tác dụng áp lực từ dưới lên mặt bìa carton đến khi giấy bị rách gọi là gì?
  5. 印刷箱(紙器)の打抜きで、多く使われている打抜き機はどれか。Khi bế hộp in (印刷箱, hộp giấy), loại máy bế nào được dùng nhiều?
  6. 印刷方式と版の種類の組み合わせで、正しいものはどれか。Cách ghép phương pháp in với loại bản in nào là đúng?
  7. 紙製容器包装マーク(紙マーク)をつける物として、正しいものはどれですか。Vật nào đúng là vật được gắn ký hiệu bao bì giấy (紙製容器包装マーク, ký hiệu giấy)?
  8. 次の紙のうち、化学パルプだけで作られ、ノートや本によく使われる紙はどれか。Trong các loại giấy sau, loại nào được làm chỉ từ bột giấy hóa học và thường dùng cho vở, sách?
  9. 打ち抜いた製品と不要な部分を、小さくつないだまま運ぶための刃の切り欠きを何というか。Chỗ khía nhỏ trên dao để vận chuyển sản phẩm đã bế và phần thừa khi vẫn còn dính nhẹ với nhau gọi là gì?
  10. ダイカッタの中で紙がつまりました。正しい対応はどれですか。Giấy bị kẹt trong máy bế (ダイカッタ). Cách xử lý nào là đúng?
  11. 印刷機のローラーにインキの汚れがついた。そうじのしかたで、正しいものはどれか。Trục lăn của máy in bị dính bẩn mực. Cách làm vệ sinh nào là đúng?
  12. リサイクルにあたる行動はどれですか。Hành động nào là tái chế (Recycle)?
  13. 坪量250g/m²の板紙で、たて1m・よこ0.8mのシートが100枚ある。全部で何kgか。Có 100 tờ giấy bìa định lượng (坪量) 250g/m², mỗi tờ dài 1m, rộng 0.8m. Tổng cộng nặng bao nhiêu kg?
  14. 両面段ボール1m²に使う原紙の重さを求める。表ライナ170g/m²、裏ライナ170g/m²、中しん120g/m²。中しんは波形なので1.5倍の長さが要るとする。合計は何gか。Tính khối lượng giấy dùng cho 1m² bìa carton hai mặt. Lớp mặt ngoài 170g/m², lớp mặt trong 170g/m², lớp sóng 120g/m². Vì lớp sóng có hình sóng nên cần chiều dài gấp 1.5 lần. Tổng cộng bao nhiêu gam?
  15. 会社のロゴの色を、いつも同じ色で正しく出したい。どのインキで刷るのがよいか。Muốn in màu logo công ty luôn đúng và giống nhau. Nên in bằng mực nào?
  16. A式の箱で、内のり寸法が長さ350mm、幅250mm、加算値が4mmです。長さ方向(X)と幅方向(Y)の罫線間の寸法の正しい組み合わせはどれですか。Thùng kiểu A (A式) có kích thước trong dài 350mm, rộng 250mm, giá trị cộng thêm (加算値) 4mm. Cách ghép nào đúng cho kích thước giữa các đường nếp gấp theo chiều dài (X) và chiều rộng (Y)?
  17. 化学物質の容器に、赤いひし形のふちの中に、黒い炎の絵がある表示があります。この化学物質について正しいものはどれですか。Trên bình chứa hóa chất có biểu tượng hình ngọn lửa màu đen bên trong viền hình thoi màu đỏ. Điều nào đúng về hóa chất này?
  18. 不良と、その原因の組み合わせとして、正しいものはどれですか。Cách ghép lỗi với nguyên nhân nào là đúng?
  19. 「お客さんと約束した日までに、製品を届ける」ことは、QCDSのどれに当たりますか。“Giao sản phẩm trước ngày đã hứa với khách hàng” thuộc mục nào trong QCDS?
  20. 箱の形式と特徴の組み合わせを見てください。まちがっている組み合わせを1つ選んでください。Hãy xem các cách ghép kiểu hộp với đặc điểm. Chọn 1 cách ghép sai.

6 — 9週間の学習計画 / Kế hoạch học 9 tuần

申込開始(9月17日)から試験(11月9日)まで、ちょうど9週間です。1日30分でも、順番どおりに進めれば間に合います。Từ ngày mở đăng ký (17/9) đến ngày thi (9/11) vừa đúng 9 tuần. Mỗi ngày 30 phút, học theo đúng thứ tự là kịp.

時期Thời gian やることNội dung học
第1〜2週Tuần 1–21章 紙と板紙/2章 段ボールの構造Chương 1 Giấy và bìa / Chương 2 Cấu tạo carton
第3週Tuần 33章 箱の形式(図を見て名前を言う練習)Chương 3 Kiểu hộp (tập nhìn hình gọi tên)
第4週Tuần 44章 印刷(オフセットとフレキソの違い)Chương 4 In ấn (phân biệt offset và flexo)
第5週Tuần 55章 打抜き・製箱(機械の名前)Chương 5 Bế và tạo hộp (tên các máy)
第6週Tuần 66章 寸法と計算(毎日1問、計算を手で解く)Chương 6 Kích thước và tính toán (mỗi ngày 1 bài, tự tính tay)
第7週Tuần 77章 安全衛生/8章 品質管理(ここは満点をねらう)Chương 7 An toàn / Chương 8 Chất lượng (nhắm điểm tuyệt đối)
第8週Tuần 8学科模試30問→まちがえた問題だけくり返すĐề thử 30 câu → lặp lại chỉ những câu sai
第9週Tuần 9実技20問→全章の「ことば」を最終確認Thực hành 20 câu → ôn lại toàn bộ từ vựng

出典 / Nguồn

JAIM 製造分野特定技能1号評価試験 試験概要/JAIM 試験関連資料(紙器・段ボール箱製造区分の公開問題を含む)/在ベトナム日本国大使館 工業製品製造業分野技能評価試験の実施
この教材は公開情報をもとに独自に作成した学習用のまとめです。本試験の問題そのものではありません。Tài liệu này do chúng tôi tự biên soạn dựa trên thông tin công khai, không phải đề thi thật.

タイトルとURLをコピーしました